2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSilicate lithium magie natri
KhácEU ✓

Silicate lithium magie natri

LITHIUM MAGNESIUM SODIUM SILICATE

Lithium Magnesium Sodium Silicate là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng hấp thụ độ ẩm và dầu tuyệt vời. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu của công thức và kiểm soát độ sánh của sản phẩm, tạo cảm giác mỏng nhẹ trên da. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm bột phấn, phấn kiểm dầu và mỹ phẩm trang điểm nhờ tính chất hấp thụ xuất sắc. Thành phần này an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da dầu và da hỗn hợp.

Cấu trúc phân tử LITHIUM MAGNESIUM SODIUM SILICATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H12Li2Mg16Na2O72Si24

Khối lượng phân tử

2286.9 g/mol

Tên IUPAC

dilithium;hexadecamagnesium;disodium;hexakis(1,3,5,7-tetraoxido-2,4,6,8,9,10-hexaoxa-1,3,5,7-tetrasilatricyclo[3.3.1.13,7]decane);dodecahydroxide

CAS

53320-86-8

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định (EC) 1223/

Tổng quan

Lithium Magnesium Sodium Silicate là một phức hợp khoáng tự nhiên được chiết xuất từ silicate, một nhóm khoáng vật phổ biến trong tự nhiên. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm hàng thập kỷ nhờ vào các tính chất vật lý độc đáo của nó. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cảm giác sử dụng của mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Thành phần này không phải là tác nhân hoạt tính trong nghĩa hóa học mà là một chất phụ trợ công nghệ quan trọng. Nó giúp ổn định công thức, điều chỉnh độ sánh và cải thiện khả năng ứng dụng của sản phẩm. Với điểm EWG an toàn (2), nó được xem là một trong những thành phần đáng tin cậy nhất trong công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ hiệu quả dầu và độ ẩm, giúp da matte và kiểm soát bóng dầu
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo cảm giác mịn màng và nhẹ nhàng trên da
  • Tăng độ sánh của sản phẩm, giúp dễ dàng ứng dụng và phân bổ đều
  • Hỗ trợ khả năng giữ lâu của trang điểm, kéo dài tuổi thọ công thức
  • An toàn và không gây kích ứng, phù hợp với cả da nhạy cảm

Lưu ý

  • Nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da, đặc biệt ở người da khô hoặc nhạy cảm
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tinh khiết của nguồn khoáng vật để tránh tạp chất có hại

Cơ chế hoạt động

Lithium Magnesium Sodium Silicate hoạt động thông qua cơ chế vật lý chứ không phải hóa học. Các hạt silicate có cấu trúc vi tinh thể với diện tích bề mặt rất lớn, cho phép chúng hấp thụ nước và các chất dầu trên da một cách hiệu quả. Khi được ứng dụng lên da, những hạt này tạo thành một lớp phim mỏng giúp cân bằng độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng. Ngoài ra, thành phần này cũng giúp tăng độ sánh của công thức, có nghĩa là nó làm cho dung dịch trở nên dày đặc hơn hoặc tạo ra cảm giác bột mịn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm bột phấn và phấn kiểm dầu, nơi cảm giác mịn và nhẹ là yếu tố quan trọng. Thành phần này hoàn toàn không gây phản ứng hóa học với các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố cho thấy rằng silicate khoáng vật có khả năng hấp thụ độ ẩm ổn định, làm giảm bóng dầu mà không làm khô da quá mức. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu chứng minh rằng các sản phẩm chứa silicate sodium-magnesium lithium có tuổi thọ mà lâu hơn so với các sản phẩm không sử dụng thành phần này. Panels an toàn mỹ phẩm quốc tế, bao gồm Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel, đã xác nhận rằng silicate tự nhiên là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ công thức điển hình. Không có báo cáo nào về tác dụng phụ nghiêm trọng từ việc sử dụng thành phần này trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Cách Silicate lithium magie natri tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Silicate lithium magie natri

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm bột phấn và mỹ phẩm trang điểm. Trong các sản phẩm chăm sóc da, nồng độ thường thấp hơn (0.5-2%) để đảm bảo không gây khô da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có vấn đề an toàn. Tuy nhiên, những người có da rất khô nên giảm tần suất sử dụng hoặc chọn các sản phẩm có nồng độ thấp hơn.

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1TalcEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Silicate lithium magie natrivsTALC

Cả hai đều là thành phần hấp thụ dầu, nhưng Talc có khả năng hấp thụ mạnh hơn. Tuy nhiên, Talc gây ra nhiều tranh cãi về an toàn hơn, trong khi Lithium Magnesium Sodium Silicate được xem là an toàn hơn và ít gây kích ứng.

Silicate lithium magie natrivsMICA

Mica chủ yếu được sử dụng để tạo hiệu ứng lấp lánh, trong khi Lithium Magnesium Sodium Silicate tập trung vào kiểm soát dầu và cảm giác. Chúng có thể được sử dụng cùng nhau mà không có xung đột.

Silicate lithium magie natrivsIRON OXIDES

Iron Oxides là các chất tô màu, trong khi Lithium Magnesium Sodium Silicate là một chất kiểm soát độ sánh. Chúng thường được kết hợp trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra công thức hoàn hảo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - European CommissionInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPersonal Care Products CouncilCosmetics Ingredient Review Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Mineral Pigments and Absorbents in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Silicate Compounds— FDA Cosmetics Division

CAS: 53320-86-8 · EC: 258-476-2 · PubChem: 71587168

Bạn có biết?

Silicate khoáng vật mà Lithium Magnesium Sodium Silicate được tạo ra từ là cùng chất làm nên cát trắng ở các bãi biển có tên tuổi trên thế giới!

Lithium, một trong các thành phần chính của hợp chất này, cũng được sử dụng trong pin lithium của các thiết bị điện tử hiện đại, cho thấy tính đa năng của nguyên tố này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Silicate lithium magie natri

Deep Cleansing Pore Strips
equate

Deep Cleansing Pore Strips

Có theo dõi giá
The Microdelivery Exfoliating Facial Wash
Philosophy

The Microdelivery Exfoliating Facial Wash

Có theo dõi giá
The rocket volum' express
L'Oréal

The rocket volum' express

Có theo dõi giá
Mascara Volume Express Sensational Intense Black
L'OREAL NORGE AS

Mascara Volume Express Sensational Intense Black

Có theo dõi giá
Hair Removal Cream Dry Skin Shea Butter & Lily Fragrance
Veet

Hair Removal Cream Dry Skin Shea Butter & Lily Fragrance

Có theo dõi giá
Crème dépilatoire Suprem' essence
Veet

Crème dépilatoire Suprem' essence

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE