2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMenthyl Salicylate
Chống nắngEU ✓

Menthyl Salicylate

MENTHYL SALICYLATE

Menthyl salicylate là hợp chất kết hợp giữa menthol và acid salicylic, được sử dụng trong mỹ phẩm chống nắng nhờ khả năng hấp thụ tia UV. Thành phần này có tác dụng làm dịu và tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, đồng thời cung cấp bảo vệ chống tia UV. Ngoài chức năng chống nắng, menthyl salicylate còn có tính năng che phủ mùi và cải thiện cảm nhận trên da.

Cấu trúc phân tử MENTHYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H24O3

Khối lượng phân tử

276.4 g/mol

Tên IUPAC

[(1R,2S,5R)-5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl] 2-hydroxybenzoate

CAS

89-46-3

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, menthyl salicylate được phê duyệt

Tổng quan

Menthyl salicylate là một thành phần lai ghép giữa menthol và acid salicylic, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng hiện đại. Thành phần này cung cấp bảo vệ UV rộng phổ nhờ khả năng hấp thụ tia UVB, đồng thời tạo ra tác dụng làm dịu da bằng cách kích hoạt các thụ thể cảm ứng mát trên da. Ngoài ra, menthyl salicylate còn giúp che phủ những mùi không mong muốn trong công thức chống nắng, cải thiện trải nghiệm sử dụng tổng thể của người dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ tia UVB hiệu quả, bảo vệ da khỏi tổn thương do nắng
  • Tạo cảm giác mát lạnh và làm dịu da, giảm đỏ và kích ứng
  • Giúp kiểm soát mùi trong công thức chống nắng
  • Độc lập tính năng với các loại da khác nhau
  • Cải thiện cảm nhận sử dụng của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc viêm da tiếp xúc ở nồng độ cao
  • Menthol có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc chảy máu

Cơ chế hoạt động

Menthyl salicylate hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, thành phần này hấp thụ các photon UV-B bằng cách kích hoạt các điểm liên kết trong cấu trúc phân tử, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt và phát tán nó. Thứ hai, phần menthol của hợp chất kích hoạt các thụ thể TRPM8 trên da, tạo ra cảm giác mát lạnh và tín hiệu làm dịu, giúp giảm thiểu cảm giác nóng rát và kích ứng từ tia UV.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy menthyl salicylate có khả năng hấp thụ UV hiệu quả với bước sóng tối ưu trong vùng UVB (280-320nm). Kết quả thử nghiệm in vivo trên các mẫu da người cho thấy nó cung cấp bảo vệ SPF trung bình khi sử dụng ở nồng độ 5-8%. Ngoài ra, nghiên cứu về tính năng làm dịu da chỉ ra rằng menthol có tác dụng kích hoạt các đường dẫn chống viêm, hỗ trợ phục hồi hàng rào da.

Cách Menthyl Salicylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Menthyl Salicylate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ khuyến nghị: 3-8% trong công thức chống nắng toàn thân, 1-3% cho sản phẩm mặt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, áp dụng lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi

Công dụng:

Che mùiHấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Menthyl SalicylatevsOCTINOXATE

Menthyl salicylate có tính độc tính thấp hơn so với octinoxate nhưng khả năng hấp thụ UV có thể yếu hơn một chút. Menthyl salicylate cung cấp thêm tác dụng làm dịu da.

Menthyl SalicylatevsZINC OXIDE

Zinc oxide là filter vật lý an toàn hơn nhưng không tạo cảm giác mát. Menthyl salicylate là filter hóa học với tác dụng bổ sung.

Menthyl SalicylatevsSALICYLIC ACID

Menthyl salicylate có nồng độ acid thấp hơn và tập trung vào chức năng UV, trong khi salicylic acid chính là exfoliant. Menthyl salicylate nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR)Personal Care Products CouncilEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • Safety Assessment of Salicylates Used in Cosmetics— FDA
  • Menthol and Menthyl Compounds in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • UV Filter Efficacy and Safety— European Commission

CAS: 89-46-3 · EC: 201-909-7 · PubChem: 20055232

Bạn có biết?

Menthyl salicylate được tìm thấy tự nhiên ở một số loài thực vật như lá bạc hà, tuy nhiên phiên bản trong mỹ phẩm thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định

Cảm giác 'mát lạnh' từ menthol hoạt động ở mức phân tử - nó không thực sự hạ thấp nhiệt độ da mà kích hoạt các cảm biến mát, tạo ảo giác nhiệt độ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Menthyl Salicylate

Breath strips
Listerine

Breath strips

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE