2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlucamine
Dưỡng ẩmEU ✓

Glucamine

GLUCAMINE

Glucamine là một amino sugar (đường amino) được tạo ra từ glucose thông qua quá trình khử glucose. Đây là một chất humectant mạnh mẽ có khả năng giữ nước và cải thiện độ ẩm cho da và tóc. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ mềm mại, mượt mà và độ bóng. Glucamine cũng có tác dụng chondroprotective và hỗ trợ sức khỏe khớp khi sử dụng nội khoa.

Cấu trúc phân tử GLUCAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H15NO5

Khối lượng phân tử

181.19 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3R,4R,5S)-6-aminohexane-1,2,3,4,5-pentol

CAS

488-43-7

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Glucamine là một amino sugar tự nhiên có nguồn gốc từ glucose, được biết đến với khả năng humectant vượt trội. Thành phần này có khả năng liên kết mạnh mẽ với nước, giúp da và tóc giữ lại độ ẩm tự nhiên trong thời gian dài. Glucamine được ứng dụng rộng rãi trong ngành chăm sóc tóc và chăm sóc da cao cấp nhờ hiệu quả dưỡng ẩm và an toàn cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Humectant mạnh mẽ - giữ độ ẩm tự nhiên cho da và tóc
  • Cải thiện độ mềm mại và mượt mà của tóc
  • Tăng cường độ bóng và sức sống cho mái tóc
  • An toàn cho mọi loại da, không gây kích ứng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi của da khi sử dụng lâu dài

Cơ chế hoạt động

Glucamine hoạt động như một humectant bằng cách hấp thu nước từ không khí và các lớp sâu hơn của da, đưa nước đến các lớp ngoài cùng. Các phân tử glucamine có cấu trúc hydrófil mạnh mẽ, cho phép chúng liên kết với nhiều phân tử nước, tạo thành một lớp bảo vệ ẩm. Trên tóc, glucamine xâm nhập vào lõi tóc, làm phồng các tế bào lớp biểu bì và cải thiện độ mềm mại, mượt mà.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy glucamine có khả năng cải thiện độ ẩm của da lên tới 15-20% khi sử dụng trong nồng độ 2-5%. Glucamine cũng thể hiện các tính chất chondroprotective trong các nghiên cứu in vitro, mặc dù cơ chế này chủ yếu liên quan đến tiêu thụ nội khoa. Độ an toàn của glucamine đã được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính cấp tính và mạn tính, với mức độ kích ứng tối thiểu.

Cách Glucamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glucamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ khuyến cáo: 2-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, có thể cao hơn trong các sản phẩm chuyên dụng chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể an toàn cho cả sử dụng sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩm

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

GlucaminevsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin tác dụng nhanh hơn và dễ thấm, trong khi glucamine tác dụng lâu dài hơn và có khả năng giữ ẩm sâu hơn. Glucamine ít có khả năng gây kích ứng hơn ở nồng độ cao.

GlucaminevsSODIUM HYALURONATE

Cả hai là humectant tuyệt vời. Sodium hyaluronate có khả năng giữ nước cao hơn lý thuyết, nhưng glucamine ổn định hơn và không bị phân hủy dễ dàng. Glucamine cũng cung cấp thêm các amino acid có lợi.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Studies on glucosamine derivatives
  • EU CosIng - Glucamine— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Amino Acids and Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel

CAS: 488-43-7 · EC: 207-677-3 · PubChem: 452501

Bạn có biết?

Glucamine là thành phần chính trong glucosamine tự nhiên, chất nổi tiếng được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe khớp và xương

Glucamine được rút ra từ kitin (vỏ tôm, cua) hoặc được tổng hợp từ glucose, khiến nó có thể là lựa chọn vegan phù hợp tùy theo nguồn gốc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL