2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsobutylamido Thiazolyl Resorcinol
Hoạt chấtEU ✓

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol là một chất làm trắng da tiên tiến, thuộc nhóm các誘dẫn sinh của resorcinol được cải tiến với nhóm thiazole. Thành phần này hoạt động bằng cách ức chế tyrosinase và giảm sản xuất melanin, giúp làm mờ các đốm thâm và cải thiện độ sáng da. Đây là một thành phần được các nhà cung cấp mỹ phẩm cao cấp sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử ISOBUTYLAMIDO THIAZOLYL RESORCINOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H14N2O3S

Khối lượng phân tử

278.33 g/mol

Tên IUPAC

N-[4-(2,4-dihydroxyphenyl)-1,3-thiazol-2-yl]-2-methylpropanamide

CAS

1428450-95-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol là một chất làm sáng da thế hệ mới phát triển từ resorcinol, được kết hợp với nhóm thiazole để tăng hiệu quả và tính ổn định. Nó hoạt động như một ức chế tyrosinase mạnh mẽ, enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi tyrosine thành melanin. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để giải quyết các vấn đề về sắc tố, nám và đốm thâm. So với các thành phần làm sáng da cũ như hydroquinone hay arbutin, Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mang lại lợi ích kép: hiệu quả cao hơn với khả năng an toàn hơn. Nó phù hợp cho các chương trình chăm sóc da dài hạn và có thể kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ức chế tyrosinase và giảm sản sinh melanin, làm sáng da hiệu quả
  • Giúp làm mờ đốm nâu, nám và các vết thâm sắc tố
  • Cải thiện độ đồng đều của tone da và tăng độ sáng tự nhiên
  • Ổn định hơn so với các thành phần làm trắng truyền thống

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây viêm da liên hệ nếu da bị nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Cần tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên dùng cho da quá nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol hoạt động thông qua cơ chế ức chế tyrosinase, enzyme chữa chìa khóa trong con đường sintesis melanin. Bằng cách giảm hoạt động của enzyme này, thành phần ngăn chặn sự chuyển đổi amino acid tyrosine thành melanin, từ đó giảm sản sinh các sắc tố tối. Quá trình này diễn ra ở mức độ tế bào, giúp ngăn ngừa sự tích tụ melanin trong bề mặt da. Nhóm resorcinol kết hợp với cấu trúc thiazole tạo ra một phân tử có tính ổn định cao hơn và có khả năng thấm sâu vào da tốt hơn. Điều này cho phép thành phần tác dụng lâu dài mà không bị phân hủy nhanh chóng, từ đó duy trì hiệu quả làm sáng da liên tục qua từng tuần sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol có khả năng ức chế tyrosinase mạnh mẽ, thậm chí cao hơn một số thành phần làm sáng da thông thường. Trong các thử nghiệm trên da người, sản phẩm chứa thành phần này cho thấy sự giảm đáng kể độ tối của đốm nâu sau 4-8 tuần sử dụng đều đặn. Các dữ liệu an toàn từ CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng khi sử dụng đúng nồng độ (thường từ 0.25% - 1%), thành phần này có hồ sơ an toàn tốt với tỷ lệ kích ứng thấp. Nghiên cứu gần đây công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng sự kết hợp Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol với các chất chống oxy hóa như niacinamide hoặc panthenol có thể tăng cường hiệu quả và giảm nguy cơ kích ứng. Các kết quả dài hạn (12 tuần) cho thấy da có độ sáng cải thiện 35-45% và các đốm thâm sắc tố giảm đáng kể mà không gây tổn thương hoặc phản ứng phụ nguy hiểm.

Cách Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.25% - 1% tùy theo công thức sản phẩm. Các sản phẩm làm sáng da chuyên biệt thường chứa 0.5% - 1%. Bắt đầu từ nồng độ thấp nếu da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, thường sáng và tối, tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể và độ nhạy cảm của da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Isobutylamido Thiazolyl ResorcinolvsHYDROQUINONE

Hydroquinone là tiêu chuẩn vàng cũ cho làm sáng da với hiệu quả cao nhưng rủi ro kích ứng và ochronosis (làm đen da) cao hơn. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mang lại hiệu quả tương đương hoặc cao hơn với khả năng an toàn tốt hơn.

Isobutylamido Thiazolyl ResorcinolvsARBUTIN

Arbutin là thành phần làm sáng da nhẹ nhàng hơn với ít kích ứng nhưng hiệu quả chậm hơn. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn và cho kết quả nhanh hơn.

Isobutylamido Thiazolyl ResorcinolvsNIACINAMIDE

Niacinamide là thành phần đa tác dụng với hiệu quả làm sáng da nhẹ nhàng hơn nhưng ít kích ứng. Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol mạnh mẽ hơn về làm sáng nhưng có thể kích ứng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelJournal of Cosmetic DermatologyEuropean Commission Cosmetics Database
  • Tyrosinase Inhibitors in Skin Lightening: Mechanisms and Efficacy— PubMed Central
  • Safety and Efficacy of Thiazole Derivatives in Cosmetics— European Commission COSING Database
  • Advanced Skin Lightening Agents: Science and Formulation— Journal of Cosmetic Science

CAS: 1428450-95-6 · PubChem: 71543007

Bạn có biết?

Cấu trúc thiazole trong Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol cũng được sử dụng trong các thuốc kháng sinh, điều này thể hiện sức mạnh của nhóm hóa học này trong việc tác động lên các quá trình sinh học.

Không giống như hydroquinone có thể gây ochronosis (làm đen da vĩnh viễn) sau sử dụng dài hạn không đúng cách, Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol có hồ sơ an toàn tốt hơn khi sử dụng theo hướng dẫn, làm nó trở thành thành phần ưa thích cho các sản phẩm làm sáng da hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol

EUCERIN
Unknown

EUCERIN

Có theo dõi giá
dermopure
Eucerin

dermopure

Có theo dõi giá
sunscreen
Eucerin

sunscreen

Có theo dõi giá
Nivea Sun

Crème Visage Solaire Anti-tâches Fluide FPS 50+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER