2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol
Dưỡng ẩmEU ✓

Hexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol

HEXYLDECANOL

Hexyldecan-1-ol là một rượu béo chuỗi dài được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất làm mềm da và điều hòa da. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm mại của sản phẩm. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và các bộ trang điểm để tăng độ mịn và khả năng truyền đạt màu sắc.

Cấu trúc phân tử HEXYLDECANOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H34O

Khối lượng phân tử

242.44 g/mol

Tên IUPAC

2-hexyldecan-1-ol

CAS

2425-77-6

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Hexyldecan-1-ol là một rượu béo tự nhiên hoặc tổng hợp với chuỗu carbon C16, được phân loại như một chất làm mềm da (emollient) và điều hòa da. Thành phần này có cấu trúc phân tử cho phép nó hoà tan tốt trong các phân tử lipid khác, giúp tạo thành các công thức ổn định. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ serum, kem dưỡng cho đến trang điểm, với nồng độ thường dao động từ 1-5%.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại của da
  • Tạo độ bám và kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Tăng khả năng thẩm thấu và phân bố đều các thành phần khác
  • Bảo vệ da khỏi mất nước

Lưu ý

  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ khi sử dụng liều cao

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, hexyldecan-1-ol tạo thành một lớp phim mỏng trên bề mặt da giúp giảm mất nước qua quá trình bay hơi (TEWL). Nhờ cấu trúc phân tử dài chuỗi, nó có khả năng hòa tan trong các chất lipit tự nhiên của da, cải thiện độ mịn và làm giảm sự khô ráp. Chất này cũng tăng độ bám và tính linh hoạt của công thức, cho phép các thành phần hoạt tính khác thẩm thấu sâu hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các rượu béo chuỗi dài như hexyldecan-1-ol có hiệu quả an toàn cho da lâu dài. Các bộ panel đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã kết luận rằng chất này an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp. Tính không-kích ứng và khả năng dung nạp tốt của nó được xác nhận qua các thử nghiệm lâm sàng trên các loại da khác nhau.

Cách Hexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% (thường 2-3% trong các sản phẩm dầu nhẹ, 3-5% trong các bộ trang điểm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Hexyldecan-1-ol / Hexyl DecanolvsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là rượu béo, nhưng hexyldecan-1-ol có chuỗi dài hơn (C16 vs C16), làm cho nó có độ bám tốt hơn và lâu hơn. Cetyl alcohol lại có tính hòa tan tốt hơn trong nước và thường được sử dụng làm chất乳化 (emulsifier)

Hexyldecan-1-ol / Hexyl DecanolvsSQUALANE

Cả hai đều là chất emollient tự nhiên/tổng hợp. Squalane nhẹ hơn và dễ thẩm thấu nhanh hơn, trong khi hexyldecan-1-ol dày hơn và cung cấp độ bảo vệ dài hạn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics RegulationINCIDecoder
  • CIR Final Report on Fatty Alcohols— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Hexyl Decanol— Beauty Encyclopedia
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III— European Commission

CAS: 2425-77-6 · EC: 219-370-1 · PubChem: 95337

Bạn có biết?

Hexyldecan-1-ol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm công nghiệp như chất bôi trơn và dầu thực vật

Cấu trúc hóa học của nó rất giống với các chất béo tự nhiên có trong da, giúp nó tương thích sinh học tốt và ít gây kích ứng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol

Body-Milk
Sebamed

Body-Milk

Có theo dõi giá
Crème anti-âge jour et nuit 4 en 1
Cosmia

Crème anti-âge jour et nuit 4 en 1

Có theo dõi giá
Seba Med Lotion
Seba Med

Seba Med Lotion

Có theo dõi giá
oliviamo body lotion
Unknown

oliviamo body lotion

Có theo dõi giá
Sérum fermeté Resveratrol [Lift]
Caudalie

Sérum fermeté Resveratrol [Lift]

Có theo dõi giá
sebamed Lotion
Sebamed

sebamed Lotion

Có theo dõi giá
Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®
Cosmia

Cosmia crème de jour anti rides au collageneer®

Có theo dõi giá
Lingettes épaisses Sensitive (lot x2 paquets)
Carrefour

Lingettes épaisses Sensitive (lot x2 paquets)

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL