2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)
KhácEU ✓

Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)

HYDROXYETHYLPIPERAZINE ETHANE SULFONIC ACID

HEPES là một chất đệm hóa học mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm để duy trì pH ổn định của các sản phẩm. Với khả năng điều chỉnh pH hiệu quả trong dải pH 6.8-8.2, thành phần này giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và hiệu lực lâu dài. HEPES có độ an toàn cao và ít gây kích ứng, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức nhạy cảm, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử HYDROXYETHYLPIPERAZINE ETHANE SULFONIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H18N2O4S

Khối lượng phân tử

238.31 g/mol

Tên IUPAC

2-[4-(2-hydroxyethyl)piperazin-1-yl]ethanesulfonic acid

CAS

7365-45-9

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

HEPES được chấp nhận sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

HEPES (4-(2-Hydroxyethyl)-1-piperazineethanesulfonic acid) là một chất đệm sinh học được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 cho các ứng dụng nghiên cứu. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò là một công cụ điều chỉnh pH thiết yếu, giúp công thức duy trì độ axit hoặc kiềm ở mức tối ưu cho da. HEPES có khả năng chống lại những thay đổi pH một cách hiệu quả, đảm bảo rằng sản phẩm vẫn giữ được hiệu lực và an toàn qua thời gian. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các công thức chứa các thành phần hoạt động khó tính hoặc các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Duy trì pH ổn định của sản phẩm, tăng độ bền lâu dài
  • Giảm nguy cơ kích ứng và phản ứng phụ do pH không cân bằng
  • Cho phép công thức mỹ phẩm có pH gần với pH da tự nhiên
  • Tương thích cao với hầu hết thành phần khác mà không ảnh hưởng tới hiệu lực

Lưu ý

  • Ở nồng độ rất cao có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, nhưng điều này hiếm khi xảy ra trong mỹ phẩm
  • Có thể không phù hợp cho những người dị ứng với piperazine hoặc các thành phần liên quan

Cơ chế hoạt động

HEPES hoạt động thông qua cơ chế đệm hóa học, tức là nó có khả năng nhấp thụ hoặc giải phóng các ion hydro (H+) khi cần thiết để duy trì pH ổn định. Khi axit được thêm vào công thức, HEPES sẽ trung hòa một phần axit đó; khi kiềm được thêm, nó sẽ giải phóng các ion hydro để cân bằng. Nhờ cơ chế này, HEPES giúp giữ cho da tiếp xúc với môi trường pH cân bằng, tránh làm hỏng hàng rào bảo vệ da tự nhiên và giảm thiểu các phản ứng phụ như kích ứng, đỏ da hay khô hạn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực mỹ phẩm đã chứng minh rằng các sản phẩm có pH cân bằng (thường ở mức 4.5-6.5) giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào tế bào và giảm nguy cơ kích ứng. HEPES được sử dụng rộng rãi trong các công thức dành cho da nhạy cảm, viêm da và các tình trạng da khó xử lý khác. Mặc dù HEPES chính nó không có tác dụng trực tiếp lên da, nhưng vai trò của nó trong duy trì pH là không thể thay thế được để đảm bảo các thành phần hoạt động khác phát huy tác dụng tối đa.

Cách Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào nhu cầu đệm và độ axit của các thành phần khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

HEPES là thành phần cơ sở trong công thức, được sử dụng hàng ngày thông qua sản phẩm chứa nó

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3SODIUM PHOSPHATE

So sánh với thành phần khác

Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)vsSODIUM HYDROXIDE

Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng SODIUM HYDROXIDE là chất kiềm mạnh trong khi HEPES là một chất đệm hóa học. SODIUM HYDROXIDE cần được sử dụng cân thận vì có thể làm quá kiềm công thức, trong khi HEPES tự động duy trì pH ổn định.

Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)vsCITRIC ACID

CITRIC ACID là chất axit tự nhiên được sử dụng để hạ pH, trong khi HEPES là chất đệm tổng hợp hoạt động hai chiều. CITRIC ACID có thể cung cấp các lợi ích antioxidant bổ sung, nhưng HEPES ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)European Commission Cosmetics Ingredients DatabaseCosIng - Cosmetic Ingredients and Substances Database
  • CosIng - HEPES Ingredient Information— European Commission
  • INCI Dictionary - HEPES— Personal Care Products Council
  • Buffer Solutions in Cosmetic Formulations— National Center for Biotechnology Information

CAS: 7365-45-9 · EC: 230-907-9 · PubChem: 23831

Bạn có biết?

HEPES được phát triển vào năm 1966 bởi nhà khoa học Norman Good, ban đầu cho mục đích nghiên cứu sinh học và hiện nay đã trở thành một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm hiện đại

Tên HEPES là viết tắt của '4-(2-Hydroxyethyl)-1-Piperazineethanesulfonic acid' - một trong những tên hóa học dài nhất trong mỹ phẩm!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit HEPES (Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid)

Rénovateur Anti-Taches Nuit
L'Oréal

Rénovateur Anti-Taches Nuit

Có theo dõi giá
Vichy

Idéalia - Sérum activateur d'éclat

Có theo dõi giá
revitalift filler
L'Oréal

revitalift filler

Có theo dõi giá
Revitalift 1.5% Pure Hyaluronic Acid Serum for Face
L'Oréal

Revitalift 1.5% Pure Hyaluronic Acid Serum for Face

Có theo dõi giá
Vichy

Masque Peel Double Éclat

Có theo dõi giá
Brightening serum
Garnier

Brightening serum

Có theo dõi giá
Accord Parfait fond de teint unifiant sur-mesure Lin
L'Oréal

Accord Parfait fond de teint unifiant sur-mesure Lin

Có theo dõi giá
L'Oreal True Match Foundation 3.W Beige Gold
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Foundation 3.W Beige Gold

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE