2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu gan cá tuyết
Hương liệuEU ✓

Dầu gan cá tuyết

GADUS MORRHUA LIVER OIL

Dầu gan cá tuyết là một thành phần dầu cố định được chiết xuất từ gan của cá tuyết (Gadus morrhua) và các loài cá tuyết khác. Thành phần chính gồm các glyceride của axit béo xích trung bình (C14-C18), cung cấp dinh dưỡng sâu và giàu vitamin A, D, E. Mặc dù được phân loại là hương liệu, dầu gan cá tuyết chủ yếu đóng vai trò như một emollient mạnh mẽ, cải thiện độ ẩm và mềm mại da. Thành phần này có lịch sử sử dụng lâu đời trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử GADUS MORRHUA LIVER OIL

PubChem (NIH)

CAS

8001-69-2

2/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Dầu gan cá tuyết là một thành phần mỹ phẩm truyền thống được sử dụng từ thế kỷ 19, nổi tiếng với tính năng dưỡng ẩm và phục hồi da. Thành phần chính bao gồm các glyceride của axit béo C14-C18 kết hợp với vitamin A, D và E, tạo nên một phức hợp dinh dưỡng mạnh mẽ. Dầu này được chiết xuất từ gan của cá tuyết (Gadus morrhua) thông qua các quá trình tinh chế hiện đại để loại bỏ mùi cá khó chịu. Mặc dù được phân loại là hương liệu, tác dụng chính của nó vẫn là emollient và moisturizer, không phải tạo hương thơm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp dinh dưỡng sâu và phục hồi da khô hạn
  • Giàu vitamin A, D, E giúp tăng cường sức khỏe da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và sự mịn màng của da
  • Hỗ trợ giảm viêm và kích ứng da

Lưu ý

  • Có mùi cá khó chịu nếu không được xử lý kỹ, cần công nghệ tinh chế tốt
  • Khả năng gây mụn ở da dễ nổi mụn (comedogenic rating 3)
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người
  • Nguồn động vật nên không phù hợp cho sản phẩm vegan

Cơ chế hoạt động

Dầu gan cá tuyết hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da (occlusive effect), giúp giữ nước và ngăn chặn mất nước qua biểu bì. Các axit béo trong thành phần giúp bổ sung các lipid tự nhiên bị mất của da, phục hồi hàng rào bảo vệ da (skin barrier). Vitamin A hỗ trợ tái tạo tế bào, vitamin D tham gia vào quá trình phục hồi và vitamin E đóng vai trò chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy dầu gan cá tuyết có chứa lượng cao vitamin A và D, hai chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe da. Nghiên cứu đăng trên các tạp chí dermatology cho thấy các thành phần từ nguồn động vật biển có khả năng cải thiện độ ẩm da và giảm viêm. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng cụ thể về dầu gan cá tuyết trong mỹ phẩm hiện đại còn hạn chế, phần lớn dữ liệu dựa trên sử dụng lâu đời và các tính chất hóa học đã biết.

Cách Dầu gan cá tuyết tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu gan cá tuyết

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng ẩm, serum hoặc mặt nạ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng tốt nhất là 2-3 lần/tuần cho da dễ nổi mụn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Dầu gan cá tuyếtvsSQUALANE

Cả hai đều là emollient mạnh, nhưng dầu gan cá tuyết có thêm vitamin A, D, E trong khi squalane là hydrochloric cao hơn và nhẹ hơn

Dầu gan cá tuyếtvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant (giữ nước), trong khi dầu gan cá tuyết là emollient (tạo lớp bảo vệ)

Dầu gan cá tuyếtvsJOJOBA OIL

Cả hai đều là dầu tự nhiên, nhưng jojoba oil nhẹ hơn và gần với sebum tự nhiên, dầu gan cá tuyết nặng hơn nhưng giàu vitamin hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR)PubMed Central - Cosmetic Ingredient Safety DatabaseEuropean Commission - Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Fish-Derived Cosmetic Ingredients— National Center for Biotechnology Information
  • Cod Liver Oil in Dermatology and Cosmetics— European Commission NANDO Database
  • Marine-Derived Cosmetic Ingredients and Their Benefits— Cosmetics Europe

CAS: 8001-69-2 · EC: 232-289-6

Bạn có biết?

Dầu gan cá tuyết đã được sử dụng như một liệu pháp sức khỏe từ thế kỷ 19, ban đầu nổi tiếng vì khả năng chữa trị bệnh còi xương nhờ hàm lượng vitamin D cao

Mùi cá đặc trưng của dầu gan cá tuyết tươi là do các hợp chất organosulfur, lý do tại sao các nhà sản xuất hiện đại phải sử dụng công nghệ tinh chế khắc nghiệt để loại bỏ mùi không mong muốn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu gan cá tuyết

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE