MENTHYL SALICYLATE
Menthyl salicylate là hợp chất kết hợp giữa menthol và acid salicylic, được sử dụng trong mỹ phẩm chống nắng nhờ khả năng hấp thụ tia UV. Thành phần này có tác dụng làm dịu và tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, đồng thời cung cấp bảo vệ chống tia UV. Ngoài chức năng chống nắng, menthyl salicylate còn có tính năng che phủ mùi và cải thiện cảm nhận trên da.
Công thức phân tử
C17H24O3
Khối lượng phân tử
276.4 g/mol
Tên IUPAC
[(1R,2S,5R)-5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl] 2-hydroxybenzoate
CAS
89-46-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, menthyl salicylate được phê duyệt
Menthyl salicylate là một thành phần lai ghép giữa menthol và acid salicylic, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống nắng hiện đại. Thành phần này cung cấp bảo vệ UV rộng phổ nhờ khả năng hấp thụ tia UVB, đồng thời tạo ra tác dụng làm dịu da bằng cách kích hoạt các thụ thể cảm ứng mát trên da. Ngoài ra, menthyl salicylate còn giúp che phủ những mùi không mong muốn trong công thức chống nắng, cải thiện trải nghiệm sử dụng tổng thể của người dùng.
Menthyl salicylate hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, thành phần này hấp thụ các photon UV-B bằng cách kích hoạt các điểm liên kết trong cấu trúc phân tử, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành nhiệt và phát tán nó. Thứ hai, phần menthol của hợp chất kích hoạt các thụ thể TRPM8 trên da, tạo ra cảm giác mát lạnh và tín hiệu làm dịu, giúp giảm thiểu cảm giác nóng rát và kích ứng từ tia UV.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy menthyl salicylate có khả năng hấp thụ UV hiệu quả với bước sóng tối ưu trong vùng UVB (280-320nm). Kết quả thử nghiệm in vivo trên các mẫu da người cho thấy nó cung cấp bảo vệ SPF trung bình khi sử dụng ở nồng độ 5-8%. Ngoài ra, nghiên cứu về tính năng làm dịu da chỉ ra rằng menthol có tác dụng kích hoạt các đường dẫn chống viêm, hỗ trợ phục hồi hàng rào da.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ khuyến nghị: 3-8% trong công thức chống nắng toàn thân, 1-3% cho sản phẩm mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, áp dụng lại mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi/ra mồ hôi
Công dụng:
Menthyl salicylate có tính độc tính thấp hơn so với octinoxate nhưng khả năng hấp thụ UV có thể yếu hơn một chút. Menthyl salicylate cung cấp thêm tác dụng làm dịu da.
Zinc oxide là filter vật lý an toàn hơn nhưng không tạo cảm giác mát. Menthyl salicylate là filter hóa học với tác dụng bổ sung.
Menthyl salicylate có nồng độ acid thấp hơn và tập trung vào chức năng UV, trong khi salicylic acid chính là exfoliant. Menthyl salicylate nhẹ nhàng hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 89-46-3 · EC: 201-909-7 · PubChem: 20055232
Bạn có biết?
Menthyl salicylate được tìm thấy tự nhiên ở một số loài thực vật như lá bạc hà, tuy nhiên phiên bản trong mỹ phẩm thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định
Cảm giác 'mát lạnh' từ menthol hoạt động ở mức phân tử - nó không thực sự hạ thấp nhiệt độ da mà kích hoạt các cảm biến mát, tạo ảo giác nhiệt độ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE