2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycofurol
KhácEU ✓

Glycofurol

GLYCOFUROL

Glycofurol là một chất dung môi polyetylene glycol tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để hòa tan các thành phần khó hòa tan và điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm. Chất này có khả năng giữ ẩm tốt và tạo cảm giác mềm mại trên da mà không để lại cảm giác dính. Glycofurol thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, mỹ phẩm trang điểm và các công thức chăm sóc cá nhân khác.

Cấu trúc phân tử GLYCOFUROL

PubChem (NIH)

CAS

9004-76-6 / 31692-85-0

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Glycofurol được phê duyệt và sử dụng tro

Tổng quan

Glycofurol là một chất dung môi polyetylene glycol tổng hợp với công thức (C₂H₄O)ₙ-CH₂C₄H₇O. Nó được phát triển để cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hoạt tính không tan trong nước, đồng thời điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng của các sản phẩm mỹ phẩm. Glycofurol được sử dụng trong nhiều loại công thức, từ serum, essence, đến các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Chất này có ưu điểm nổi bật là tính tương thích tốt với đa số các thành phần mỹ phẩm khác, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thích hợp, và giúp cải thiện độ ổn định của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chất dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt tính khó tan trong nước
  • Điều chỉnh độ nhớt và cảm giác sử dụng của sản phẩm một cách linh hoạt
  • Tăng khả năng penetration của các thành phần hoạt tính vào da
  • Giữ ẩm nhẹ nhàng mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Ổn định công thức và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không phù hợp với tất cả các thành phần, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một số hoạt chất
  • Có khả năng tăng sự thẩm thấu của các chất khác, do đó cần cân nhắc kỹ lưỡng về nồng độ các thành phần khác trong công thức

Cơ chế hoạt động

Glycofurol hoạt động như một chất dung môi nhờ vào cấu trúc phân tử của nó chứa nhiều nhóm -OH (hydroxy), cho phép nó hòa tan cả các hợp chất có tính chất lưỡng tính. Nó giúp các thành phần hoạt tính có thể phân tán đều trong sản phẩm và tăng khả năng thẩm thấu qua lớp stratum corneum của da. Ngoài ra, Glycofurol có khả năng giữ ẩm bằng cách hình thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước. Cơ chế này không chỉ cải thiện độ ẩm mà còn tăng cảm giác dẻo dai và mềm mượt của da sau khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng polyethylene glycol và các dẫn xuất của nó như Glycofurol có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được khuyến cáo (thường từ 1-5%). Glycofurol đã được đánh giá bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) và được coi là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy Glycofurol có khả năng tăng cường penetration của các hoạt chất mà không gây tổn thương đáng kể đến hàng rào da, mặc dù cần cân nhắc về nồng độ sử dụng đồng thời với các chất khác.

Cách Glycofurol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycofurol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% là nồng độ thông thường trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn về tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

GlycofurolvsPROPYLENE GLYCOL

Cả Glycofurol và Propylene Glycol đều là những chất dung môi phổ biến, nhưng Glycofurol có khối lượng phân tử lớn hơn, do đó cảm giác sử dụng nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng gây kích ứng hơn

GlycofurolvsGLYCERIN

Glycofurol và Glycerin đều có khả năng giữ ẩm, nhưng Glycofurol có tính dung môi tốt hơn, trong khi Glycerin mạnh hơn về khả năng hút ẩm từ môi trường

GlycofurolvsDIMETHICONE

Glycofurol là chất dung môi dựa trên nước, trong khi Dimethicone là silicone dầu. Glycofurol có khả năng hòa tan các hoạt chất nước tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Cosmetic Ingredient ReviewPersonal Care Council - INCI DatabaseCosmeticsInfo.orgEWG Skin Deep Database
  • Glycofurol in Cosmetic Formulations— Cosmetics Info
  • Polyethylene Glycol Derivatives as Solvents— Personal Care Council
  • INCI List and Safety Assessment— Environmental Working Group

CAS: 9004-76-6 / 31692-85-0

Bạn có biết?

Glycofurol được phát triển từ công nghệ polyethylene glycol tiên tiến, và tên gọi 'Gly-' đến từ glycerin, trong khi '-furol' đến từu từ furan (một vòng hữu cơ)

Trong ngành công nghiệp dược phẩm, Glycofurol cũng được sử dụng làm chất dung môi cho các loại thuốc khó tan, cho thấy tính đa năng và an toàn của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE