GLYCINE
Glicin là axit amin đơn giản nhất, không chứa nhóm R phức tạp, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất điều hòa da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm, cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da nhờ tính chất hygroscopic tự nhiên. Glicin cũng đóng vai trò điều chỉnh độ pH và tạo điều kiện tĩnh điện, giúp các sản phẩm dễ sử dụng hơn. Thành phần này rất an toàn, thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Công thức phân tử
C2H5NO2
Khối lượng phân tử
75.07 g/mol
Tên IUPAC
2-aminoacetic acid
CAS
56-40-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Glicin là axit amin tự nhiên đơn giản nhất (C₂H₅NO₂), đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc collagen và elastin của da. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất điều hòa da và tóc bao gồm cải thiện độ ẩm, mềm mại và khả năng quản lý. Glicin cũng hoạt động như một chất đệm pH, giữ môi trường công thức ở mức độ tối ưu cho sự ổn định và hiệu quả. Độ an toàn cao của nó khiến nó trở thành thành phần lý tưởng cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm.
Glicin cải thiện khả năng giữ ẩm của da thông qua tính hygroscopic, tức là nó thu hút và giữ lại nước từ môi trường xung quanh hoặc từ các lớp sâu hơn của da. Trên tóc, glicin tạo một lớp phủ bảo vệ, giảm tĩnh điện và tăng cường độ mịn, độ bóng. Nó cũng tham gia vào quá trình tạo hàng rào da tự nhiên bằng cách hỗ trợ sản xuất các amino acid thiết yếu khác, từ đó tăng cường khả năng tái tạo và phục hồi của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy amino acid, đặc biệt là glicin, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein của da. Glicin chiếm khoảng 33% thành phần amino acid trong collagen, giúp duy trì độ đàn hồi và sức khỏe của da. Nghiên cứu in vitro và lâm sàng chỉ ra rằng các sản phẩm có chứa glicin giúp cải thiện độ ẩm da và giảm độ khô, nhất là ở các vùng da khô hoặc bị tổn thương. Trong chăm sóc tóc, glicin đã được chứng minh làm giảm độ nhám và tăng độ bóng.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da; 2-5% trong dầu gội, dầu xả
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng, mặt nạ
Công dụng:
Cả hai đều là chất giữ ẩm, nhưng glicin hoạt động chậm hơn và sâu hơn, trong khi glycerin hoạt động nhanh hơn trên bề mặt da
Sodium hyaluronate giữ ẩm bề mặt bằng cách tạo lớp, trong khi glicin giúp cải thiện cấu trúc collagen sâu bên trong
Panthenol tập trung vào việc mềm mại và sử dụng, glicin tập trung vào giữ ẩm và hỗ trợ cấu trúc da
CAS: 56-40-6 · EC: 200-272-2 · PubChem: 750
Bạn có biết?
Glicin chiếm 1/3 thành phần amino acid trong collagen - nó là 'gạch' xây dựng cấu trúc da của chúng ta
Tên 'glycine' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'glykys' (ngọt), vì axit amin này có vị ngọt nhẹ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL