GLYCERYL ACRYLATE/ACRYLIC ACID COPOLYMER
Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ glyceryl acrylate và acrylic acid, hoạt động như một chất giữ ẩm và điều chỉnh độ sánh của công thức. Thành phần này có khả năng tạo một lớp膜 trên da giúp giữ nước, đồng thời cải thiện kết cấu của sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, huyết thanh và kem chống nắng để tăng cảm giác mềm mại và khả năng dễ sử dụng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer là một thành phần tổng hợp tiên tiến được phát triển để cải thiện tính năng giữ ẩm và kết cấu của các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này kết hợp tính chất của glyceryl acrylate (một monoety acrylate) với acrylic acid để tạo ra một polymer có tính chất humectant đặc biệt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức hiện đại nhằm giảm độ nhích và cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm yêu cầu cân bằng giữa độ ẩm cao và kết cấu nhẹ. Nó không gây kích ứng và có hồ sơ an toàn tốt cho hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm.
Copolymer này hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Trước tiên, nó hấp thụ nước từ không khí và lớp sâu hơn của da, sau đó giữ lại nước này trên bề mặt da tạo thành một lớp bảo vệ. Thứ hai, các nhóm carboxyl trong cấu trúc polymer của nó có thể tương tác với các protein và lipid trên da, tạo ra một lớp膜 bền vững giúp ngăn chặn mất nước qua da. Ngoài ra, thành phần này còn làm tăng độ nhớt của công thức một cách tinh tế, cho phép các sản phẩm có cảm giác mịn và dễ thoa trong khi vẫn duy trì khả năng hấp thụ của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer acrylate trong mỹ phẩm đã chứng minh hiệu quả của chúng trong việc cải thiện độ ẩm da. Các polymer này đã được đánh giá là an toàn bởi các bộ phận chuyên môn quốc tế và được phép sử dụng trong cosmetics EU mà không có giới hạn nồng độ cụ thể. Hồ sơ an toàn của Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer đã được xác minh thông qua các bài kiểm tra độc tính và ranh giới da. Nghiên cứu cho thấy polymer này có khả năng tạo ra các công thức ổn định và có khả năng tái tạo cao, với tính chất humectant rõ ràng mà không gây cấp độ kích ứng hoặc dị ứng đáng kể.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn. Các huyết thanh và gel dương tính thường chứa 2-3%, trong khi các sản phẩm kem có thể chứa tới 5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, trong các sản phẩm dưỡng ẩm thường xuyên.
Công dụng:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL