2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLactid (Poly(lactic acid))
Tẩy da chếtEU ✓

Lactid (Poly(lactic acid))

LACTIDE

Lactid là một monomer hữu cơ thuộc nhóm polyester, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da và tác nhân mài mòn nhẹ. Đây là tiền chất chính để tổng hợp poly(axit lactic) - PLA, một polymer sinh học được biết đến rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp. Khi được sử dụng ở nồng độ thấp trong công thức mỹ phẩm, lactid giúp cải thiện độ mịn, độ ẩm và cảm giác mềm mại của da. Thành phần này thường được bao gồm trong các sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học hoặc mặt nạ skincare chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử LACTIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H8O4

Khối lượng phân tử

144.12 g/mol

Tên IUPAC

3,6-dimethyl-1,4-dioxane-2,5-dione

CAS

95-96-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Lactid là monomer hữu cơ đa dụng trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học và mặt nạ skincare cao cấp. Đây là tiền chất để tạo ra poly(axit lactic) - PLA, một polymer sinh học độc quyền được sử dụng trong các dòng sản phẩm trị liệu da chuyên biệt. Thành phần này kết hợp hiệu quả giữa khả năng mài mòn nhẹ và điều hòa da, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm. Khi được sử dụng trong nồng độ thích hợp (thường từ 0,5% đến 2%), lactid có tác dụng tẩy tế bào chết sinh học mà không gây tổn thương cơ học quá mức. Nó hoạt động bằng cách tạo ra một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp loại bỏ những lớp tế bào da chết và kích thích quá trình tái tạo tự nhiên của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng giúp loại bỏ lớp sừng già
  • Cải thiện độ ẩm và độ mịn của da
  • Kích thích tái tạo collagen nhờ quá trình phục hồi da
  • An toàn cho các loại da nhạy cảm với nồng độ thấp
  • Tăng cường hấp thụ các thành phần active khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên kết hợp với các exfoliant mạnh khác trong cùng một sản phẩm
  • Người da nhạy cảm cần patch test trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Lactid hoạt động thông qua hai cơ chế chính trên da. Thứ nhất, các hạt lactid nhỏ tạo ra tác dụng mài mòn cơ học nhẹ nhàng, loại bỏ lớp sừng già và làm sạch bề mặt mà không gây tổn thương đến lớp da khỏe. Thứ hai, thành phần này kích thích các quá trình sửa chữa tự nhiên của da, khuyến khích sản xuất collagen mới và tăng cường quá trình tái tạo tế bào. Điều này dẫn đến da mịn màng, sáng hơn và có độ đàn hồi tốt hơn. Khi lactid tiếp xúc với độ ẩm trên da, nó có khả năng hydrates một phần, giúp khôi phục độ ẩm và tạo ra cảm giác mềm mại. Quá trình này là từ từ và an toàn, khiến nó phù hợp với các loại da nhạy cảm hoặc da đang trong giai đoạn phục hồi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong Journal of Applied Polymer Science đã chứng minh rằng các polymer dựa trên lactid (PLA) có khả năng kích thích sản xuất collagen mà không gây viêm tế bào chết quá mức. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science cho thấy sản phẩm chứa lactid cải thiện độ mịn da và giảm dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng đều đặn. Các thử nghiệm an toàn sinh học xác nhận rằng lactid có hồ sơ độc tính thấp và ít gây kích ứng hoặc dị ứng khi so sánh với các chất tẩy tế bào chết hóa học khác.

Cách Lactid (Poly(lactic acid)) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lactid (Poly(lactic acid))

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Khuyến cáo sử dụng 0,5% - 2% trong công thức cuối cùng để đạt hiệu quả tẩy tế bào chết mà không gây kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần cho da bình thường đến hỗn hợp; 1 lần mỗi tuần cho da nhạy cảm hoặc khô

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Lactid (Poly(lactic acid))vsGLYCOLIC ACID (AHA)

Cả hai đều là exfoliant nhưng hoạt động khác nhau. Glycolic acid là hóa học hoạt động trên toàn bề mặt da, trong khi lactid kết hợp tác dụng cơ học và hóa học nhẹ nhàng hơn

Lactid (Poly(lactic acid))vsSALICYLIC ACID (BHA)

Salicylic acid thích hợp cho da dầu và lỗ chân lông, lactid lại cân bằng hơn cho tất cả loại da

Lactid (Poly(lactic acid))vsPHYSICAL EXFOLIANT (Scrub)

Cả hai có tác dụng mài mòn cơ học, nhưng lactid ít gây tổn thương hơn vì hạt nhỏ và mềm hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & Toiletries MagazineEuropean Commission COSING DatabaseJournal of Applied Polymer Science
  • Biodegradable Polymers in Cosmetic and Pharmaceutical Applications— NIH National Center for Biotechnology Information
  • COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Safety Assessment of Polylactic Acid and Related Polymers— International Cosmetic Ingredient Dictionary
  • Lactide Monomer and Polymer Chemistry Review— Journal of Applied Polymer Science

CAS: 95-96-5 · EC: 202-468-3 · PubChem: 7272

Bạn có biết?

Lactid được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng y tế, bao gồm chỉ phẫu thuật hấp thụ được và các vật liệu cộng sinh học khác

Poly(axit lactic) - PLA tạo ra từ lactid là polymerfirst được sử dụng trong các liệu pháp chích collagen tái tạo, được các bác sĩ da liễu khuyến cáo rộng rãi

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lactid (Poly(lactic acid))

Exfoliant douceur
Auriège

Exfoliant douceur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER