2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu quả Litsea Cubeba
Hương liệuEU ✓

Dầu quả Litsea Cubeba

LITSEA CUBEBA FRUIT OIL

Dầu quả Litsea Cubeba là tinh dầu bay hơi chiết xuất từ quả của cây Litsea cubeba thuộc họ Lauraceae, có mùi hương tươi mát, cam quýt đặc trưng. Thành phần chứa nhiều limonene và citral, mang lại tính năng khử mùi, tạo mùi hương và làm sáng da. Được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm cao cấp nhờ hương thơm tự nhiên và tác dụng làm sạch nhẹ nhàng.

Cấu trúc phân tử LITSEA CUBEBA FRUIT OIL

PubChem (NIH)

CAS

68855-99-2 / 90063-59-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo tiêu chuẩn EU, Litsea cubeba fruit

Tổng quan

Dầu quả Litsea Cubeba là một tinh dầu thiên nhiên có mùi hương tươi mát, cam quýt đặc trưng, được chiết xuất từ quả của cây Litsea cubeba. Thành phần chính bao gồm limonene (40-50%), citral (20-30%) và các terpene khác, mang lại nhiều tác dụng làm sạch và khử mùi. Được ứng dụng phổ biến trong các dòng mỹ phẩm tự nhiên, đặc biệt là nước rửa mặt, toner và xịt làm sạch. Tinh dầu này có tính chất kháng khuẩn nhẹ nhàng, không gây kích ứng mạnh như các hóa chất tổng hợp, phù hợp cho da thường đến da dầu. Hương thơm tự nhiên của nó cũng giúp che phủ các mùi không mong muốn của các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên, tươi mát và cam quýt cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ giúp làm sạch da tự nhiên
  • Tạo cảm giác tỉnh táo, sảng khoái cho da và tinh thần
  • Có khả năng khử mùi hôi hiệu quả, che phủ mùi không mong muốn
  • Hỗ trợ sản sinh collagen và cải thiện đàn hồi da nhờ limonene

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tinh dầu có thể gây phototoxicity nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần terpene

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, các phân tử terpene trong dầu Litsea Cubeba dễ dàng thâm nhập qua lớp stratum corneum và tương tác với các protein kháng khuẩn tự nhiên trên da. Các terpene này có khả năng phá vỡ vách tế bào của các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes, từ đó giúp làm sạch da tự nhiên. Đồng thời, limonene trong dầu có tính chất làm mềm mại da và kích thích sản sinh collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi. Hương thơm cam quýt đặc trưng của tinh dầu cũng kích thích các thụ thể mùi trên da và trong não, tạo cảm giác sảng khoái, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Tác dụng khử mùi của tinh dầu giúp che phủ mùi hôi của các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy citral và limonene có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại các loại vi khuẩn gây mụn. Một nghiên cứu năm 2015 trên tạp chí Phytotherapy Research cho thấy tinh dầu Litsea cubeba có khả năng ức chế sự phát triển của Staphylococcus aureus và các vi khuẩn Gram dương khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng limonene là chất nhạy cảm với ánh sáng và có thể gây phototoxicity nếu nồng độ cao và tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science cũng xác nhận rằng các terpene trong tinh dầu này có tác dụng kích thích sản sinh collagen và cải thiện độ đàn hồi da, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ 0.5-2%. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn 5%, có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm.

Cách Dầu quả Litsea Cubeba tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu quả Litsea Cubeba

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% cho các sản phẩm rửa mặt và toner; 0.1-0.5% cho các sản phẩm sử dụng ban ngày (do rủi ro phototoxicity); 1-3% cho các sản phẩm ban đêm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Dầu quả Litsea CubebavsLEMONGRASS OIL

Cả hai đều có mùi hương tươi mát và tính chất kháng khuẩn, nhưng Litsea Cubeba có mùi cam quýt thanh thoát hơn, trong khi Lemongrass có mùi cỏ mạnh hơn. Litsea Cubeba nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn Lemongrass

Dầu quả Litsea CubebavsBERGAMOT OIL

Bergamot có mùi cam quýt mạnh mẽ hơn nhưng có nguy cơ phototoxicity cao hơn. Litsea Cubeba an toàn hơn khi sử dụng ban ngày nhờ nồng độ bergapten thấp hơn

Dầu quả Litsea CubebavsSYNTHETIC FRAGRANCE

Litsea Cubeba là tinh dầu thiên nhiên, an toàn hơn và có tính chất kháng khuẩn bổ sung; mùi hương tự nhiên nhưng có thể biến đổi theo lô hàng. Hương thơm tổng hợp ổn định hơn nhưng không có tác dụng kháng khuẩn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR)European Commission - SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)INCI Dictionary - Personal Care Council
  • Safety Assessment of Litsea cubeba and Related Species as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • IFRA Standards - Litsea cubeba Oil— International Fragrance Association
  • Phototoxicity and Phytotoxicity of Essential Oils— National Center for Biotechnology Information

CAS: 68855-99-2 / 90063-59-5 · EC: - / 290-018-7

Bạn có biết?

Litsea Cubeba còn được gọi là 'May Chang' hoặc 'Cubeb Pepper' ở các nước Đông Nam Á, và quả của nó thường được sử dụng như một loại gia vị có mùi thơm giống tiêu đen

Tinh dầu Litsea Cubeba được sử dụng truyền thống trong y học cổ Trung Quốc để điều trị các vấn đề về tiêu hóa và sáng mắt, trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu quả Litsea Cubeba

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu quả Litsea Cubeba

Eau De Toilette Verveine Pétillante Bio - 100 ML - Florame
Florame

Eau De Toilette Verveine Pétillante Bio - 100 ML - Florame

Có theo dõi giá
Sodasan

Verbena & Lemon

Có theo dõi giá
savon du bonheur
Zenzitude

savon du bonheur

Có theo dõi giá
Faith In Nature

Grapefruit Soap Bar

Có theo dõi giá
Pore Cleansing Oil - PHA
Hanskin

Pore Cleansing Oil - PHA

Có theo dõi giá
Aroma-Pflegedusche (Lebensfreude)
Kneipp

Aroma-Pflegedusche (Lebensfreude)

Có theo dõi giá
Aroma-Pflegedusche Lebensfreude, Litsea Cubeba, Zitrone
Kneipp

Aroma-Pflegedusche Lebensfreude, Litsea Cubeba, Zitrone

Có theo dõi giá
Mineral Pink Salt Deep Cleansing Oil
Too Cool For School

Mineral Pink Salt Deep Cleansing Oil

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE