GALANGIN
Galangin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ cây khnucleus và các nguồn thực vật khác. Đây là một chất hoạt tính mạnh với khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và stress oxy hóa. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc da cao cấp nhờ tính an toàn và hiệu quả đã được kiểm chứng.
CAS
548-83-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Galangin được công nhận an toàn trong mỹ
Galangin là một flavonoid thiên nhiên thuộc nhóm polyphenol, có công thức hóa học 3,5,7-trihydroxyflavone. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như khanus, gừng, và các loại rễ cây. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, galangin nổi bật nhờ khả năng bảo vệ da toàn diện mà không gây kích ứng. Thành phần này hoạt động ở mức độ tế bào, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn. Galangin đặc biệt được đánh giá cao trong các sản phẩm chống lão hóa và chăm sóc da nhạy cảm vì tính hiệu quả và an toàn lâu dài.
Galangin hoạt động bằng cách neutralize các gốc tự do và bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa thông qua hoạt động scavenging. Flavonoid này tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể như SOD (superoxide dismutase) và catalase. Galangin cũng inhibit các đường dẫn truyền tín hiệu viêm, từ đó giảm sản xuất cytokine gây viêm. Ngoài ra, thành phần này hỗ trợ độ bền của hàng rào da và cải thiện lưu thông máu da, giúp da nhận được dinh dưỡng tốt hơn.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả chống oxy hóa của galangin, so sánh ngang bằng với các antioxidant nổi tiếng khác như vitamin C và resveratrol. Một công bố năm 2019 trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy galangin giảm đáng kể inflammation markers ở những người có da nhạy cảm sau 4 tuần sử dụng. Các nghiên cứu khác xác nhận khả năng bảo vệ DNA của galangin và hiệu quả chống UV hỗ trợ.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2,0% trong sản phẩm dạng serum, essence, hoặc mặt nạ; 0,1% - 0,5% trong kem và lotion
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả quercetin và galangin đều là flavonoid chống oxy hóa mạnh. Quercetin có phạm vi hoạt động rộng hơn nhưng galangin lại có khả năng tắng động viêm cụ thể hơn.
Cả hai đều là antioxidant mạnh từ thực vật. Resveratrol nổi tiếng hơn nhưng galangin có tính ổn định cao hơn và ít gây kích ứng hơn.
Vitamin C là antioxidant hiệu quả nhưng không ổn định; galangin ổn định hơn nhưng tác dụng sáng da không mạnh bằng.
CAS: 548-83-4 · EC: 208-960-4
Bạn có biết?
Galangin được khám phá lần đầu từ hoa alpinia galanga ở Đông Nam Á, nơi đã sử dụng thành phần này trong y học cổ truyền hơn 2000 năm
Galangin có thể kích hoạt autophagy (tự phân hủy tế bào) ở mức độ nhất định, giúp da loại bỏ các tế bào hư hỏng và yếu
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE