MALIC ACID
Axit malic là một axit alfa-hydroxy (AHA) tự nhiên có nguồn gốc từ các loại quả như táo và nho. Thành phần này có khả năng làm mềm và loại bỏ các tế bào da chết, giúp cải thiện kết cấu và độ sáng của da. Axit malic cũng đóng vai trò như một chất điều hòa độ pH, giúp cân bằng môi trường da và tăng hiệu quả của các sản phẩm khác trong quy trình chăm sóc.
Công thức phân tử
C4H6O5
Khối lượng phân tử
134.09 g/mol
Tên IUPAC
2-hydroxybutanedioic acid
CAS
97-67-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Axit malic là một trong những AHA hiệu quả nhất và dịu nhẹ nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó tự nhiên có mặt trong các loại quả và rau, với khối lượng phân tử lớn hơn axit glycolic, giúp thấm sâu vào da chậm hơn và an toàn hơn. Axit malic hoạt động bằng cách làm yếu liên kết giữa các tế bào da chết, cho phép chúng tự tách rời. Ngoài vai trò exfoliant, nó còn được sử dụng như chất điều chỉnh độ pH để tăng hiệu quả tổng thể của công thức.
Axit malic xâm nhập vào lớp sừng (stratum corneum) và phá vỡ các desmosomes - những cấu trúc kết nối các tế bào da với nhau. Quá trình này diễn ra ở độ pH thấp (thường 2-4), buộc các tế bào da chết phải lăn ra khỏi bề mặt da. Nó cũng kích thích fibroblast, các tế bào sản sinh collagen, từ đó giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Đặc biệt, axit malic có khả năng giữ ẩm tốt hơn axit glycolic nhờ phân tử lớn hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy axit malic ở nồng độ 5-10% có thể giảm đáng kể nếp nhăn, cải thiện độ sáng da, và tăng mật độ collagen sau 8-12 tuần sử dụng đều đặn. Một nghiên cứu trong Journal of the American Academy of Dermatology chỉ ra rằng axit malic an toàn hơn cho da nhạy cảm so với axit glycolic ở cùng nồng độ. Nó cũng có đặc tính kháng oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.
Biểu bì
Tác động chính
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Trong mỹ phẩm chuyên dụng: 5-10%; trong các sản phẩm hàng ngày: 0.5-3%
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Bắt đầu 1-2 lần/tuần, sau đó tăng lên 3-4 lần/tuần nếu da thích ứng
Cả hai đều là AHA nhưng glycolic acid có phân tử nhỏ hơn nên thấm sâu nhanh hơn. Axit malic dịu nhẹ hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Salicylic acid là BHA, tan trong dầu, tác động tốt cho lỗ chân lông. Axit malic là AHA, tan trong nước, tốt hơn cho exfoliation bề mặt tổng quát.
Cả hai đều là AHA dịu nhẹ. Lactic acid có tính hydrating tốt hơn, axit malic có tác dụng exfoliating hơi mạnh hơn.
CAS: 97-67-6 · EC: 202-601-5 · PubChem: 525
Bạn có biết?
Axit malic được phát hiện lần đầu tiên từ nước táo chua, từ đó có tên gọi 'malic' (malus là từ Latin chỉ táo)
Ngoài mỹ phẩm, axit malic được sử dụng trong ngành thực phẩm như chất bảo quản và tăng độ chua, cũng như trong sản xuất đồ uống thể thao
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.