GLYCERETH-17 COCOATE
Glycereth-17 Cocoate là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt nhẹ nhàng, được tạo từ glycerin polyethylene glycol và axit béo từ dầu dừa. Thành phần này có khả năng kết hợp tốt các thành phần oil và water-based, tạo ra các emulsion ổn định và mịn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tẩy rửa nhẹ nhàng, đặc biệt là trong các công thức dành cho da nhạy cảm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Glycereth-17 Cocoate là một polysorbate tự nhiên được tạo ra từ sự esterification giữa glycerin polyethylene glycol và axit béo từ dầu dừa. Thành phần này được phân loại như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và nhũ hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức cosmetic. Số "17" trong tên gọi chỉ trung bình số mol ethylene oxide (EO) được sử dụng trong quá trình sản xuất, điều này ảnh hưởng đến tính chất nhũ hóa và độ tan. Nhờ xuất xứ từ dầu dừa tự nhiên, thành phần này được xem là tương đối an toàn và phù hợp với các công thức cosmetic hiện đại, đặc biệt là những công thức nhắm đến da nhạy cảm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa, kem dưỡng, serum, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Glycereth-17 Cocoate hoạt động bằng cách có chứa cả phần hydrophobic (thân dầu) từ axit béo dừa và phần hydrophilic (yêu nước) từ polyethylene glycol. Cấu trúc lưỡng tính này cho phép nó tự định hướng ở giao diện giữa các chất dầu và nước, giảm bớt căng bề mặt và tạo ra một emulsion ổn định. Trên da, nó giúp hòa tan và loại bỏ bẩn, dầu, và các sản phẩm chăm sóc khác mà không phá vỡ độ ẩm tự nhiên của da. Nhờ vào cấu trúc nhẹ nhàng, nó ít có khả năng gây xỉn hay cảm giác khô căng so với các surfactant mạnh khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polysorbate và dẫn xuất của nó cho thấy rằng Glycereth-17 Cocoate có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong các công thức cosmetic. Các bộ phận an toàn mỹ phẩm quốc tế, bao gồm Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, đã đánh giá các chất hoạt động bề mặt tương tự và kết luận rằng chúng an toàn ở các nồng độ điển hình được sử dụng trong mỹ phẩm. Các bằng chứng cho thấy Glycereth-17 Cocoate có khả năng nhũ hóa cao mà không gây kích ứng đáng kể cho da bình thường và da nhạy cảm. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao (trên 10%), nó có thể gây hơi kích ứng ở một số cá nhân.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng. Trong các sản phẩm tẩy rửa: 1-3%. Trong kem dưỡng: 0.5-2%. Thường không vượt quá 5% trong các sản phẩm để tránh kích ứ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn nếu nồng độ phù hợp
Công dụng:
Cả hai đều là nhũ hóa và hoạt chất bề mặt nhẹ nhàng. Polysorbate 80 có tính hydrophilic cao hơn, trong khi Glycereth-17 Cocoate cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa tính hydrophobic và hydrophilic.
Cetyl Alcohol là một emollient và coadjuvant nhũ hóa, không phải là surfactant thật sự. Glycereth-17 Cocoate hoạt động tích cực trong việc nhũ hóa, trong khi Cetyl Alcohol hỗ trợ quá trình.
Bạn có biết?
Số '17' trong tên Glycereth-17 Cocoate đại diện cho số mol trung bình của ethylene oxide (EO) được thêm vào trong quá trình sản xuất - con số này quyết định mức độ hydrophilic của sản phẩm cuối cùng.
Glycereth-17 Cocoate là một lựa chọn được ưa thích trong các công thức 'tẩy rửa' tự nhiên vì nó có xuất xứ từ dầu dừa và có tính an toàn tương đối cao so với các surfactant tổng hợp khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE