2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmL'OREAL NORGE ASExcellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown
Excellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (59)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
3
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
4
DECETH-3(Deceth-3)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
7
OLETH-30(Oleth-30 (Polyethylene Glycol Monooleate))
Chất tẩy rửaEWG 4
8
HEXADIMETHRINE CHLORIDE(Hexamethyrin Chloride)
KhácEWG 4
9
LAURIC ACID
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
14
RESORCINOL
Chống oxy hoá
15
ETHANOLAMINE
Khác
19
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
20
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
21
SODIUM METABISULFITE
Chống oxy hoá
22
THIOGLYCERIN
Tẩy tế bào chết
23
2-METHYLRESORCINOL(2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc))
KhácEWG 6
24
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
25
PROLINE(Proline)
Dưỡng ẩmEWG 1
26
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
27
THREONINE
Khác
28
EDTA
Khác
30
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
31
SODIUM SALICYLATE
Chất bảo quản
32
TRIDECETH-2 CARBOXAMIDE MEA
Chất tẩy rửa
33
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
34
CETEARETH-25
Chất tẩy rửa
35
TETRASODIUM ETIDRONATE
Khác
36
TETRASODIUM PYROPHOSPHATE
Khác
38
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
39
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
40
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
42
HEXYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
43
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
44
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
45
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
46
AMODIMETHICONE
Khác
47
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
48
TRIDECETH-10
Chất tẩy rửa
49
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
50
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
51
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
52
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
53
HEXYL CINNAMAL
Hương liệu
54
PEG-100 STEARATE
Chất tẩy rửa
55
STEARETH-6
Chất tẩy rửa
56
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
57
ISOEUGENOL
Hương liệu
58
COCO-BETAINE
Dưỡng ẩm
59
TRIDECETH-3
Chất tẩy rửa
60
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
61
ACETIC ACID(Axit Acetic (Axit Diacetic))
Hương liệuEWG 3
62
FUMARIC ACID(Axit Fumaric)
KhácEWG 3
64
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
65
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
67
BENZOIC ACID
Chất bảo quản
68
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
69
POTASSIUM HYDROXIDE
Khác
70
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600523939763

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Excellence Creme Ultra 4.11 Ash Brown

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Gel a raser barbe de 3 jour
By U Homme

Gel a raser barbe de 3 jour

Có theo dõi giá
Masque extra doux
Cosmia

Masque extra doux

Có theo dõi giá
spray solaire haute protection 50 bebe
Alphanova

spray solaire haute protection 50 bebe

Có theo dõi giá
Gel douche Dermo
Pocabana

Gel douche Dermo

Có theo dõi giá

Cũng từ L'OREAL NORGE AS

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →
L'Oreal True Match Powder Golden Sand
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Powder Golden Sand

Có theo dõi giá
L'Oreal True Match Blush Peach
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal True Match Phấn má Đào

Có theo dõi giá
Men Expert After Shave Balsam 100ml
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Men Expert Balsam sau cạo râu 100ml

Có theo dõi giá
Preferance 3 Brasilia
L'OREAL NORGE AS

Preferance 3 Brasilia

Có theo dõi giá
Maybelline Brow Fast Sculpt S.Brown
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Brow Fast Sculpt S.Brown

Có theo dõi giá
Maybelline Master Drama Precis Liner Black
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Master Drama Precis Liner Black

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?