2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Vàng số 9
KhácEU ✓

HC Vàng số 9

HC YELLOW NO. 9

HC Vàng số 9 là một chất nhuộm tóc nhân tạo thuộc nhóm các chất màu nitro-benzene, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại. Đây là một phân tử hữu cơ có cấu trúc phức tạp với nhóm amino ethyl, cho phép nó thấm vào cấu trúc tóc và tạo ra sắc vàng ấm áp. Chất này đã được kiểm chứng an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế và là một trong những chất nhuộm được phê duyệt trong công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử HC YELLOW NO. 9

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H14ClN3O3

Khối lượng phân tử

247.68 g/mol

Tên IUPAC

N'-(5-methoxy-2-nitrophenyl)ethane-1,2-diamine;hydrochloride

CAS

86419-69-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

HC Vàng số 9 được phê duyệt trong EU the

Tổng quan

HC Vàng số 9 (1-Methoxy-3-(β-aminoethyl)amino-4-nitro-benzenehydrochloride) là một chất màu trực tiếp được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc semi-permanent và permanent. Khác với các chất nhuộm oxy hóa truyền thống, HC Yellow No. 9 là một phân tử nhỏ đã được sản xuất sẵn, cho phép nó xâm nhập vào cortex tóc mà không cần kích hoạt bằng peroxide mạnh. Chất này tạo ra sắc vàng ấm áp với độ sáng cao, thường được sử dụng để tạo điểm nhấn, highlight hoặc điều chỉnh tông màu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp sắc vàng sáng, rực rỡ và bền màu trên tóc
  • Thấm sâu vào cấu trúc tóc để tạo màu sắc bền lâu
  • Cho phép kiểm soát mức độ cường độ màu sắc thông qua nồng độ
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác để tạo nhiều sắc thái màu độc đáo

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu hoặc da nhạy cảm, cần thử patch test trước sử dụng
  • Chứa thành phần hóa học mạnh, không nên tiếp xúc với mắt hoặc da mặt
  • Có thể làm khô tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không kết hợp với dầu gội/dầu xả chuyên biệt
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

HC Vàng số 9 hoạt động bằng cách xâm nhập qua lớp cuticle vào phần cortex của sợi tóc. Cấu trúc phân tử của nó, với nhóm amino ethyl hóa học, cho phép các phân tử màu hình thành liên kết với protein keratin bên trong tóc. Không giống như các chất nhuộm oxy hóa, nó không cần phản ứng hóa học để tạo thành phân tử màu lớn hơn - các phân tử màu đã tồn tại ở dạng hoàn chỉnh. Độ bền của màu phụ thuộc vào số lần gội tóc và khả năng giữ ẩm của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng HC Vàng số 9 là an toàn cho sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc khi tuân thủ các hướng dẫn quy định. Các nghiên cứu độc tính da cho thấy nó có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số cá nhân nhạy cảm. Các báo cáo lâm sàng từ các chuyên gia tóc chuyên nghiệp cho thấy khả năng giữ màu tốt trong 4-6 tuần với nhuộm semi-permanent.

Cách HC Vàng số 9 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Vàng số 9

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức nhuộm tóc semi-permanent; 0.1-1.5% cho nhuộm direct/tô điểm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm semi-permanent: mỗi 4-6 tuần khi màu p褪; Tô điểm: có thể sử dụng liên tục tùy thuộc vào sản phẩm

Kết hợp tốt với

HC Blue No. 2EWG 6HC RED NO. 3Natri sunfiteEWG 6

So sánh với thành phần khác

HC Vàng số 9vsHC Red No. 3

HC Vàng số 9 tạo sắc vàng ấm áp rực rỡ, trong khi HC Red No. 3 tạo sắc đỏ/hồng; chúng thường được kết hợp để tạo các sắc thái orange-red hoặc copper

HC Vàng số 9vsPPD (1,4-Phenylenediamine)

HC Vàng số 9 là chất màu trực tiếp không cần oxy hóa; PPD là chất nhuộm oxy hóa yêu cầu hydrogen peroxide để kích hoạt, tạo màu bền lâu hơn nhưng mạnh hơn

HC Vàng số 9vsHC Blue No. 2

HC Vàng số 9 cung cấp sắc vàng ấm áp; HC Blue No. 2 tạo sắc xanh lam; kết hợp cả hai có thể tạo sắc xanh lục hoặc teal tùy tỷ lệ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - FDAEuropean Commission - Cosmetics DirectiveInternational Journal of Cosmetic ScienceECHA - European Chemical Agency
  • Safety Assessment of Hair Dyes - HC Yellow No. 9— Cosmetic Ingredient Review
  • Annex IV and V - Banned and Restricted Substances in Cosmetics— European Commission
  • Regulatory Status of Hair Colorants in Different Regions— FDA - Food and Drug Administration
  • Chemistry and Mechanism of Hair Coloration— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 86419-69-4 · EC: 415-480-1 · PubChem: 21909544

Bạn có biết?

HC Vàng số 9 là một trong những chất nhuộm semi-permanent được sử dụng phổ biến nhất vì nó không yêu cầu hydrogen peroxide mạnh, giúp tóc ít bị tổn thương hơn so với nhuộm permanent

Tên 'HC' có nghĩa là 'Hair Color' (màu tóc), và những chất này được phát triển vào những năm 1950 để cung cấp một lựa chọn nhuộm an toàn hơn so với các chất nhuộm oxy hóa thế hệ đầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Vàng số 9

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE