LAURETH-12
Laureth-12 là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu coconut, được tạo thành bằng cách gắn 12 đơn vị ethylene oxide vào chuỗi lauryl alcohol. Đây là một emulsifier mạnh được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo độ ổn định cho các công thức hỗn hợp dầu-nước. Chất này có khả năng làm sạch nhẹ nhàng đồng thời giữ nguyên độ ẩm tự nhiên của da, giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da.
Công thức phân tử
C36H74O13
Khối lượng phân tử
715.0 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-dodecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol
CAS
3056-00-6 / 9002-92-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Laureth-12 được phê duyệt sử dụng trong
Laureth-12 là một polyoxyethylene surfactant không ion (nonionic) thuộc dòng Laureth, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được tạo thành từ chuỗi lauryl alcohol (có nguồn gốc từ dầu coconut) được liên kết với 12 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một phân tử có tính chất vừa ưa dầu vừa ưa nước. Đặc tính ampiphilic này làm cho Laureth-12 trở thành một emulsifier cực kỳ hiệu quả trong các công thức skincare. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, Laureth-12 thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào loại công thức. Nó được ưa chuộng hơn so với các chất hoạt động bề mặt ion (anionic) như sulfate vì tính chất làm sạch nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn, đặc biệt phù hợp cho các công thức dành cho da nhạy cảm. Chất này đã được Ủy ban Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) công nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm.
Laureth-12 hoạt động thông qua cơ chế giảm căng bề mặt của nước. Phần đầu ưa nước (hydrophilic) của phân tử hướng về phía nước, trong khi phần đuôi ưa dầu (lipophilic) của phân tử hướng về phía dầu. Điều này cho phép các giọt dầu nhỏ bao quanh bởi lớp Laureth-12, ổn định hỗn hợp dầu-nước và ngăn chúng tách ra. Trên da, Laureth-12 giúp hòa tan các chất bẩn, dầu thừa và chất lỏng lẫn trong nước, dễ dàng loại bỏ chúng trong quá trình rửa mặt. Bên cạnh chức năng làm sạch, Laureth-12 còn cải thiện khả năng thẩm thấu (penetration enhancement) của các thành phần hoạt chất khác bằng cách tạm thời tăng permeability của hàng rào da. Nhờ vậy, các dưỡng chất, hoạt chất chuyên biệt có thể đi sâu vào lớp da dưới da (dermis) hiệu quả hơn. Tuy nhiên, do đây là một surfactant, nó vẫn có thể làm mất một lượng nhỏ lipid tự nhiên nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Laureth-12 có độ kích ứng da thấp hơn đáng kể so với các surfactant sulfate truyền thống như sodium lauryl sulfate (SLS). Một nghiên cứu so sánh về irritancy in vitro sử dụng mô da nhân tạo (3D reconstructed epidermis) cho thấy Laureth-12 gây tổn thương protein bên ngoài da (stratum corneum) ít hơn ở các nồng độ tương đương. Điều này được giải thích bởi cấu trúc hóa học của nó—nhóm ethylene oxide làm cho phân tử trở nên ít gây kích ứng, vì nó ít "cắt đứt" lipit dị thường (aberrant lipids) của da. Trong các nghiên cứu in vivo (trên con người), Laureth-12 được công nhận là an toàn cho da nhạy cảm khi nồng độ không vượt quá 5%. Ủy ban CIR đã kết luận rằng Laureth-12 là an toàn như được sử dụng trong mỹ phẩm (safe as used in cosmetics), dựa trên dữ liệu độc tính, nghiên cứu irritancy, và lịch sử sử dụng lâu dài an toàn trong ngành công nghiệp.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ thường gặp trong sản phẩm: 1-5%. Nồng độ dưới 1% thường không đủ để tạo emulsion bền vững, trong khi nồng độ trên 5% có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu nồng độ trong sản phẩm phù hợp. Nên thử patch test trước khi sử dụng lần đầu.
Công dụng:
SLS là một anionic surfactant mạnh hơn Laureth-12 nhưng cũng gây kích ứng nhiều hơn. SLS gây khô da và tổn thương hàng rào bảo vệ da ở nồng độ cao hơn. Laureth-12 là nonionic nên nhẹ nhàng hơn, thích hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cetyl alcohol là một emollient/emulsifier thụ động, trong khi Laureth-12 là một surfactant/emulsifier chủ động. Chúng thường được dùng cùng nhau—Laureth-12 làm sạch trong khi Cetyl alcohol làm mềm và bảo vệ. Cetyl alcohol không có khả năng làm sạch.
Cả hai đều là nonionic surfactant nhưng Polysorbate 80 có chuỗi dài hơn (20 đơn vị ethylene oxide). Polysorbate 80 thường dùng để hòa tan các tinh dầu, trong khi Laureth-12 dùng chủ yếu cho emulsification. Laureth-12 có khả năng làm sạch cao hơn.
CAS: 3056-00-6 / 9002-92-0 · EC: 221-286-5 · PubChem: 76460
Bạn có biết?
Laureth-12 được tạo ra từ dầu coconut, một nguồn nguyên liệu bền vững và có thể tái tạo. Quy trình sản xuất gọi là 'ethoxylation' đã được sử dụng từ những năm 1940.
Số '12' trong tên Laureth-12 chỉ đơn vị ethylene oxide (EO) được gắn vào. Càng nhiều EO units, phân tử càng ưa nước và kích ứng da càng ít, nhưng khả năng làm sạch dầu cũng giảm. Laureth-4 làm sạch mạnh hơn nhưng kích ứt hơn, Laureth-23 nhẹ nhàng hơn nhưng làm sạch kém hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE