ISOSTEARETH-10
Isosteareth-10 là một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ chuỗi hydrocarbon isostearyl dài kết hợp với polyethylene glycol. Thành phần này có khả năng hòa tan dầu vào nước, giúp các công thức dầu trở nên mịn màng và dễ thẩm thấu hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và dầu gội để cải thiện cảm giác sử dụng và hiệu quả của công thức.
CAS
52292-17-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo EU Cosmetics Regulat
Isosteareth-10 là chất nhũ hóa nonionic thiết yếu trong công nghiệp mỹ phẩm, được sinh ra từ phản ứng ethoxylation của isostearyl alcohol. Với 10 đơn vị ethylene oxide, nó tạo ra một cân bằng lý tưởng giữa độ tan dầu và nước, nhờ đó có thể tạo ra các乳液 ổn định. Thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ 1-5% trong các công thức chăm sóc da, trang điểm nền và các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Khác với các chất nhũ hóa ion, Isosteareth-10 không tạo điện tích, làm cho nó ít gây kích ứng hơn đối với da nhạy cảm. Nó có khả năng tương thích cao với các chất hoạt động bề mặt khác và các thành phần dưỡng chất, tạo nên sự linh hoạt lớn trong phát triển công thức.
Isosteareth-10 hoạt động thông qua cơ chế giảm căng bề mặt dầu-nước. Phân tử của nó có cấu trúc hai cực: đầu thân thiện với nước (hydrophilic) do nhóm polyethylene glycol và đuôi ưa dầu (lipophilic) do chuỗi isostearyl. Khi đưa vào công thức, chúng tự sắp xếp ở giao diện dầu-nước, tạo thành những giọt dầu nhỏ được bọc bởi phân tử chất nhũ hóa. Quá trình này giúp ổn định emulsion, ngăn chặn sự tách lớp dầu-nước theo thời gian. Trên da, Isosteareth-10 hỗ trợ độ thẩm thấu của các thành phần dưỡng chất bằng cách tạo ra các đường dẫn vi mô qua vật liệu lipid da. Nó cũng giúp tạo cảm giác sử dụng bề mặt mượt mà và không bết dính, làm tăng độ hài lòng của người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro cho thấy Isosteareth-10 và các đồng đẳng khác có khả năng tăng cường độ thẩm thấu (permeation enhancer) cho các phân tử kích thước nhỏ đến trung bình. Một số nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng nó có tiềm năng gây bong tróc nhẹ ở các nồng độ cao (>10%), nhưng ở nồng độ tiêu chuẩn trong sản phẩm (1-5%), rủi ro này là tối thiểu. Đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel xếp loại nó là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (thường là 2-4%) tùy theo loại công thức và loại emulsion cần tạo
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
Công dụng:
Cả hai là chất nhũ hóa nonionic, nhưng Polysorbate 80 có khả năng solubilizer mạnh hơn cho các tinh dầu. Isosteareth-10 lại tạo cảm giác sử dụng mềm mại hơn và kém có khả năng gây kích ứng.
Cetyl Alcohol là một emulsifier/thickener còn Isosteareth-10 là chất nhũ hóa nonionic thực thụ. Ketyl Alcohol cần phối hợp với các chất nhũ hóa khác, còn Isosteareth-10 có thể tự hoạt động.
Cả hai là chất nhũ hóa nonionic lipophobic tương tự, nhưng Isosteareth-10 có độ ưa nước cao hơn (HLB ~12) so với Sorbitan Oleate (~4-5). Isosteareth-10 phù hợp cho emulsion W/O hoặc O/W dạng lỏng.
CAS: 52292-17-8
Bạn có biết?
Tên gọi 'Isosteareth' có gốc từ 'isooctadecyl ether' (ether của isocadecyl), trong đó số '10' chỉ chính xác số lượng đơn vị ethylene oxide được gắn vào chuỗi hydrocarbon.
Isosteareth-10 và các đồng đẳng khác (như Isosteareth-5, Isosteareth-20) được tạo ra thông qua quy trình ethoxylation, cùng một công nghệ được sử dụng để tạo ra Polysorbates nổi tiếng từ thập kỷ 1950.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE