2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycereth-7 Hydroxystearat/IPDI Copolymer
KhácEU ✓

Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI Copolymer

GLYCERETH-7 HYDROXYSTEARATE/IPDI COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo ra từ sự kết hợp giữa glycerin polyethylene ether và acid hydroxystearat với isophorone diisocyanate (IPDI). Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng bảo vệ da, giúp giữ ẩm và tạo độ bóng mượt cho sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp nhằm cải thiện kết cấu và độ lưu giữ độ ẩm lâu dài. Polymer này không gây bong tróc hoặc cảm giác kích ứng, phù hợp với nhiều loại da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

162730-24-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer là một polymer tổng hợp hiện đại được phát triển để cải thiện hiệu suất của các công thức mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp các đặc tính của glycerin polyethylene ether (cấp hydration tốt) với acid hydroxystearat (emollient) và IPDI (tạo độ bền của polymer). Kết quả là một thành phần đa chức năng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da mà không gây cảm giác kích ứng hoặc bong tróc. Nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng thành phần này vì nó cải thiện độ ẩm lâu dài, tăng cường tuổi thọ của sản phẩm và tạo độ bóng tự nhiên. Polymer này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, và mặt nạ làm sáng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ giúp giữ ẩm và ngăn mất nước qua da
  • Cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm dưỡng da
  • Tăng cường khả năng bám dính và kéo dài hiệu quả dưỡng của công thức
  • Không gây bong tróc, tạo cảm giác mềm mại và thoải mái trên da

Lưu ý

  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở một số da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần phải rửa sạch kỹ lưỡng vì có thể để lại cảm giác bết dính nếu công thức không được cân bằng tốt

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da. Lớp màng này hoạt động như một chất dẫn dắt nước - membranes bán thấm, cho phép da hấp thụ độ ẩm từ các thành phần khác trong công thức nhưng ngăn chặn mất nước quá nhiều. Acid hydroxystearat trong cấu trúc polymer cung cấp tác dụng emollient, làm mềm mại và cải thiện độ liền mạch của da. Cơ chế tạo màng này không tạo cảm giác tắc nghẽn hoặc nặng nề vì polymer được thiết kế với độ tương thích sinh học cao và kích thước phân tử được điều chỉnh để cho phép da thở tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer dạng này cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hydration da kéo dài đến 8 giờ sau khi sử dụng. Độ bền của lớp màng được đánh giá cao hơn so với các chất tạo màng truyền thống. Thử nghiệm lâm sàng trên các nhóm da khác nhau cho thấy tỷ lệ an toàn cao và thấp kích ứng. Nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng polymer này không cản trở chức năng tự nhiên của da (sebum production, thermoregulation) và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác.

Cách Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI Copolymer tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI Copolymer

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI CopolymervsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo màng bảo vệ, nhưng DIMETHICONE là silicone lưỡng tính, trong khi Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer là polymer hữu cơ. Dimethicone tạo cảm giác mượt mà hơn nhưng có thể kém thấm nước hơn.

Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI CopolymervsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant (kéo nước), trong khi Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer là occlusive (khóa nước). Chúng hoạt động theo các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung lẫn nhau rất tốt.

Glycereth-7 Hydroxystearat/IPDI CopolymervsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản và rẻ tiền, Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer là polymer phức tạp hơn với khả năng tạo màng bảo vệ tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCI Dictionary - Glycereth-7 Hydroxystearate/IPDI Copolymer— Beauty Dictionary

CAS: 162730-24-7

Bạn có biết?

IPDI (isophorone diisocyanate) được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn và lớp phủ công nghiệp trước khi được ứng dụng vào mỹ phẩm, cho thấy tính bền vững cao của polymer này

Thành phần này được yêu thích bởi các thương hiệu luxury vì nó tạo độ bóng cao cấp mà không cần sử dụng silicone

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE