Thủy tinh (Glass)
GLASS
Thủy tinh là một chất vô cơ không định hình, bao gồm chủ yếu các oxit của silic, nhôm, canxi, magiê, bo, natri, kali và kẽm. Trong mỹ phẩm, thủy tinh được sử dụng chủ yếu để tạo hiệu ứng mờ đục và làm chất mài nhẹ. Do tính chất cứng và không hòa tan, nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy da chết vật lý hoặc mỹ phẩm trang điểm. Thành phần này an toàn khi được sử dụng đúng cách với hạt kích thước phù hợp.
CAS
65997-17-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với vai trò l
Tổng quan
Thủy tinh (Glass) là một chất vô cơ không định hình được tạo thành từ sự nung chảy các oxit khoáng chất khác nhau. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu để tạo hiệu ứng mờ đục cho các loại kem, bột trang điểm và sản phẩm tẩy da chết. Thành phần này hoàn toàn không hòa tan trong nước hoặc dầu, vì vậy nó tạo ra một cảm giác và kết cấu độc đáo trong công thức. Thủy tinh được chọn vì tính ổn định cao, không gây dị ứng với hầu hết loại da, và khả năng phản chiếu ánh sáng tốt. Tuy nhiên, kích thước hạt là yếu tố quan trọng nhất - các hạt quá lớn có thể gây kích ứng hoặc làm trầy xước da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hiệu ứng mờ đục tự nhiên cho da
- Tẩy da chết vật lý nhẹ nhàng
- Không hòa tan, ổn định trong công thức
- Không có lỗ chân lông
Lưu ý
- Các hạt lớn có thể gây kích ứng hoặc làm trầy xước da nếu sử dụng quá mạnh
- Không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc bị viêm
- Cần hạt kích thước đặc biệt nhỏ để an toàn
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào mỹ phẩm, hạt thủy tinh hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, chúng tạo ra hiệu ứng mờ đục bằng cách phân tán ánh sáng, giúp che phủ khiếm khuyết da và tạo ra tông màu đều đặn. Thứ hai, các hạt nhỏ hoạt động như một chất tẩy da chết vật lý nhẹ, loại bỏ các tế bào da chết khi xoa lên da. Không giống như các chất mài khác, thủy tinh không hòa tan nên nó duy trì kích thước hạt trong suốt thời gian bảo quản sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn mỹ phẩm cho thấy rằng thủy tinh được coi là an toàn khi kích thước hạt được kiểm soát dưới 100 micromet. Bộ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá thủy tinh và các dẫn xuất của nó là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các hạt lớn hơn hoặc được sử dụng với cường độ cao trong các sản phẩm tẩy da chết mạnh có thể gây kích ứng hoặc làm tổn thương chỉ da.
Cách Thủy tinh (Glass) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm tẩy da chết, tùy thuộc vào kích thước hạt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần cho tẩy da chết vật lý
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất tẩy da chết vật lý, nhưng bột đá nhảy có tính mài mạnh hơn và có thể gây kích ứng dễ dàng hơn. Thủy tinh mịn hơn và ít gây tổn thương hơn.
Polyethylene là chất tẩy da chết vật lý khác được sử dụng rộng rãi. Thủy tinh cứng hơn và không hòa tan, trong khi polyethylene mềm hơn và có thể phân hủy.
Titanium dioxide là chất làm đục nhưng không phải là chất tẩy da chết. Nó chỉ tạo hiệu ứng mờ đục mà không có tác dụng loại bỏ tế bào da chết.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - GLASS— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review: Glass and Glass Derivatives— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
CAS: 65997-17-3 · EC: 266-046-0
Bạn có biết?
Thủy tinh được con người sử dụng từ cách đây hàng ngàn năm, nhưng việc sử dụng nó trong mỹ phẩm hiện đại chỉ phổ biến từ thế kỷ 20
Các hạt thủy tinh siêu mịn được sử dụng trong một số loại kem chống nắng cao cấp để tạo hiệu ứng mờ đục tự nhiên mà không để lại vệt trắng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Thủy tinh (Glass)
Sản phẩm chứa Thủy tinh (Glass)
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE
