2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceryl Diferulate
Chống oxy hoáEU ✓

Glyceryl Diferulate

GLYCERYL DIFERULATE

Glyceryl Diferulate là một chất chống oxy hóa tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật, đặc biệt là từ cám gạo và các loại hạt. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do gây hại cho da, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và lão hóa sớm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng ổn định mạnh mẽ và an toàn cho da.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL DIFERULATE

PubChem (NIH)

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Glyceryl Diferulate được chấp thuận sử d

Tổng quan

Glyceryl Diferulate là một ester của glycerol và axit diferulic, một phytochemical mạnh mẽ tìm thấy tự nhiên trong các loại hạt ngũ cốc. Thành phần này được cô lập và tinh chế để sử dụng trong các công thức skincare cao cấp, cung cấp lợi ích chống lão hóa vượt trội. Khác với các chất chống oxy hóa tổng hợp, nó mang lại các lợi ích từ tự nhiên với độ an toàn cao và tính tương thích tốt với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tổn thương oxy hóa và ô nhiễm môi trường
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Tăng cường sức sống tự nhiên và độ rạng rỡ của da
  • Hỗ trợ cải thiện màu sắc da và giảm sự xuất hiện của đốm đen
  • An toàn cho mọi loại da, bao gồm cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần bảo quản đúng cách để duy trì hiệu quả chống oxy hóa

Cơ chế hoạt động

Glyceryl Diferulate hoạt động bằng cách cho dữ liệu electron cho các gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa gây hại. Nó xuyên qua lớp ngoài da và hoạt động ở các tầng sâu hơn, bảo vệ các tế bào từ tổn thương do UV, ô nhiễm và stress môi trường. Cơ chế này giúp duy trì độ nguyên vẹn của collagen và elastin, từ đó giảm chậm quá trình lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit diferulic và các dẫn xuất của nó có hoạt động chống oxy hóa mạnh mẽ, vượt trội hơn cả vitamin E trong một số trường hợp. Một số nghiên cứu in vitro và trên da người cho thấy khả năng bảo vệ chống lại tổn thương từ UVA/UVB và các gốc tự do khác. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá đầy đủ hiệu quả dài hạn trên các nhóm người khác nhau.

Cách Glyceryl Diferulate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Diferulate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5%-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glyceryl DiferulatevsVITAMIN E

Glyceryl Diferulate có hoạt động chống oxy hóa mạnh hơn Vitamin E trong một số điều kiện, đặc biệt là chống lại tổn thương từ bức xạ. Cả hai đều an toàn và bổ sung cho nhau tốt.

Glyceryl DiferulatevsRESVERATROL

Cả hai đều là polyphenol chống oxy hóa mạnh, nhưng Glyceryl Diferulate ổn định hơn và ít vấn đề bảo quản hơn. Resveratrol có thể dễ bị phân hủy dưới ánh sáng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products Council
  • Antioxidant Activity of Ferulic Acid Derivatives in Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Safety and Efficacy of Plant-Derived Antioxidants in Skincare— Phytotherapy Research
  • Cosmetics Ingredient Review: Ferulic Acid and Derivatives— CIR Cosmetic Ingredient Review

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Axit diferulic được phát hiện lần đầu tiên trong cơm trắng và được các nhà khoa học theo dõi vì tính chống oxy hóa vượt trội của nó so với các chất tương tự.

Glyceryl Diferulate là một trong những thành phần yêu thích của các công thức 'clean beauty' vì nó vừa hiệu quả vừa lành tính với môi trường và làn da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE