2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsostearyl Neopentanoate
Dưỡng ẩmEU ✓

Isostearyl Neopentanoate

ISOSTEARYL NEOPENTANOATE

Isostearyl Neopentanoate là một ester dầu khoáng tổng hợp được tạo từ axit neopentanoic và cồn isostearyl. Đây là một chất làm mềm da (emollient) nhẹ, không dầu, có khả năng tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mịn của da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem mặt và serum để tạo cảm giác thoáng nhẹ mà vẫn giữ độ ẩm hiệu quả. Nó có tính năng liên kết tốt, giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều đặn.

Cấu trúc phân tử ISOSTEARYL NEOPENTANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C23H46O2

Khối lượng phân tử

354.6 g/mol

Tên IUPAC

16-methylheptadecyl 2,2-dimethylpropanoate

CAS

58958-60-4

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Approved for use in EU cosmetics under R

Tổng quan

Isostearyl Neopentanoate là một ester tổng hợp thuộc nhóm các chất làm mềm da (emollients) hiện đại, được phát triển để cung cấp độ ẩm mà không để lại cảm giác dầy nặng. Thành phần này kết hợp tính chất của axit neopentanoic (một axit caboxylic nhánh) với cồn isostearyl (một dẫn xuất dài chuỗi của glycerin), tạo ra một ester có tính chất giữ ẩm xuất sắc. Nó đặc biệt phổ biến trong các công thức skincare cao cấp vì khả năng phân tán tốt và cảm giác mềm mại trên da. Isostearyl Neopentanoate được xếp loại là an toàn cho hầu hết các loại da, với chỉ số kích ứng rất thấp và độ gây tắc lỗ chân lông tối thiểu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và dưỡng ẩm lâu dài cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại mà không để lại cảm giác dầy trịch
  • Cải thiện kết cấu da và độ sáng của làn da
  • Giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều đặn
  • Hỗ trợ độ bền của sản phẩm và kéo dài tuổi thọ mỹ phẩm

Lưu ý

  • Ở một số người da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ hoặc viêm da tiếp xúc
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức hoặc không rửa sạch

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Isostearyl Neopentanoate tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, không bí tắc các lỗ chân lông. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu vào các lớp bên ngoài của da (stratum corneum) mà không làm gián đoạn chức năng rào cản tự nhiên. Thành phần này hoạt động bằng cách giữ lại độ ẩm trong da thông qua hiệu ứng occluding (tạo lớp cách ly) nhẹ, đồng thời cho phép da vẫn có thể thở tự do. Ngoài ra, Isostearyl Neopentanoate có tính năng liên kết (binding) giúp ổn định công thức và đảm bảo các thành phần hoạt chất khác được phân tán đều đặn trong sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ester tổng hợp như Isostearyl Neopentanoate cho thấy chúng có khả năng duy trì độ ẩm da hiệu quả với các chỉ số kích ứng thấp. Một số nghiên cứu cho thấy các ester nhánh như neopentanoate có khả năng giữ ẩm tốt hơn so với các ester thẳng chuỗi. Các dữ liệu an toàn từ các công ty cosmetology lớn cho thấy rằng Isostearyl Neopentanoate có hồ sơ an toàn tốt, với rất ít báo cáo về phản ứng dị ứng hoặc kích ứng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết những phát hiện này đến từ các bài kiểm tra in vitro (trong ống nghiệm) và dữ liệu từ nhà sản xuất, chứ không phải từ các thử nghiệm lâm sàng rộng rãi trên con người.

Cách Isostearyl Neopentanoate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isostearyl Neopentanoate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các công thức skincare; thường xuyên được sử dụng ở nồng độ 1-3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Isostearyl NeopentanoatevsSQUALANE

Cả hai đều là emollients nhẹ và không gây kích ứng. Squalane là một hydrocacbon tự nhiên được chiết xuất từ phèn cá, trong khi Isostearyl Neopentanoate là một ester tổng hợp. Squalane có tính chất thẩm thấu tốt hơn và gần giống hơn với sebum tự nhiên của da.

Isostearyl NeopentanoatevsGLYCERIN

Glycerin là một humectant (chất hút ẩm), giúp kéo ẩm từ không khí vào da, trong khi Isostearyl Neopentanoate là một emollient (chất làm mềm da) giúp khóa ẩm. Chúng thường được sử dụng cùng nhau vì tác dụng bổ sung.

Isostearyl NeopentanoatevsPETROLATUM

Cả hai đều có tính occluding nhưng Petrolatum nặng hơn và để lại cảm giác dầy trịch rõ rệt, trong khi Isostearyl Neopentanoate nhẹ hơn và thẩm thấu nhanh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Product CouncilEWG Skin Deep DatabaseCosmeticsInfo.org
  • INCI Dictionary - Isostearyl Neopentanoate— Personal Care Product Council
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group
  • CosmeticsInfo.org - Ingredient Glossary— Personal Care Product Council
  • Safety Assessment of Synthetic Esters— National Center for Biotechnology Information

CAS: 58958-60-4 · EC: 261-521-9 · PubChem: 42891

Bạn có biết?

Cấu trúc phân tử của Isostearyl Neopentanoate chứa một cơ sở neonpentyl (2,2-dimethyl), một hình dạng phân tử đặc biệt giúp nó chống lại sự oxy hóa tốt hơn so với các ester khác, làm cho các sản phẩm chứa nó có tuổi thọ bảo quản dài hơn.

Isostearyl Neopentanoate thường được sử dụng như một thành phần thay thế cho các loại dầu khoáng truyền thống trong các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng cung cấp độ ẩm tương tự nhưng với cảm giác thoáng nhẹ hơn đáng kể.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate

La Roche-Posay

Redermic R - Correcteur dermatologique Intensif

Có theo dõi giá
Nutritive
Kérasta

Nutritive

Có theo dõi giá
Nude Magique BB Cream
L'Oréal

Nude Magique BB Cream

Có theo dõi giá
Respons Shine Shampoo Mother of Pearl & Cherry Extract
L'Oréal

Respons Shine Shampoo Mother of Pearl & Cherry Extract

Có theo dõi giá
Elseve Huile Extraordinaire Shampooing nutrition
L'Oréal

Elseve Huile Extraordinaire Shampooing nutrition

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL