2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKeo Ghatti
Tẩy rửaEU ✓

Keo Ghatti

GHATTI GUM

Keo Ghatti là chất nhựa khô được lấy từ thân và vỏ cây Anogeissus latifolia, một loài thực vật thuộc họ Combretaceae. Đây là một polysaccharide thiên nhiên có khả năng liên kết mạnh, tạo nhũ tương ổn định và điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất乳化tự nhiên và khả năng duy trì sự cân bằng giữa các pha dầu-nước. Keo Ghatti đặc biệt quý giá trong các công thức chống lão hóa và dưỡng ẩm cao cấp.

Cấu trúc phân tử GHATTI GUM

PubChem (NIH)

CAS

9000-28-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

Keo Ghatti là một polysaccharide thiên nhiên được chiết xuất từ vỏ và thân cây Anogeissus latifolia, một loài thực vật có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng Tây Nam Á. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp dệt may, thực phẩm và hiện nay trở thành nguyên liệu quý giá trong công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên. Keo Ghatti hoạt động như một chất nhũ tương tự như xanthan gum nhưng có tính chất thân thiện hơn với da nhạy cảm. Nó giúp tạo thành mạng lưới phân tử giữa các pha dầu-nước, đảm bảo sản phẩm không bị tách lớp và giữ được độ ổn định lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương và giữ các pha không tách lớp
  • Tăng độ nhớt tự nhiên mà không cần hóa chất tổng hợp
  • Liên kết các thành phần lại với nhau, cải thiện kết cấu công thức
  • An toàn với da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Hỗ trợ chuyển giao hoạt chất hoạt động vào da hiệu quả

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với gum thiên nhiên
  • Ở nồng độ cao có thể làm công thức quá sánh dư, cảm giác nặng nề
  • Chất lượng có thể thay đổi tùy theo nguồn cung cấp và điều kiện bảo quản

Cơ chế hoạt động

Keo Ghatti chứa các chuỗi polysaccharide phức tạp có khả năng tương tác với cả phân tử nước và dầu. Khi được hòa tan trong nước, nó tạo thành một gel có độ nhớt cao, những phân tử này sau đó bao quanh các giọt dầu hoặc chất rắn, tạo ra một "rào cản bảo vệ" giữ chúng phân tán đều trong công thức. Cơ chế này không chỉ ổn định nhũ tương mà còn giúp các hoạt chất có thể được giải phóng từ từ vào da, tăng hiệu quả chuyển giao. Trên da, keo Ghatti tạo một lớp mỏng nhẹ, tăng cảm giác mềm mại mà không gây cảm giác bít tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy keo Ghatti có khả năng tương thích cao với da và không gây kích ứng ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (0,1-2%). Một số công trình nghiên cứu in vitro chứng minh rằng keo Ghatti tăng khả năng giữ ẩm của da bằng cách giảm tổn thất nước từ da (TEWL). Ngoài ra, keo Ghatti được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xếp vào danh sách "an toàn" (GRAS - Generally Recognized As Safe) khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Keo Ghatti tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Keo Ghatti

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% trong công thức hoàn chỉnh, thường ở mức 0,2-0,8% cho hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng và làm sạch

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Keo GhattivsXANTHAN GUM

Cả hai đều là polysaccharide thiên nhiên và chất nhũ tương hiệu quả. Xanthan gum có khả năng tạo độ nhớt cao hơn ở nồng độ thấp, nhưng Ghatti gum thường nhẹ nhàng hơn trên da và có tính chất giữ ẩm tốt hơn

Keo GhattivsCARBOMERS (Carbopol)

Carbomers là các polymer tổng hợp, tạo độ nhớt rất cao và cần trung hòa hóa. Ghatti gum là tự nhiên, không cần trung hòa hóa, dễ dàng kết hợp hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm

Keo GhattivsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm humectant, trong khi Ghatti gum là chất nhũ tương và điều chỉnh độ nhớt. Chúng có chức năng khác nhau và kết hợp cực kỳ tốt với nhau trong công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilNatural Ingredients DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety and Efficacy of Ghatti Gum in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Anogeissus latifolia: Traditional Use and Modern Applications— National Library of Medicine
  • Natural Gums as Emulsifiers in Skincare Formulations— Cosmetics & Toiletries
  • INCI Dictionary - Ghatti Gum— Beauty Ages Worldwide

CAS: 9000-28-6 · EC: 232-534-7

Bạn có biết?

Keo Ghatti đã được sử dụng trong các sản phẩm dệt may của Ấn Độ cổ đại để tăng độ bền của sợi dây, và giờ đây nó được phục dựng như một nguyên liệu "siêu cổ xưa" trong các sản phẩm tự nhiên hiện đại

Cây Anogeissus latifolia có thể sống lâu 100 năm trở lên, và việc lấy keo Ghatti không làm hại cây cũng không cần phải chặt hạ, điều này khiến nó trở thành một nguyên liệu bền vững và sinh thái bền vững

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE