Nước cắn rễ cam thảo
GLYCYRRHIZA GLABRA ROOT JUICE
Nước cam thảo được chiết xuất từ rễ của cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra L.), thuộc họ Đậu. Thành phần này chứa nhiều hoạt chất như glyrrhizin và flavonoid có tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu da. Nước cam thảo được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm cổ truyền châu Á để cải thiện độ mượt mà và bóng bẩy của da.
CAS
84775-66-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/200
Tổng quan
Nước cam thảo là chiết xuất tự nhiên từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra L.), một trong những nguyên liệu dưỡng da truyền thống được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ấn Độ. Thành phần này chứa các hoạt chất chính như glyrrhizin, liquiritigenin, isoliquiritigenin và các flavonoid có tác dụng dưỡng ẩm, làm dịu và chống oxy hoá mạnh mẽ. Nước cam thảo được ưa chuộng trong công thức mỹ phẩm cao cấp vì khả năng cải thiện độ mềm mượt và giảm các vấn đề da như mụn, viêm da dị ứng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da
- Làm dịu da kích ứng và giảm viêm
- Làm sáng da và cải thiện tông màu
- Chống oxy hoá nhờ flavonoid
- Hỗ trợ làm mềm và mượt da
Cơ chế hoạt động
Glyrrhizin và các flavonoid trong nước cam thảo hoạt động bằng cách kích thích tổng hợp collagen và elastin, giúp da giữ độ ẩm tốt hơn. Các thành phần này cũng ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và cải thiện các vết thâm mụn. Hoạt động chống viêm của cam thảo giúp giảm sưng tấy, tấy đỏ, đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm và da có mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy glyrrhizin có khả năng giảm tình trạng viêm da, mụn trứng cá và chứng da dị ứng. Một số công trình nghiên cứu từ các trường đại học châu Á chứng minh rằng glycyrrhiza glabra có tác dụng làm sáng da, giảm sự hình thành melanin mà không gây kích ứng như hydroquinone. Ngoài ra, hoạt động chống oxy hoá của các flavonoid giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm.
Cách Nước cắn rễ cam thảo tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm dưỡng da, 0.5-2% trong các mặt nạ hoặc serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể dùng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều dưỡng ẩm hiệu quả nhưng cam thảo còn có tác dụng chống viêm và làm sáng, trong khi hyaluronate chuyên về giữ độ ẩm. Cam thảo phù hợp cho da nhạy cảm hoặc có mụn, hyaluronate phù hợp hơn cho da khô.
Niacinamide mạnh hơn trong việc kiểm soát bã nhờn và co giãn lỗ chân lông, còn cam thảo tập trung vào làm dịu và chống viêm. Cả hai đều an toàn kết hợp.
Cả hai đều có tính chất làm dịu và chống viêm mạnh mẽ. Centella phù hợp hơn cho da bị tổn thương, cam thảo phù hợp hơn cho da nhạy cảm và muốn làm sáng.
Nguồn tham khảo
- Licorice (Glycyrrhiza glabra L.) Root - Phytochemistry and Health Benefits— PubMed Central
- EU Cosmetics Ingredient Database - GLYCYRRHIZA GLABRA— European Commission
- Glycyrrhizin: Anti-inflammatory and Skin-conditioning Properties— Paula's Choice Research
CAS: 84775-66-6 · EC: 283-895-2
Bạn có biết?
Cam thảo (licorice) đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hơn 5,000 năm để chữa bệnh da và tăng cường sức khỏe tổng thể
Glyrrhizin trong cam thảo có tác dụng chống viêm mạnh bằng 50 lần corticosteroid nhưng an toàn hơn khi sử dụng dài hạn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Nước cắn rễ cam thảo
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL