2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycine (Glicin)
Dưỡng ẩmEU ✓

Glycine (Glicin)

GLYCINE

Glicin là axit amin đơn giản nhất, không chứa nhóm R phức tạp, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất điều hòa da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm, cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da nhờ tính chất hygroscopic tự nhiên. Glicin cũng đóng vai trò điều chỉnh độ pH và tạo điều kiện tĩnh điện, giúp các sản phẩm dễ sử dụng hơn. Thành phần này rất an toàn, thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

Cấu trúc phân tử GLYCINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H5NO2

Khối lượng phân tử

75.07 g/mol

Tên IUPAC

2-aminoacetic acid

CAS

56-40-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Glicin là axit amin tự nhiên đơn giản nhất (C₂H₅NO₂), đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc collagen và elastin của da. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất điều hòa da và tóc bao gồm cải thiện độ ẩm, mềm mại và khả năng quản lý. Glicin cũng hoạt động như một chất đệm pH, giữ môi trường công thức ở mức độ tối ưu cho sự ổn định và hiệu quả. Độ an toàn cao của nó khiến nó trở thành thành phần lý tưởng cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm cho da, cải thiện độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của tóc
  • Điều hòa độ pH và tạo buffer trong công thức
  • Giảm tĩnh điện, cải thiện khả năng chải tóc
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Glicin cải thiện khả năng giữ ẩm của da thông qua tính hygroscopic, tức là nó thu hút và giữ lại nước từ môi trường xung quanh hoặc từ các lớp sâu hơn của da. Trên tóc, glicin tạo một lớp phủ bảo vệ, giảm tĩnh điện và tăng cường độ mịn, độ bóng. Nó cũng tham gia vào quá trình tạo hàng rào da tự nhiên bằng cách hỗ trợ sản xuất các amino acid thiết yếu khác, từ đó tăng cường khả năng tái tạo và phục hồi của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amino acid, đặc biệt là glicin, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein của da. Glicin chiếm khoảng 33% thành phần amino acid trong collagen, giúp duy trì độ đàn hồi và sức khỏe của da. Nghiên cứu in vitro và lâm sàng chỉ ra rằng các sản phẩm có chứa glicin giúp cải thiện độ ẩm da và giảm độ khô, nhất là ở các vùng da khô hoặc bị tổn thương. Trong chăm sóc tóc, glicin đã được chứng minh làm giảm độ nhám và tăng độ bóng.

Cách Glycine (Glicin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycine (Glicin)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da; 2-5% trong dầu gội, dầu xả

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng, mặt nạ

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Natri HyaluronateEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1CollagenEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycine (Glicin)vsGLYCERIN

Cả hai đều là chất giữ ẩm, nhưng glicin hoạt động chậm hơn và sâu hơn, trong khi glycerin hoạt động nhanh hơn trên bề mặt da

Glycine (Glicin)vsSODIUM HYALURONATE

Sodium hyaluronate giữ ẩm bề mặt bằng cách tạo lớp, trong khi glicin giúp cải thiện cấu trúc collagen sâu bên trong

Glycine (Glicin)vsPANTHENOL

Panthenol tập trung vào việc mềm mại và sử dụng, glicin tập trung vào giữ ẩm và hỗ trợ cấu trúc da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database (COSING)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Academy of Dermatology (AAD)
  • Glycine as a skincare ingredient: hydration and conditioning properties— EU CosIng
  • Amino acids in cosmetics and personal care— Paula's Choice Research
  • Safety assessment of amino acid derivatives in cosmetics— PubChem/NIH

CAS: 56-40-6 · EC: 200-272-2 · PubChem: 750

Bạn có biết?

Glicin chiếm 1/3 thành phần amino acid trong collagen - nó là 'gạch' xây dựng cấu trúc da của chúng ta

Tên 'glycine' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'glykys' (ngọt), vì axit amin này có vị ngọt nhẹ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glycine (Glicin)

Micellaire skin breathe
Nivea

Micellaire skin breathe

Có theo dõi giá
Sensinol
Ducray

Sensinol

Có theo dõi giá
Spiegelglanz 24h Glanz-Treu Spülung
Henkel

Spiegelglanz 24h Glanz-Treu Spülung

Có theo dõi giá
Signal Bain de Bouche Gel Liquide Actif White Now Gold
Unilever

Signal Bain de Bouche Gel Liquide Actif White Now Gold

Có theo dõi giá
Unilever

Signal Bain de Bouche White Now

Có theo dõi giá
Crema corporal con vitamina E y palta  humectacion diaria St. Ives.
Unknown

Crema corporal con vitamina E y palta humectacion diaria St. Ives.

Có theo dõi giá
delicious glow
Love Beauty And Planet

delicious glow

Có theo dõi giá
Bayer Hydralin - Gyn
Bayer

Bayer Hydralin - Gyn

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL