2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Malic
Tẩy da chếtEU ✓

Axit Malic

MALIC ACID

Axit malic là một axit alfa-hydroxy (AHA) tự nhiên có nguồn gốc từ các loại quả như táo và nho. Thành phần này có khả năng làm mềm và loại bỏ các tế bào da chết, giúp cải thiện kết cấu và độ sáng của da. Axit malic cũng đóng vai trò như một chất điều hòa độ pH, giúp cân bằng môi trường da và tăng hiệu quả của các sản phẩm khác trong quy trình chăm sóc.

Cấu trúc phân tử MALIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H6O5

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

Tên IUPAC

2-hydroxybutanedioic acid

CAS

97-67-6

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Axit malic là một trong những AHA hiệu quả nhất và dịu nhẹ nhất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó tự nhiên có mặt trong các loại quả và rau, với khối lượng phân tử lớn hơn axit glycolic, giúp thấm sâu vào da chậm hơn và an toàn hơn. Axit malic hoạt động bằng cách làm yếu liên kết giữa các tế bào da chết, cho phép chúng tự tách rời. Ngoài vai trò exfoliant, nó còn được sử dụng như chất điều chỉnh độ pH để tăng hiệu quả tổng thể của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ tế bào da chết, cải thiện kết cấu da
  • Tăng độ sáng và giảm nếp nhăn nhỏ
  • Cân bằng độ pH của sản phẩm chăm sóc da
  • Kích thích sản sinh collagen và tái tạo da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát mụn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng, cần sử dụng kem chống nắng
  • Không nên sử dụng cho da quá nhạy cảm hoặc bị viêm nhiễm

Cơ chế hoạt động

Axit malic xâm nhập vào lớp sừng (stratum corneum) và phá vỡ các desmosomes - những cấu trúc kết nối các tế bào da với nhau. Quá trình này diễn ra ở độ pH thấp (thường 2-4), buộc các tế bào da chết phải lăn ra khỏi bề mặt da. Nó cũng kích thích fibroblast, các tế bào sản sinh collagen, từ đó giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Đặc biệt, axit malic có khả năng giữ ẩm tốt hơn axit glycolic nhờ phân tử lớn hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy axit malic ở nồng độ 5-10% có thể giảm đáng kể nếp nhăn, cải thiện độ sáng da, và tăng mật độ collagen sau 8-12 tuần sử dụng đều đặn. Một nghiên cứu trong Journal of the American Academy of Dermatology chỉ ra rằng axit malic an toàn hơn cho da nhạy cảm so với axit glycolic ở cùng nồng độ. Nó cũng có đặc tính kháng oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.

Cách Axit Malic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Malic

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong mỹ phẩm chuyên dụng: 5-10%; trong các sản phẩm hàng ngày: 0.5-3%

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Bắt đầu 1-2 lần/tuần, sau đó tăng lên 3-4 lần/tuần nếu da thích ứng

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit MalicvsGLYCOLIC ACID

Cả hai đều là AHA nhưng glycolic acid có phân tử nhỏ hơn nên thấm sâu nhanh hơn. Axit malic dịu nhẹ hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

Axit MalicvsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là BHA, tan trong dầu, tác động tốt cho lỗ chân lông. Axit malic là AHA, tan trong nước, tốt hơn cho exfoliation bề mặt tổng quát.

Axit MalicvsLACTIC ACID

Cả hai đều là AHA dịu nhẹ. Lactic acid có tính hydrating tốt hơn, axit malic có tác dụng exfoliating hơi mạnh hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel
  • Alpha hydroxy acids and the skin: Biochemical and clinical aspects— Journal of the American Academy of Dermatology
  • Malic Acid in Cosmetic Formulations— Paula's Choice
  • Safety and Efficacy of AHA Exfoliants— EWG

CAS: 97-67-6 · EC: 202-601-5 · PubChem: 525

Bạn có biết?

Axit malic được phát hiện lần đầu tiên từ nước táo chua, từ đó có tên gọi 'malic' (malus là từ Latin chỉ táo)

Ngoài mỹ phẩm, axit malic được sử dụng trong ngành thực phẩm như chất bảo quản và tăng độ chua, cũng như trong sản xuất đồ uống thể thao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Malic

Toilet wipes
Scottex

Toilet wipes

Có theo dõi giá
Wishful
Unknown

Wishful

Có theo dõi giá
Huggies
Huggies

Huggies

Có theo dõi giá
Everyday
Huggies

Everyday

Có theo dõi giá
Huggies

Natural Care

Có theo dõi giá
Balsamdeo sensitiv
Sebamed

Balsamdeo sensitiv

Có theo dõi giá
Ultimate Repair Mask
Wella

Ultimate Repair Mask

Có theo dõi giá
Shower gel tropical
Cosmia

Shower gel tropical

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER