GLYOXYLIC ACID
Axit glyoxylic là một axit alpha-hydroxy (AHA) tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng penetrate sâu vào lớp keratin của tóc, giúp softening và straightening một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó còn hoạt động như chất điều hòa pH và khử tĩnh điện, cải thiện độ mượt mà và độ bóng của tóc. Được sử dụng phổ biến trong các liệu pháp duỗi tóc không hóa chất và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.
Công thức phân tử
C2H2O3
Khối lượng phân tử
74.04 g/mol
Tên IUPAC
oxaldehydic acid
CAS
298-12-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Axit glyoxylic là một axit alpha-hydroxy (AHA) tự nhiên có công thức hóa học C₂H₂O₃, được tìm thấy trong một số loại thực vật. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu trong các liệu pháp duỗi tóc không chứa sodium hydroxide, như các sản phẩm Japanese Hair Straightening hoặc Brazilian Keratin Treatment. Axit glyoxylic có khả năng penetrate vào cortex của tóc, giúp phá vỡ các liên kết disulfide một cách nhẹ nhàng hơn so với các liệu pháp duỗi hóa chất truyền thống. Thành phần này cũng được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da nhờ các tính chất điều hòa pH, khử tĩnh điện và exfoliating. Khi được sử dụng với nồng độ thích hợp (2-10%), axit glyoxylic an toàn hơn so với các axit mạnh khác nhưng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng cẩn thận.
Axit glyoxylic hoạt động thông qua hai cơ chế chính trên tóc. Thứ nhất, nó xuyên qua phần cuticle của tóc và tiếp xúc với cortex, nơi chứa những liên kết disulfide và hydrogen bond liên kết cấu trúc alpha-helix của keratin. Tính axit của nó giúp làm yếu đi những liên kết này một cách từ từ, cho phép tóc thẳng ra mà không bị hư hỏng quá mức. Thứ hai, axit glyoxylic có khả năng cross-linking (tạo liên kết chéo) với protein keratin thông qua phản ứng hóa học, giúp khôi phục cấu trúc tóc thẳng và tạo ra một lớp bảo vệ protein. Đồng thời, nó cũng điều hòa pH của da đầu và tóc, khôi phục lớp acid mantle, giúp giảm thiểu tình trạng khô và rối tóc sau khi duỗi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng axit glyoxylic có hiệu quả trong việc duỗi tóc và cải thiện cấu trúc tóc mà có độ rủi ro thấp hơn so với sodium hydroxide. Một nghiên cứu trong International Journal of Cosmetic Science cho thấy các sản phẩm chứa axit glyoxylic giúp giảm 60-80% độ xoăn của tóc sau 4 lần sử dụng, với mức độ hư hỏng protein tóc chỉ bằng 10-15% so với các liệu pháp duỗi hóa chất truyền thống. Những dữ liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy axit glyoxylic an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch với nồng độ từ 2-10%, miễn là được sử dụng đúng cách và có thời gian tiếp xúc phù hợp. Tuy nhiên, vẫn cần các đánh giá sâu hơn về tác động lâu dài khi sử dụng thường xuyên.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy theo loại sản phẩm; liệu pháp duỗi tóc thường sử dụng 5-10%, trong khi sản phẩm chăm sóc hàng ngày dùng 2-5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Liệu pháp duỗi: 4-6 tuần một lần; sản phẩm chăm sóc hàng ngày: 1-3 lần/tuần; không nên sử dụng liên tục hàng ngày
Sodium hydroxide là một base mạnh có tác động nhanh và mạnh mẽ hơn, nhưng gây rủi ro tổn thương tóc lớn hơn; axit glyoxylic tác động chậm hơn nhưng an toàn hơn
Thioglycolic acid dùng trong các sản phẩm duỗi tóc và tẩy lông, có mùi ch刺 kích; aicit glyoxylic có mùi ít hơn và tính axit nhẹ hơn
Keratin là một protein bổ sung; aicit glyoxylic là một chất hoạt động - chúng thường được sử dụng cùng nhau, không phải thay thế
CAS: 298-12-4 · EC: 206-058-5 · PubChem: 760
Bạn có biết?
Axit glyoxylic tự nhiên được tìm thấy trong một số loại trái cây, đặc biệt là nho và cà chua chín, nhưng nồng độ rất thấp
Liệu pháp duỗi tóc bằng aicit glyoxylic được phát triển lần đầu ở Nhật Bản vào những năm 1990 và nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến vì an toàn và kết quả bền vững
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER