LAURAMIDOPROPYL BETAINE
Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa, thuộc nhóm amphoteric surfactants. Thành phần này đóng vai trò kép vừa là chất làm sạch hiệu quả vừa có tính chất dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, dầu gội và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tính an toàn và khả năng điều chỉnh độ nhớt tốt.
Công thức phân tử
C19H38N2O3
Khối lượng phân tử
342.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[3-(dodecanoylamino)propyl-dimethylazaniumyl]acetate
CAS
4292-10-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo từ dầu dừa và dimethylamine. Đây là một trong những chất làm sạch nhẹ nhàng nhất trên thị trường, được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và trẻ em. Chất này có khả năng giảm căng thẳng bề mặt hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh như các surfactant khi hoá học khác. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm tẩy rửa và dài từ 5-8% trong dầu gội. Nhờ tính amphoteric, nó hoạt động tốt ở một loạt pH rộng và có thể kết hợp tốt với nhiều thành phần khác mà không gây ra sự沉淀hay phản ứng không mong muốn.
Lauramidopropyl Betaine hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt giữa các phân tử nước và dầu. Phần đuôi hydrophobic (yêu dầu) của phân tử gắn vào bề mặt chất bẩn và dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu nước) hướng về phía nước, giúp hòa tan những tạp chất này. Tính chất dưỡng ẩm của nó đến từ khả năng tạo thành lớp bảo vệ mỏng trên da mà vẫn cho phép da thở được. Nhờ vào cấu trúc amphoteric, thành phần này có độ kích ứng thấp hơn các surfactant anion thông thường vì nó không lại tạo thành phức chất với các protein da. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm, da khô hoặc tóc yếu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatology đã chứng minh rằng Lauramidopropyl Betaine có tính kích ứng thấp hơn significantly so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) - một surfactant phổ biến nhưng mạnh hơn. Các bài báo đăng trên Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng sản phẩm chứa betaine amphoteric này phù hợp cho các sản phẩm đặc biệt dành cho da nhạy cảm và có thể sử dụng hàng ngày mà không gây tổn thương rào cản da.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong dung dịch tẩy rửa; 5-8% trong dầu gội; 3-5% trong sữa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, thường xuyên
Công dụng:
SLS là một chất làm sạch mạnh hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn đáng kể. Lauramidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm mặc dù có thể kém hiệu quả trong các bộ dung dịch dầu nặng.
Cả hai đều là surfactant amphoteric nhẹ nhàng từ dầu dừa. COCO variant có phân tử lớn hơn, tạo bọt nhiều hơn; Lauramidopropyl variant tạo cảm giác mịn hơn trên da.
Sodium Cocoyl Isethionate là một chất làm sạch đóng vai trò kép (cleansing và conditioning). Lauramidopropyl Betaine mạnh hơn về làm sạch nhưng conditioning kém hơn.
CAS: 4292-10-8 · EC: 224-292-6 · PubChem: 20280
Bạn có biết?
Lauramidopropyl Betaine được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà khoa học người Đức vào những năm 1960 như một giải pháp cho các surfactant kích ứng quá mức trong dầu gội trẻ em.
Từ 'betaine' trong tên gọi đến từ chất betaine tự nhiên được tìm thấy trong beets (củ cải đường), đây là một thành phần tự nhiên có tính dưỡng ẩm mạnh trong các tế bào sống.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE