2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLauramidopropyl Betaine
Tẩy rửaEU ✓

Lauramidopropyl Betaine

LAURAMIDOPROPYL BETAINE

Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa, thuộc nhóm amphoteric surfactants. Thành phần này đóng vai trò kép vừa là chất làm sạch hiệu quả vừa có tính chất dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa, dầu gội và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tính an toàn và khả năng điều chỉnh độ nhớt tốt.

Cấu trúc phân tử LAURAMIDOPROPYL BETAINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H38N2O3

Khối lượng phân tử

342.5 g/mol

Tên IUPAC

2-[3-(dodecanoylamino)propyl-dimethylazaniumyl]acetate

CAS

4292-10-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Lauramidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo từ dầu dừa và dimethylamine. Đây là một trong những chất làm sạch nhẹ nhàng nhất trên thị trường, được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và trẻ em. Chất này có khả năng giảm căng thẳng bề mặt hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh như các surfactant khi hoá học khác. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-10% trong các sản phẩm tẩy rửa và dài từ 5-8% trong dầu gội. Nhờ tính amphoteric, nó hoạt động tốt ở một loạt pH rộng và có thể kết hợp tốt với nhiều thành phần khác mà không gây ra sự沉淀hay phản ứng không mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da tự nhiên
  • Tăng cường hỗ trợ độ ẩm và dưỡng ẩm cho da và tóc
  • Giúp tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện, làm tóc mượt mà và dễ chải
  • Tăng độ sệt và kiểm soát độ nhớt của công thức

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ hoặc khô da ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng làm mất cân bằng độ pH da nếu sử dụng quá liều

Cơ chế hoạt động

Lauramidopropyl Betaine hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt giữa các phân tử nước và dầu. Phần đuôi hydrophobic (yêu dầu) của phân tử gắn vào bề mặt chất bẩn và dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu nước) hướng về phía nước, giúp hòa tan những tạp chất này. Tính chất dưỡng ẩm của nó đến từ khả năng tạo thành lớp bảo vệ mỏng trên da mà vẫn cho phép da thở được. Nhờ vào cấu trúc amphoteric, thành phần này có độ kích ứng thấp hơn các surfactant anion thông thường vì nó không lại tạo thành phức chất với các protein da. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm, da khô hoặc tóc yếu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu dermatology đã chứng minh rằng Lauramidopropyl Betaine có tính kích ứng thấp hơn significantly so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) - một surfactant phổ biến nhưng mạnh hơn. Các bài báo đăng trên Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng sản phẩm chứa betaine amphoteric này phù hợp cho các sản phẩm đặc biệt dành cho da nhạy cảm và có thể sử dụng hàng ngày mà không gây tổn thương rào cản da.

Cách Lauramidopropyl Betaine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lauramidopropyl Betaine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong dung dịch tẩy rửa; 5-8% trong dầu gội; 3-5% trong sữa rửa mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, thường xuyên

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINEGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Lauramidopropyl BetainevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một chất làm sạch mạnh hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn đáng kể. Lauramidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm mặc dù có thể kém hiệu quả trong các bộ dung dịch dầu nặng.

Lauramidopropyl BetainevsCOCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE

Cả hai đều là surfactant amphoteric nhẹ nhàng từ dầu dừa. COCO variant có phân tử lớn hơn, tạo bọt nhiều hơn; Lauramidopropyl variant tạo cảm giác mịn hơn trên da.

Lauramidopropyl BetainevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Sodium Cocoyl Isethionate là một chất làm sạch đóng vai trò kép (cleansing và conditioning). Lauramidopropyl Betaine mạnh hơn về làm sạch nhưng conditioning kém hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary (CosIng)EWG Skin Deep DatabasePersonal Care Products CouncilDermatological Research Journals
  • Safety Assessment of Cocamidopropyl Betaine and Lauramidopropyl Betaine— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - Amphoteric Surfactants— European Commission COSING Database
  • Safety and Efficacy of Betaine Derivatives in Skincare— PubMed Central

CAS: 4292-10-8 · EC: 224-292-6 · PubChem: 20280

Bạn có biết?

Lauramidopropyl Betaine được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà khoa học người Đức vào những năm 1960 như một giải pháp cho các surfactant kích ứng quá mức trong dầu gội trẻ em.

Từ 'betaine' trong tên gọi đến từ chất betaine tự nhiên được tìm thấy trong beets (củ cải đường), đây là một thành phần tự nhiên có tính dưỡng ẩm mạnh trong các tế bào sống.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lauramidopropyl Betaine

Unknown

sweet cinnamon pumpkin shower gel

Có theo dõi giá
Balancing Cleanser: Oil Control
Follain

Balancing Cleanser: Oil Control

Có theo dõi giá
Herbal Essence pure Potent Aloe Bamboo
Unknown

Herbal Essence pure Potent Aloe Bamboo

Có theo dõi giá
Sulfate free volumizing shampo
Pantene

Sulfate free volumizing shampo

Có theo dõi giá
Pantene

Miracle Moisture Boost Rose Water

Có theo dõi giá
Marble 3-In-1 Hair, Face, and Body Wash
Bath & Body Works

Marble 3-In-1 Hair, Face, and Body Wash

Có theo dõi giá
Unknown

b&bw champange toast shower gel

Có theo dõi giá
Advanced Night Micro Cleansing Foam
Estée Lauder

Advanced Night Micro Cleansing Foam

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE