KhácEU ✓

HYDROXYANTHRAQUINONEAMINOPROPYL METHYL MORPHOLINIUM METHOSULFATE

4-[3-[(9,10-Dihydro-4-hydroxy-9,10-dioxoanthryl)amino]propyl]-4-methylmorpholinium methyl sulphate

🧪

Chưa có ảnh

CAS

38866-20-5

Quy định

EU CosIng approved

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 38866-20-5 · EC: 254-161-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.