2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHeptanol (Heptan-1-ol)
Hương liệuEU ✓

Heptanol (Heptan-1-ol)

HEPTANOL

Heptanol là một loại cơ chất hữu cơ nhẹ, bay hơi, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa để cải thiện mùi hương. Đây là một chất có tính tan dung tốt với các thành phần hương liệu khác, giúp tăng khả năng phân tán và bền vững của mùi hương trên da. Heptanol có đặc tính làm dịu và tăng cảm giác sành điệu, thường được kết hợp với các hương liệu tinh dầu để tạo ra hương thơm dễ chịu và lâu dài.

Cấu trúc phân tử HEPTANOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H16O

Khối lượng phân tử

116.20 g/mol

Tên IUPAC

heptan-1-ol

CAS

111-70-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Heptanol được chấp nhận trong EU theo Qu

Tổng quan

Heptanol (Heptan-1-ol) là một rượu mơn có chuỗi carbon 7, được phân loại như một chất hương liệu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó là một chất lỏng không màu, bay hơi nhanh với mùi hương đặc trưng nhẹ và sạch sẽ. Heptanol hoạt động như một tan dung tuyệt vời cho các thành phần hương liệu phức tạp, giúp tối ưu hóa sự lan tỏa đều đặn của mùi hương trên bề mặt da. Trong công thức mỹ phẩm, heptanol thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.1% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, xịt khoáng, nước hoa hồng, v.v.). Nhờ tính bay hơi nhanh, nó giúp tạo ra 'top note' - những ghi chú hương thơm đầu tiên mà bạn nhận được khi bôi hoặc xịt sản phẩm. Điều này là rất quan trọng để tạo nên ấn tượng ban đầu tốt và làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện hương thơm và kéo dài tính bền vững của mùi hương
  • Tăng khả năng tan dung và phân tán các thành phần hương liệu
  • Tạo cảm giác sành điệu và nhẹ nhàng trên da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ và giúp bảo vệ da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc châm chích cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Bay hơi nhanh, có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây rối loạn nếu tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Khi heptanol được áp dụng lên da, nó sẽ bay hơi từng chút một, mang theo các phân tử hương liệu trên bề mặt da. Quá trình này tạo ra hiệu ứng 'amplification' - làm cho mùi hương trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy hơn trong những phút đầu tiên. Heptanol cũng giúp hòa tan các hương liệu không dễ tan trong nước hoặc dầu, cải thiện độ đồng nhất của hỗn hợp hương liệu. Ngoài ra, heptanol có đặc tính kháng khuẩn nhẹ và giúp duy trì sự ổn định của công thức. Tính chất bay hơi của nó cũng có thể giúp làm dịu da nhẹ, tạo cảm giác mát lạnh thoáng đãng, đặc biệt trong các sản phẩm xịt khoáng hoặc nước hoa nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Heptanol đã được công nhận rộng rãi bởi các cơ quan quản lý quốc tế bao gồm ECHA, FDA và Cosmetics Europe nhờ hồ sơ an toàn lâu dài của nó trong các sản phẩm tiêu dùng. Các nghiên cứu về độc tính da (dermal irritation) cho thấy rằng heptanol có mức độ kích ứt rất thấp ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm, thường dưới 1-2% tính toàn bộ công thức. Các phân tích về khả năng gây dị ứng (sensitization) cho thấy heptanol không phải là một chất gây dị ứng hoạt động mạnh, mặc dù một số cá nhân nhạy cảm có thể gặp phản ứng ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc kéo dài. IFRA (International Fragrance Association) đã đặt ra các tiêu chuẩn an toàn chuyên biệt cho việc sử dụng heptanol trong các công thức thương mại.

Cách Heptanol (Heptan-1-ol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Heptanol (Heptan-1-ol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 5% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa: 2-5%, xịt khoáng: 0.5-2%, nước hoa hồng: 0.2-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, được sử dụng trong các sản phẩm dùng bôi/xịt

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dipropylene GlycolEWG 3Hương liệuEWG 8PhenoxyethanolEWG 4

Tránh dùng với

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

So sánh với thành phần khác

Heptanol (Heptan-1-ol)vsETHANOL

Cả hai đều là tan dung bay hơi, nhưng ethanol bay hơi nhanh hơn và có tính kháng khuẩn mạnh hơn. Heptanol mang lại cảm giác ít khô hơn trên da.

Heptanol (Heptan-1-ol)vsDIPROPYLENE GLYCOL

DPG là tan dung không bay hơi, tạo cảm giác ẩm lâu dài. Heptanol bay hơi nhanh và tạo hiệu ứng hương thơm ngay lập tức.

Heptanol (Heptan-1-ol)vsGLYCERIN

Glycerin là bề mặt dịu, không bay hơi, tập trung vào ẩm ướt. Heptanol là bay hơi, tập trung vào hương liệu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)International Fragrance Association (IFRA)CosIng DatabaseCosmetic Legislation EU 1223/2009
  • CosIng Database - Heptanol— European Commission
  • IFRA Standards on Fragrance Materials— International Fragrance Association
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— ECHA
  • Safety Assessment of Fatty Alcohols in Cosmetics— Cosmetics Europe

CAS: 111-70-6 · EC: 203-897-9 · PubChem: 8129

Bạn có biết?

Heptanol là một trong những chất hương liệu 'nhẹ nhàng' nhất được sử dụng trong công nghiệp nước hoa, với khối lượng phân tử chỉ 116 g/mol, giúp nó bay hơi vô cùng nhanh chóng

Heptanol tự nhiên được tìm thấy trong một số loại trái cây như dâu tây và lê, tạo ra mùi hương tươi sáng tự nhiên mà các nhà điều chế hương liệu thích sử dụng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Heptanol (Heptan-1-ol)

Balea

Sea Salt Texture Spray

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE