2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Gluconic
Tẩy da chếtEU ✓

Axit Gluconic

GLUCONIC ACID

Axit gluconic là một axit alpha-hydroxy (AHA) yếu được chiết xuất từ glucose, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như một chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng. Ngoài chức năng exfoliate, axit này còn có khả năng k螯合(chelating) - giúp buộc các kim loại nặng và các tạp chất, từ đó cải thiện hiệu quả của các thành phần khác trong công thức. Với tính chất làm sạch nhẹ nhàng và không quá kích thích, nó phù hợp cho nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử GLUCONIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H12O7

Khối lượng phân tử

196.16 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3S,4R,5R)-2,3,4,5,6-pentahydroxyhexanoic acid

CAS

526-95-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Axit gluconic là một trong những AHA nhẹ nhàng nhất, được sản xuất từ glucose qua fermentation. So với axit glycolic hay axit lactic, nó có phân tử lớn hơn, do đó không thẩm thấu sâu vào da mà tác dụng chủ yếu ở bề mặt. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người mới bắt đầu sử dụng exfoliant hoặc có da nhạy cảm. Ngoài tính exfoliate, axit gluconic còn có khả năng k螯合 đáng kể, giúp ổn định công thức và ngăn chặn sự kích hoạt các phản ứng không mong muốn từ các tạp chất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ tế bào da chết nhẹ nhàng mà không quá kích thích
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng của da
  • Tăng cường hiệu quả thấm nhuần của các thành phần khác
  • Giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da
  • Buộc các ion kim loại nặng và ngăn chặn sự oxy hóa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nên tránh sử dụng quá thường xuyên vì có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da
  • Có thể tăng độ nhạy cảm với ánh nắng, nên cần sử dụng kem chống nắng

Cơ chế hoạt động

Axit gluconic hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da chết, từ đó giúp loại bỏ chúng một cách tự nhiên. Với pH thấp (thường từ 2-3), nó tạo điều kiện acid trên da, kích thích quá trình tái tạo và tăng cường sản xuất collagen. Chức năng k螯合của nó cho phép buộc các ion kim loại (như sắt, kẽm, đồng) và ngăn chặn chúng can thiệp vào các phản ứng hóa học quan trọng khác trong công thức mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng axit gluconic ở nồng độ 5-12% có thể cải thiện đáng kể chất lượng da sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn, không gây kích ứng quá mức như các AHA mạnh hơn. Một công bố trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy axit gluconic có hiệu quả tương đương với axit lactic nhưng với mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc đang phục hồi từ các điều trị da khác.

Cách Axit Gluconic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Gluconic

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-12% trong các sản phẩm exfoliant; 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc hàng ngày

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

2-3 lần/tuần cho exfoliant tập trung; hàng ngày cho các sản phẩm nồng độ thấp

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit GluconicvsGLYCOLIC ACID

Axit glycolic có phân tử nhỏ hơn, thẩm thấu sâu hơn, tác dụng nhanh hơn nhưng cũng kích thích hơn. Axit gluconic nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

Axit GluconicvsLACTIC ACID

Cả hai đều là AHA nhẹ nhàng, nhưng axit gluconic có chức năng k螯合bổ sung và hiệu quả exfoliate chậm hơn một chút. Axit lactic dễ tiếp cận hơn và có dữ liệu lâm sàng rộng rãi hơn.

Axit GluconicvsSALICYLIC ACID

Axit salicylic là BHA tan trong dầu, phù hợp hơn cho da dầu và mụn. Axit gluconic (AHA tan trong nước) phù hợp hơn cho da khô và nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - INCI NomenclaturePersonal Care Products Council
  • Gluconic Acid in Cosmetics: Properties and Applications— International Journal of Cosmetic Science
  • Alpha-Hydroxy Acids: Efficacy and Safety— PubMed Central
  • Chelating Agents in Skincare Formulations— Personal Care Products Council

CAS: 526-95-4 · EC: 208-401-4 · PubChem: 10690

Bạn có biết?

Axit gluconic được sản xuất tự nhiên qua quá trình lên men glucose bằng vi khuẩn, chính vì vậy nó đôi khi được gọi là 'axit từ sữa chua'

Axit gluconic không chỉ được dùng trong mỹ phẩm mà còn được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm sạch bề mặt nhằm loại bỏ các tàn dư khoáng chất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER