2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hoa oải hương
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất hoa oải hương

LAVANDULA ANGUSTIFOLIA EXTRACT

Chiết xuất hoa oải hương (Lavandula angustifolia) là một thành phần tự nhiên được thu nhận từ toàn bộ cây oải hương, thuộc họ Labiatae. Thành phần này có tính chất dịu nhẹ, giàu tinh dầu và các hợp chất thực vật có lợi cho da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng cân bằng độ ẩm và làm dịu da. Phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da có tình trạng viêm.

Cấu trúc phân tử LAVANDULA ANGUSTIFOLIA EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

90063-37-9

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Chiết xuất hoa oải hương là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da từ thời cổ đại. Được chiết xuất từ toàn bộ cây oải hương (Lavandula angustifolia) - một loại thảo mộc quý giá thuộc họ Labiatae, loài này chứa nhiều tinh dầu, flavonoid, và polyphenol có lợi cho da. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da nhẹ, giúp cung cấp độ ẩm mà không gây bóng nhờn. Nó được công nhận rộng rãi là một thành phần an toàn, lành tính và phù hợp với hầu hết các loại da, từ da dầu đến da khô.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da
  • Có tính chất dịu nhẹ, giảm kích ứng và mẩn đỏ
  • Chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Cân bằng bã nhờn tự nhiên của da
  • Giúp da trông khỏe mạnh hơn với mùi thơm dễ chịu

Lưu ý

  • Một số người có thể bị dị ứng với oải hương, cần thử patch test trước
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh nắng nếu sử dụng nồng độ cao
  • Tinh dầu oải hương có thể gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất hoa oải hương hoạt động thông qua nhiều cơ chế: các hợp chất hoạt tính trong tinh dầu oải hương (linalool, linalyl acetate) thấm qua lớp biểu bì, hỗ trợ giữ nước trong da và tăng độ ẩm tự nhiên. Các polyphenol và flavonoid hoạt động như chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương môi trường. Đặc biệt, chiết xuất này có khả năng điều hòa sản sinh bã nhờn, giúp cân bằng độ ẩm tự nhiên của da, do đó phù hợp với cả da dầu lẫn da khô.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của chiết xuất oải hương trong chăm sóc da. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Alternative and Complementary Medicine cho thấy oải hương có khả năng giảm viêm và kích ứng da. Các nghiên cứu in vitro và in vivo xác nhận các hoạt động chống oxy hóa và kháng khuẩn nhẹ của thành phần này. Tổ chức CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã xếp hạng chiết xuất này là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Chiết xuất hoa oải hương tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hoa oải hương

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong các sản phẩm dưỡng da; thường được kết hợp với các thành phần khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hoa oải hươngvsCHAMOMILLA RECUTITA EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất thảo mộc tự nhiên với tính chất dịu nhẹ. Oải hương có mùi thơm đặc trưng mạnh hơn, trong khi hoa cúc có tính chất mềm hơn và ít gây dị ứng hơn.

Chiết xuất hoa oải hươngvsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm hóa học mạnh mẽ; oải hương là chất điều hòa tự nhiên. Glycerin thấm sâu hơn; oải hương làm mềm và cân bằng da.

Chiết xuất hoa oải hươngvsROSE EXTRACT

Cả hai là chiết xuất thực vật tự nhiên với lợi ích tương tự. Rose extract thường nhẹ nhàng hơn; oải hương có hoạt động kháng khuẩn mạnh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionPersonal Care Product CouncilCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)
  • Safety Assessment of Plant Extracts in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
  • Lavandula angustifolia: Botanical and Chemical Properties— PubChem Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Lavender Extract in Skincare: Benefits and Safety— Dermatology Research Foundation

CAS: 90063-37-9 · EC: 289-995-2

Bạn có biết?

Oải hương được sử dụng trong skincare từ thời Ai Cập cổ đại, các Pharaoh đã sử dụng nó để giữ gìn và làm đẹp da

Mùi thơm của oải hương không chỉ giúp da mà còn có tác dụng thư giãn thần kinh, giúp giảm căng thẳng và nâng cao trải nghiệm skincare toàn diện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất hoa oải hương

Savon Lavender & Chamomille
Palmolive Натурэль

Savon Lavender & Chamomille

Có theo dõi giá
Deluvia

Miracle, aloe cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL