ISODECYL NEOPENTANOATE
Isodecyl Neopentanoate là một ester tổng hợp được tạo thành từ axit neopentanoic và isodecanol, thuộc nhóm emollient nhẹ và không dầu. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và makeup nhờ khả năng tạo cảm giác mềm mại, mịn màng trên da mà không để lại lớp bóng dầu nặng. Nó giúp cải thiện độ ẩm da, tăng khả năng giữ ẩm và cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài cho da khô.
Công thức phân tử
C15H30O2
Khối lượng phân tử
242.40 g/mol
Tên IUPAC
8-methylnonyl 2,2-dimethylpropanoate
CAS
60209-82-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Isodecyl Neopentanoate được phê duyệt sử
Isodecyl Neopentanoate là một ester tổng hợp nhẹ nằm trong lớp emollient hiện đại, được thiết kế để cung cấp độ ẩm mà không gây cảm giác nặng nề trên da. Khác với các oil tự nhiên, thành phần này có cấu trúc phân tử được tối ưu hóa để thẩm thấu nhanh vào da và tạo lớp bảo vệ mỏng mà vẫn để da "thở" được. Nó thường được sử dụng trong các serum dưỡng ẩm, kem nhẹ, và các sản phẩm makeup để cải thiện độ trơn mượt và khả năng diffuse màu. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức cho da dầu hoặc da kết hợp vì nó cung cấp dưỡng chất mà không làm da quá bóng dầu.
Isodecyl Neopentanoate hoạt động bằng cách hình thành một lớp occlusive mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da mà không cản trở trao đổi chất. Cấu trúc ester của nó cho phép thấm thụ từ từ và đều, tạo cảm giác mềm mại lâu dài. Nó cũng hoạt động như một penerant, giúp các thành phần dưỡng khác (như glycerin, hyaluronic acid) xâm nhập sâu hơn vào da và phát huy hiệu quả tối đa. Khác với các oil nặng, thành phần này không tạo lớp mỏng chất béo kín kít mà vẫn cho phép da dễ dàng hấp thụ các sản phẩm tiếp theo.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cosmetic cho thấy các ester tổng hợp như Isodecyl Neopentanoate có khả năng tương đương hoặc vượt trội hơn so với các emollient tự nhiên trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chỉ ra rằng thành phần này có độ an toàn cao, ít gây kích ứng và hiếm gây mụn. Tính comedo thấp (rating 2/5) của nó được xác nhận qua các phép thử plug follicle standard trong ngành mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong công thức hoàn chỉnh; nồng độ cao hơn dành cho kem, thấp hơn cho serum hoặc toner
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là ester nhẹ nhàng, nhưng Isodecyl Neopentanoate có tính comedo thấp hơn (2 vs 4) và khả năng thẩm thấu nhanh hơn. Isopropyl Myristate dễ gây mụn hơn nhưng có độ ẩm nhanh hơn.
Jojoba Oil là emollient tự nhiên có khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời nhưng nặng hơn và có thể gây mụn ở da dễ bị tắc lỗ. Isodecyl Neopentanoate nhẹ hơn, không gây mụn và thẩm thấu nhanh hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm) trong khi Isodecyl Neopentanoate là emollient (giữ ẩm). Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và kết hợp rất tốt với nhau trong công thức.
CAS: 60209-82-7 · EC: 262-108-6 · PubChem: 10198702
Bạn có biết?
Isodecyl Neopentanoate được gọi là 'emollient silicone-free' vì nó cung cấp cảm giác mịn như silicone nhưng hoàn toàn từ các ester karboxylic tổng hợp
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup cao cấp vì khả năng tăng tính diffuse và độ mịn của phấn nén, phấn rôm, và các sản phẩm nền
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL