2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Red No. 1
KhácEU ✓

HC Red No. 1

HC RED NO. 1

HC Red No. 1 là một chất nhuộm tóc oxidative thuộc nhóm HC dyes (Hair Coloring dyes), có tên hóa học là 2-Nitro-N1-phenylbenzene-1,4-diamine. Đây là một trong những chất màu đỏ phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại. Chất này cần phải được oxy hóa để phát triển màu sắc trên sợi tóc, thường được kết hợp với một chất oxy hóa (như hydrogen peroxide) trong công thức nhuộm.

Cấu trúc phân tử HC RED NO. 1

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H11N3O2

Khối lượng phân tử

229.23 g/mol

Tên IUPAC

2-nitro-1-N-phenylbenzene-1,4-diamine

CAS

2784-89-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex IV

Tổng quan

HC Red No. 1 là một thuốc nhuộm tóc oxidative (oxidative hair dye) thuộc dòng HC dyes, được phân loại là một chất màu nhân tạo. Chất này không được hấp thụ vào da bên dưới lớp ngoài cùng, mà tác dụng trực tiếp lên sợi tóc thông qua quá trình oxy hóa. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc thương mại để tạo ra các sắc độ đỏ đa dạng. HC dyes thường được xem là an toàn hơn các chất nhuộm khác vì phân tử lớn hơn và không dễ xâm nhập vào da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu đỏ bền, ổn định trên tóc
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc độ đỏ khác nhau
  • Phù hợp cho nhuộm tóc bán thương mại

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Cần thực hiện patch test trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây kích ứng da đầu nếu để quá lâu

Cơ chế hoạt động

Khi HC Red No. 1 được trộn với một chất oxy hóa (thường là hydrogen peroxide), nó trải qua một quá trình oxy hóa hóa học. Quá trình này tạo ra các phân tử lớn hơn trên bề mặt tóc, các phân tử này không thể rửa ra dễ dàng, dẫn đến màu sắc bền lâu. Chất nhuộm này gắn vào phần lõi của sợi tóc thông qua liên kết hóa học, giúp giữ màu trong suốt quá trình gội đầu liên tiếp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn nhuộm tóc cho thấy HC dyes có khuy điểm quan trọng: phân tử của chúng quá lớn để xâm nhập vào da, do đó rủi ro hấp thụ toàn thân thấp. Tuy nhiên, một số cá nhân vẫn có thể phát triển phản ứng dị ứng tiếp xúc từ chính chất nhuộm hoặc các chất khác trong công thức. Các cơ quan quản lý như EU đã cho phép HC Red No. 1 sau khi đánh giá rủi ro toàn diện.

Cách HC Red No. 1 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Red No. 1

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5-2% trong công thức nhuộm cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thường được sử dụng một lần, sau đó nhuộm lại theo nhu cầu (thường mỗi 4-6 tuần)

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDESODIUM CARBONATETetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticEWG 3

So sánh với thành phần khác

HC Red No. 1vsPPD (Para-Phenylenediamine)

HC Red No. 1 là một chất nhuộm HC, có phân tử lớn hơn PPD, dẫn đến khả năng xâm nhập da thấp hơn. PPD là một chất nhuộm tóc oxidative mạnh hơn nhưng có nguy cơ dị ứng cao hơn.

HC Red No. 1vsDirect Dyes (Chất nhuộm trực tiếp)

HC Red No. 1 cần oxy hóa để phát triển màu, trong khi direct dyes (như các chất nhuộm tạm thời) không cần. HC dyes cho màu sắc bền lâu hơn nhưng có rủi ro dị ứng cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmeticsInfo.orgPersonal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation - Annex IV (Colorants)— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Dyes in Oxidative Systems— National Library of Medicine

CAS: 2784-89-6 · EC: 220-494-3 · PubChem: 5464602

Bạn có biết?

HC dyes được phát triển để giải quyết các mối lo ngại an toàn liên quan đến các chất nhuộm tóc cũ hơn, với phân tử được thiết kế để quá lớn để xâm nhập vào da

Tên 'HC' có nguồn gốc từ 'Hair Coloring dyes', một loại chất nhuộm được phân loại riêng biệt so với các chất nhuộm oxy hóa truyền thống

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Red No. 1

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE