2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLaureth-9
Tẩy rửaEU ✓

Laureth-9

LAURETH-9

Laureth-9 là một chất nhũ hóa nonionic được tạo từ lauryl alcohol và ethylene oxide. Đây là một surfactant l温和với khả năng kết hợp dầu và nước, giúp các sản phẩm có kết cấu đồng nhất. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc hiện đại.

Cấu trúc phân tử LAURETH-9

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H62O10

Khối lượng phân tử

582.8 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-[2-(2-dodecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethoxy]ethanol

CAS

3055-99-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Annex V và INCI

Tổng quan

Laureth-9 là một polyethylene glycol ether của lauryl alcohol (C₁₂ chain), được tạo thành từ 9 đơn vị ethylene oxide. Đây là một surfactant nonionic mềm mỏng, hoạt động chủ yếu trong việc nhũ hóa các sản phẩm cosmetic. Thành phần này có tính tan trong nước cao và độc tính thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức hiện đại. Khác với các surfactant anion mạnh, Laureth-9 không làm mất các lipid tự nhiên của da mà chỉ giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước. Nó được sử dụng trong các sản phẩm từ serum, lotion, đến cleanser nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo emulsion ổn định
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da
  • Giúp các thành phần khó pha lẫn kết hợp tốt
  • Tương thích với nhiều loại da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Có khả năng nhẹ gây khô da ở những người nhạy cảm
  • Chứa dư lượng dioxane nếu không được tinh chế tốt

Cơ chế hoạt động

Laureth-9 chứa cả phần hydrophilic (yêu nước) từ các nhóm ethylene oxide và phần lipophilic (yêu dầu) từ chuỗi lauryl carbon. Khi đặt giữa dầu và nước, các phân tử Laureth-9 sẽ xếp chất lỏng quanh những giọt dầu, ngăn chúng kết tập lại. Điều này giúp tạo ra emulsion ổn định mà có thể tồn tại lâu dài trong sản phẩm mỹ phẩm. Ngoài ra, Laureth-9 cũng có khả năng nhẹ làm sạch bề mặt da bằng cách tạo thành micelle bao quanh các vật chất bụi bẩn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận tính an toàn của Laureth-9 ở nồng độ được sử dụng trong cosmetic. Tuy nhiên, sự chú ý chính là dioxane dư lượng có thể có mặt trong quá trình sản xuất - điểm này đã được giải quyết bằng công nghệ tinh chế tốt hơn. Hầu hết các nhà sản xuất uy tín hiện nay đều đảm bảo Laureth-9 của họ chứa mức dioxane cực thấp (<10 ppm).

Cách Laureth-9 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Laureth-9

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng 1-10% trong công thức, phụ thuộc vào loại emulsion

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Laureth-9vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một emollient và co-emulsifier nhạy cảm nhiệt hơn, còn Laureth-9 là surfactant nhũ hóa chính. Laureth-9 hoạt động tốt ở nhiệt độ phòng.

Laureth-9vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là surfactant nonionic tốt, nhưng Polysorbate 80 khiến công thức có cảm giác nhẹ hơn. Laureth-9 tạo emulsion ổn định hơn trong thời gian dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol (PEG) Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng Database - Laureth-9— European Commission

CAS: 3055-99-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9 · EC: 221-284-4 / 500-002-6 / 500-213-3 · PubChem: 656641

Bạn có biết?

Số '9' trong Laureth-9 chỉ chính xác là 9 đơn vị ethylene oxide được gắn vào chuỗi lauryl - điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất nhũ hóa của nó.

Laureth-9 được phát triển từ những năm 1950-60 và đã trở thành một trong những surfactant yên tâm nhất trong cosmetic hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Laureth-9

Sensinol
Ducray

Sensinol

Có theo dõi giá
Power Shampoo Anti-pelliculaire
Nivea

Power Shampoo Anti-pelliculaire

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
Nivea Anti Schuppen Shampoo
Nivea

Nivea Anti Schuppen Shampoo

Có theo dõi giá
nivea
Unknown

nivea

Có theo dõi giá
Novaclean

ATOPIS Ultra Body Moisturizer

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
Dermasence

Polaneth Lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE