2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Vàng số 14
KhácEU ✓

HC Vàng số 14

HC YELLOW NO. 14

HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm tóc azo phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Đây là một chất tạo màu demi-permanent hoặc semi-permanent, cung cấp tính màu ổn định với độ bền vừa phải. Thành phần này được phát triển để tạo ra các sắc thái vàng và cam trên tóc, thường kết hợp với các chất nhuộm khác để đạt được các tông màu mong muốn.

Cấu trúc phân tử HC YELLOW NO. 14

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H9N3O3

Khối lượng phân tử

207.19 g/mol

Tên IUPAC

4-(2-hydroxyethylamino)-3-nitrobenzonitrile

CAS

90349-40-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm acid azo được thiết kế đặc biệt để nhuộm tóc với khả năng tạo ra các sắc thái vàng nâu tới vàng cam. Đây là một trong những chất nhuộm phổ biến nhất trong công thức nhuộm tóc bán thương mại và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc ở nhà. Chất này hoạt động thông qua cơ chế nhuộm bán vĩnh viễn, nơi các phân tử nhuộm nhập vào lớp vỏ của tóc nhưng không xuyên vào lớp tủy, cho phép nó rửa trôi dần theo thời gian qua các lần gội đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc vàng bền vững trên tóc
  • Khả năng hòa trộn tốt với các chất nhuộm khác
  • Độ bám dính cao trên cấu trúc tóc
  • Tạo ra các sắc thái tự nhiên và sống động

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm
  • Cần sử dụng với bột nâu hoặc các chất trợ nhuộm
  • Tiếp xúc kéo dài có thể gây tê hoặc kích ứng
  • Không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai trong 12 tuần đầu

Cơ chế hoạt động

HC Yellow No. 14 là một chất nhuộm phân tử nhỏ có khả năng thâm nhập vào lớp vỏ tóc (cuticle) nhờ kích thước phân tử nhỏ gọn. Nhờ cấu trúc azo (chứa liên kết N=N), chất này có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng bổ sung, tạo ra nhận thức về màu vàng. Khi kết hợp với agent oxide (như hydrogen peroxide và ethanolamine), HC Yellow No. 14 sẽ bị oxy hóa từng phần, tạo ra các phân tử nhuộm lớn hơn (indamine hay iminoquinone) có khả năng bám dính tốt hơn vào protein keratin trong tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ an toàn của HC Yellow No. 14 cho thấy rằng khi sử dụng đúng theo hướng dẫn, chất này có hồ sơ an toàn chấp nhận được. Tuy nhiên, các báo cáo từ Ủy ban An toàn Hóa chất của EU (SCCS) chỉ ra rằng cần thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng. Một số nghiên cứu cũ nêu ra lo ngại về tiềm năng gây mụn do chất này có nguồn gốc từ azo dyes, nhưng hầu hết các tổ chức y tế hiện đại đã công nhận rằng các phân tử nhuộm tóc azo hiện đại được sử dụng an toàn khi tuân thủ quy định.

Cách HC Vàng số 14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Vàng số 14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.5% đến 2% trong công thức nhuộm tóc, phụ thuộc vào độ sâu màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng lặp lại mỗi 4-6 tuần khi màu phai, hoặc theo nhu cầu cá nhân

Kết hợp tốt với

ETHANOLAMINEHC RED NO. 3HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

HC Vàng số 14vsHC RED NO. 3

HC Red No. 3 tạo ra sắc đỏ/đô đỏ trong khi HC Yellow No. 14 tạo sắc vàng. Cả hai đều là chất nhuộm azo tương tự nhưng cung cấp những tông màu khác nhau

HC Vàng số 14vsPARA-PHENYLENEDIAMINE (PPD)

HC Yellow No. 14 là chất nhuộm semi-permanent an toàn hơn so với PPD trong các sản phẩm nhuộm vĩnh viễn; PPD có tiềm năng kích ứng cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderScientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
  • Safety Assessment of Hair Colorants— European Commission
  • Permanent, Semi-Permanent and Temporary Hair Dyes— FDA Cosmetics
  • Azo Dyes in Cosmetics: Safety and Regulations— PubMed Central

CAS: 90349-40-9 · PubChem: 15001944

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Vàng số 14

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE