2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hạt Gleditsia Australis
KhácEU ✓

Chiết xuất hạt Gleditsia Australis

GLEDITSIA AUSTRALIS SEED EXTRACT

Gleditsia Australis Seed Extract là chiết xuất từ hạt của cây Gleditsia australis L. (cây họ Fabaceae), một loài cây bản địa Australia. Thành phần này chứa các hợp chất tự nhiên có tính chất dưỡng tóc và bảo vệ tóc. Được sử dụng chủ yếu trong các công thức chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm.

Cấu trúc phân tử GLEDITSIA AUSTRALIS SEED EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

223749-03-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong cosme

Tổng quan

Gleditsia australis, còn được gọi là Australian Sunshine Tree hay Soap Tree, là một loài cây độc đáo bản địa Australia. Chiết xuất từ hạt của cây này chứa các hợp chất thực vật phong phú bao gồm polysaccharides và các thành phần tự nhiên khác. Trong ngành mỹ phẩm, chiết xuất này được ưa chuộng vì những tính chất dưỡng ẩm tự nhiên và khả năng cải thiện cảm giác của các sản phẩm chăm sóc tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và làm mềm tóc
  • Tăng cường sự bóng bẩy tự nhiên
  • Bảo vệ tóc khỏi tổn thương
  • Cải thiện độ nẻ và xơ rối

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất hạt Gleditsia australis hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ độ ẩm và ngăn chặn tổn thương từ các yếu tố môi trường. Các hợp chất tự nhiên trong chiết xuất có khả năng thẩm thấu vào cuticle tóc, cung cấp độ mềm mại và làm giảm tình trạng tóc xơ rối. Ngoài ra, nó còn giúp cân bằng độ ẩm tự nhiên của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù Gleditsia australis là loài cây bản địa với truyền thống sử dụng trong các phương pháp chăm sóc tự nhiên của Australia, nhưng các nghiên cứu khoa học cụ thể về chiết xuất hạt này trong mỹ phẩm còn hạn chế. Tuy nhiên, các loài Gleditsia khác trong họ Fabaceae đã được ghi nhận có những hợp chất thực vật có tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ.

Cách Chiết xuất hạt Gleditsia Australis tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hạt Gleditsia Australis

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dầu gội và dầu xả

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc tóc thông thường

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hạt Gleditsia AustralisvsPANTHENOL

Cả hai đều dưỡng ẩm tóc, nhưng Panthenol là chất xơ tổng hợp, còn Gleditsia Australis Seed Extract là chiết xuất tự nhiên

Chiết xuất hạt Gleditsia AustralisvsGLYCERIN

Cả hai là chất hygroscopic, nhưng Glycerin là chất đơn giản, còn Gleditsia Australis chứa nhiều thành phần phức tạp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderKew Royal Botanic Gardens Plant DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Gleditsia australis - Australian Sunshine Tree— Royal Botanic Gardens Victoria
  • EU Regulation on Cosmetic Products - Annex I— EUR-Lex Official Journal of the European Union

CAS: 223749-03-9 · EC: -

Bạn có biết?

Gleditsia australis được gọi là 'cây xà phòng' vì hạt của nó chứa các hợp chất tự nhiên có tính sạch khoảng tương tự xà phòng

Cây này là loài bản địa chỉ có ở Australia, là phần của hệ thực vật độc đáo của lục địa này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE