2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsodecyl Neopentanoate
Dưỡng ẩmEU ✓

Isodecyl Neopentanoate

ISODECYL NEOPENTANOATE

Isodecyl Neopentanoate là một ester tổng hợp được tạo thành từ axit neopentanoic và isodecanol, thuộc nhóm emollient nhẹ và không dầu. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và makeup nhờ khả năng tạo cảm giác mềm mại, mịn màng trên da mà không để lại lớp bóng dầu nặng. Nó giúp cải thiện độ ẩm da, tăng khả năng giữ ẩm và cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài cho da khô.

Cấu trúc phân tử ISODECYL NEOPENTANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H30O2

Khối lượng phân tử

242.40 g/mol

Tên IUPAC

8-methylnonyl 2,2-dimethylpropanoate

CAS

60209-82-7

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Isodecyl Neopentanoate được phê duyệt sử

Tổng quan

Isodecyl Neopentanoate là một ester tổng hợp nhẹ nằm trong lớp emollient hiện đại, được thiết kế để cung cấp độ ẩm mà không gây cảm giác nặng nề trên da. Khác với các oil tự nhiên, thành phần này có cấu trúc phân tử được tối ưu hóa để thẩm thấu nhanh vào da và tạo lớp bảo vệ mỏng mà vẫn để da "thở" được. Nó thường được sử dụng trong các serum dưỡng ẩm, kem nhẹ, và các sản phẩm makeup để cải thiện độ trơn mượt và khả năng diffuse màu. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức cho da dầu hoặc da kết hợp vì nó cung cấp dưỡng chất mà không làm da quá bóng dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm nhẹ nhàng mà không gây cảm giác bóng dầu hoặc nặng nề
  • Cải thiện kết cấu da, làm da mịn màng và mềm mại hơn
  • Tăng khả năng tiếp thụ và hiệu quả của các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho da nhạy cảm và hầu hết các loại da
  • Hỗ trợ giữ ẩm lâu dài nhờ tạo lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở một số người da dễ bị tắc lỗ chân lông, mặc dù mức độ comedo thấp
  • Quá liều có thể làm da trông bóng bẩn hoặc nặng nề
  • Thành phần tổng hợp có thể gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

Isodecyl Neopentanoate hoạt động bằng cách hình thành một lớp occlusive mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da mà không cản trở trao đổi chất. Cấu trúc ester của nó cho phép thấm thụ từ từ và đều, tạo cảm giác mềm mại lâu dài. Nó cũng hoạt động như một penerant, giúp các thành phần dưỡng khác (như glycerin, hyaluronic acid) xâm nhập sâu hơn vào da và phát huy hiệu quả tối đa. Khác với các oil nặng, thành phần này không tạo lớp mỏng chất béo kín kít mà vẫn cho phép da dễ dàng hấp thụ các sản phẩm tiếp theo.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic cho thấy các ester tổng hợp như Isodecyl Neopentanoate có khả năng tương đương hoặc vượt trội hơn so với các emollient tự nhiên trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng thành phần này có độ an toàn cao, ít gây kích ứng và hiếm gây mụn. Tính comedo thấp (rating 2/5) của nó được xác nhận qua các phép thử plug follicle standard trong ngành mỹ phẩm.

Cách Isodecyl Neopentanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isodecyl Neopentanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong công thức hoàn chỉnh; nồng độ cao hơn dành cho kem, thấp hơn cho serum hoặc toner

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Isodecyl NeopentanoatevsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai đều là ester nhẹ nhàng, nhưng Isodecyl Neopentanoate có tính comedo thấp hơn (2 vs 4) và khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl Myristate dễ gây mụn hơn nhưng có độ ẩm nhanh hơn.

Isodecyl NeopentanoatevsJOJOBA OIL

Jojoba Oil là emollient tự nhiên có khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời nhưng nặng hơn và có thể gây mụn ở da dễ bị tắc lỗ. Isodecyl Neopentanoate nhẹ hơn, không gây mụn và thẩm thấu nhanh hơn.

Isodecyl NeopentanoatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm) trong khi Isodecyl Neopentanoate là emollient (giữ ẩm). Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và kết hợp rất tốt với nhau trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredients Dictionary
  • Safety Assessment of Alkyl Benzoates Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Ester Emollients in Skincare Formulations— INCI Dictionary
  • EWG Skin Deep - Isodecyl Neopentanoate— Environmental Working Group

CAS: 60209-82-7 · EC: 262-108-6 · PubChem: 10198702

Bạn có biết?

Isodecyl Neopentanoate được gọi là 'emollient silicone-free' vì nó cung cấp cảm giác mịn như silicone nhưng hoàn toàn từ các ester karboxylic tổng hợp

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup cao cấp vì khả năng tăng tính diffuse và độ mịn của phấn nén, phấn rôm, và các sản phẩm nền

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isodecyl Neopentanoate

Unknown

revlon colorstay full coverage

Có theo dõi giá
Deliplus

Sérum facial reparador Micro Cápsulas

Có theo dõi giá
Balea

Pflegender Concealer

Có theo dõi giá
Crema antiedad intensiva de noche booster plan
Les Cosmétiques

Crema antiedad intensiva de noche booster plan

Có theo dõi giá
Filorga Hydra Filler 50ML
Filorga

Filorga Hydra Filler 50ML

Có theo dõi giá
Hipoalergiczna emulsja do opalania spf 50+
DAX

Hipoalergiczna emulsja do opalania spf 50+

Có theo dõi giá
Nude Magique BB Powder (Peau claire)
L'Oréal

Nude Magique BB Powder (Peau claire)

Có theo dõi giá
babyganics

Kids SPF 50 Mineral Sunscreen

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL