LAUROYL SARCOSINE
Lauroyl Sarcosine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được dùng phổ biến trong các sản phẩm vệ sinh và chăm sóc tóc. Nó có nguồn gốc từ amino acid tự nhiên (sarcosine) kết hợp với axit lauric, tạo nên một surfactant lý tưởng cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Chất này vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa giữ được độ ôn hòa, không làm khô hay tổn thương rào cản da.
Công thức phân tử
C15H29NO3
Khối lượng phân tử
271.40 g/mol
Tên IUPAC
2-[dodecanoyl(methyl)amino]acetic acid
CAS
97-78-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Lauroyl Sarcosine là một surfactant amino acid-based được sản xuất từ sarcosine (phái sinh từ amino acid glycine) và axit lauric (từ dầu dừa). Đây là một trong những chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng nhất trên thị trường, được yêu chuộng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, làm sạch toàn thân và dưỡng tóc. Khác với sodium lauryl sulfate (SLS) mạnh mẽ hơn, Lauroyl Sarcosine cung cấp một sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả làm sạch và độ nhẹ nhàng. Nó có khả năng bọt tốt nhưng không gây denaturation protein da, do đó rất lý tưởng cho các loại da nhạy cảm và trẻ em.
Surfactant hoạt động bằng cách có một đầu hydrophilic (thích nước) và một đầu hydrophobic (thích dầu). Lauroyl Sarcosine tiếp xúc với bì, bụi và tế bào chết, bao quanh chúng để rửa sạch khỏi bề mặt da. Không giống như các surfactant mạnh, nó không phá vỡ lipid tự nhiên của da quá mức, giữ lại độ ẩm và bảo vệ rào cản da. Tính chất kháng tĩnh điện của Lauroyl Sarcosine giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm cho tóc mềm mại, dễ chải và có độ sáng bóng tự nhiên. Điều này đặc biệt hữu ích cho tóc khô, hư tổn hoặc dễ xơ rối.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xếp Lauroyl Sarcosine an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch. Các nghiên cứu cho thấy nó có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate khi tiếp xúc với da và mắt. Một nghiên cứu công bố trên các tạp chí hóa học mỹ phẩm chỉ ra rằng sarcosinates có khả năng tạo phức hợp với ion kim loại, giúp cải thiện tính ổn định của sản phẩm. Ngoài ra, nó được chứng minh là an toàn khi dùng cho da trẻ em, không gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng thứ phát.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch; 1-3% trong sữa tắm và sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, thích hợp cho cả sử dụng thường xuyên
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn, tạo bọt nhiều hơn nhưng cũng có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Lauroyl Sarcosine nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm và trẻ em.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, an toàn cho trẻ em. Sodium Cocoyl Isethionate tạo bọt hơn, trong khi Lauroyl Sarcosine ôn hòa hơn.
Betaine là một surfactant tơi tưởng hơn về khả năng làm sạch nhưng có thể gây kích ứng ở một số người. Lauroyl Sarcosine nhẹ nhàng hơn nhưng làm sạch kém hơn một chút.
CAS: 97-78-9 · EC: 202-608-3 · PubChem: 7348
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE