2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột sợi bông
KhácEU ✓

Bột sợi bông

GOSSYPIUM HERBACEUM POWDER

Bột sợi bông là thành phần được chiết xuất từ xơ bông thiên nhiên (Gossypium herbaceum L.), thuộc họ Malvaceae. Đây là một thành phần khoáng sạch có khả năng hấp thụ tuyệt vời, giúp kiểm soát độ ẩm và làm mờ các khiếm khuyết trên da. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm phấn, kem nền và mỹ phẩm trang điểm nhờ tính chất an toàn và dịu nhẹ. Bột sợi bông còn giúp tăng cường độ bền vữa và cải thiện độ che phủ của công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử GOSSYPIUM HERBACEUM POWDER

PubChem (NIH)

CAS

8001-29-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) số 122

Tổng quan

Bột sợi bông (Gossypium Herbaceum Powder) là một thành phần khoáng thiên nhiên được tách chiết từ xơ bông nguyên chất. Đây là một tạo tác hoàn toàn tự nhiên và an toàn cao, không chứa các hóa chất độc hại, phù hợp cho các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp và chăm sóc da tự nhiên. Thành phần này có hai chức năng chính trong công thức mỹ phẩm: hấp thụ dầu và độ ẩm thừa, cũng như tạo hiệu ứng opacifying (che phủ/mờ) để cải thiện giao diện và độ che phủ của sản phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm phấn phủ, kem nền, phấn rôm và các sản phẩm trang điểm khác. Do nguồn gốc hoàn toàn tự nhiên và độ an toàn cao, bột sợi bông là lựa chọn lý tưởng cho những người tiêu dùng có da nhạy cảm hoặc những người tìm kiếm sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và thân thiện với môi trường.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa, kiểm soát tình trạng bóng nhờn
  • Tạo hiệu ứng mờ khiếm khuyết, làm da trông mịn màng và đều sắc
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt phù hợp với da nhạy cảm
  • Cải thiện độ bền vữa và khả năng bám dính của sản phẩm
  • Nguyên liệu thiên nhiên, thân thiện với môi trường

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, bột sợi bông hoạt động thông qua cấu trúc sợi rỗng tự nhiên của nó. Các lỗ rỗng này hấp thụ dầu bã nhờn, mồ hôi và độ ẩm dư thừa từ bề mặt da, giúp kiểm soát tình trạng bóng dầu và duy trì da khô ráp hơn suốt ngày. Đồng thời, các hạt bột nhỏ của nó tạo ra một lớp phủ mịn trên da, che phủ các lỗ chân lông, sẹo nhỏ và các khiếm khuyết khác, làm cho da trông mịn màng, matte và đều sắc hơn. Hiệu ứng này xảy ra hoàn toàn vật lý mà không cần phải tác động hoá học vào da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu cho thấy bột sợi bông từ lâu đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm truyền thống và hiện đại mà không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào. Các đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác nhận rằng thành phần này an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Khả năng hấp thụ của sợi bông đã được xác nhận qua các nghiên cứu vật liệu học, cho thấy cấu trúc xơ tự nhiên của bông có khả năng hấp thụ nước và dầu hiệu quả. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để thay thế các thành phần tổng hợp trong các công thức tự nhiên.

Cách Bột sợi bông tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột sợi bông

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-20% tùy theo loại sản phẩm (phấn phủ có thể cao hơn, kem nền thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, không có giới hạn tần suất

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Bột sợi bôngvsTALC

Cả hai đều có khả năng hấp thụ và opacifying. Talc là khoáng sạch nhưng trong những năm gần đây có những tranh cãi về sự an toàn. Bột sợi bông là lựa chọn tự nhiên 100% và không có bất kỳ lo ngại sức khỏe nào.

Bột sợi bôngvsMICA

Mica có khả năng che phủ tốt hơn nhưng lại là nguyên liệu khoáng sạch. Bột sợi bông có khả năng hấp thụ dầu vượt trội hơn nhưng che phủ kém hơn.

Bột sợi bôngvsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là chất opacifying rất mạnh với khả năng che phủ xuất sắc. Bột sợi bông có khả năng hấp thụ tốt hơn nhưng che phủ yếu hơn. Titanium Dioxide không hấp thụ dầu hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review Expert PanelEuropean Commission - Cosmetic Ingredients DatabaseRegulatory authorities in cosmetic safety evaluation
  • Safety Assessment of Cotton-Derived Ingredients in Cosmetics— PubMed/NCBI
  • INCI Dictionary - Gossypium Herbaceum— INCI Dictionary Online
  • Cosmetic Ingredient Review - Natural Fiber Powders— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 8001-29-4 · EC: 232-280-7

Bạn có biết?

Bông đã được sử dụng trong mỹ phẩm và điều trị da từ hàng ngàn năm ở các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Ấn Độ.

Sợi bông tự nhiên có cấu trúc lũng cũng giống như một ống hút siêu nhỏ, cho phép nó hấp thụ lượng dầu gấp 27 lần trọng lượng của chính nó!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE