2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMannose (D-Mannosan)
KhácEU ✓

Mannose (D-Mannosan)

MANNAN

Mannan là một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật như cây phỉ lệ, có khả năng tạo thành một lớp film mỏng trên bề mặt da. Thành phần này hoạt động như một chất dính kết giữ độ ẩm, giúp da căng mịn và khỏe mạnh hơn. Mannan được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì an toàn và tính sinh học tương thích cao.

Cấu trúc phân tử MANNAN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H42O21

Khối lượng phân tử

666.6 g/mol

Tên IUPAC

(2S,3S,4S,5S,6R)-2-[(2R,3S,4R,5R,6S)-6-[(2R,3S,4R,5S,6S)-4,5-dihydroxy-2-(hydroxymethyl)-6-[(2R,3R,4R,5S,6R)-4,5,6-trihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxyoxan-3-yl]oxy-4,5-dihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol

CAS

9036-88-8 / 51395-96-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Mannan được cấp phép sử dụng trong mỹ ph

Tổng quan

Mannan (D-Mannosan) là một chất polysaccharide tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ cây phỉ lệ và các nguồn thực vật khác. Trong mỹ phẩm, mannan đóng vai trò như một tác nhân tạo film, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, linh hoạt trên bề mặt da. Lớp film này giúp giữ ẩm tự nhiên của da, ngăn chặn mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL) và cải thiện cảm giác da mịn mướt. Mannan được ưa chuộng trong các công thức chăm sóc da vì tính an toàn cao, không gây kích ứng và tương thích với mọi loại da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ chăm sóc và serum, nơi cần tạo cảm giác mờ mịn (matte finish) hoặc tăng cường hiệu ứng căng chặt. Mannan cũng có khả năng cải thiện độ bền của các công thức emulsion, giúp các sản phẩm ổn định hơn theo thời gian.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp film bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ căng và độ mướt của da
  • An toàn cho mọi loại da, bao gồm da nhạy cảm
  • Không làm tắc lỗ chân lông, không gây mụn
  • Tương thích sinh học cao, chiết xuất từ thiên nhiên

Lưu ý

  • Một số người có thể cảm thấy da bị kít chặt nếu sử dụng quá nhiều
  • Có thể gây hiệu ứng hạn chế nếu kết hợp với các sản phẩm quá dày đặc

Cơ chế hoạt động

Mannan hoạt động bằng cách tạo thành một lớp polysaccharide liên tục trên bề mặt da thông qua quá trình film forming. Khi được áp dụng lên da, các phân tử mannose dài sẽ tự tổ chức thành một mạng lưới ba chiều mỏng, không tắc nghẽn lỗ chân lông. Lớp film này giữ các chất tự nhiên và các chất hoạt động trong sản phẩm gần với da, cho phép chúng thẩm thấu sâu hơn. Mechanism bảo vệ của mannan là vật lý, không phải hóa học, có nghĩa là nó không gây phản ứng hóa học với da mà chỉ tạo một rào cản bảo vệ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho những người có da nhạy cảm hoặc sử dụng các sản phẩm hoạt động khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các polysaccharide như mannan có khả năng giảm TEWL (mất nước qua biểu bì) từ 15-25% khi được sử dụng trong công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng mannan có thể kích thích các fibroblast tạo ra collagen nhẹ, hỗ trợ tính đàn hồi da. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng chính của mannan được ghi nhận là do khả năng film forming và giữ ẩm, chứ không phải do hoạt động sinh học sâu sắc. Mannan được CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel đánh giá là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ điển hình (thường từ 1-5%). Không có báo cáo nào về độc tính hệ thống hoặc phản ứng dị ứng đáng kể từ mannan ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Mannose (D-Mannosan) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Mannose (D-Mannosan)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức cuối cùng (thường 2-3% để tối ưu hiệu quả film forming)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả buổi sáng và tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Mannose (D-Mannosan)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid giữ ẩm thông qua hút nước từ không khí (humectant), trong khi mannan tạo film bảo vệ trên da. HA thẩm thấu sâu vào da, mannan ở bề mặt.

Mannose (D-Mannosan)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant, kéo nước vào da. Mannan là film former, tạo lớp bảo vệ. Glycerin thấm vào, mannan ở trên bề mặt.

Mannose (D-Mannosan)vsSILICONE

Silicone tạo hiệu ứng mềm mượt nhưng có thể tắc lỗ chân lông. Mannan an toàn hơn cho da nhạy cảm và không tắc lỗ chân lông.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - CPNP DatabasePersonal Care Products Council
  • Polysaccharides in Cosmetics: Benefits and Applications— International Journal of Cosmetic Science
  • CIR Safety Assessment of Plant-Derived Polysaccharides— Cosmetic Ingredient Review
  • CPNP - Cosmetic Products Notification Portal— European Commission

CAS: 9036-88-8 / 51395-96-1 · PubChem: 25147451

Bạn có biết?

Mannan được chiết xuất chủ yếu từ quả cây phỉ lệ (Konjac plant), loài cây được trồng phổ biến ở Đông Á và đã được sử dụng trong nấu ăn và chăm sóc da trong hàng thế kỷ.

Lớp film tạo bởi mannan mỏng đến mức nó không cải thiện hình thức của sản phẩm nhưng tạo ra hiệu quả 'second skin' mà da có cảm giác kín đáo và mịn mướt.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Mannose (D-Mannosan)

Lingettes démaquillantes fraicheur
Cosmia

Lingettes démaquillantes fraicheur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE