MIPA-LAURETH SULFATE
MIPA-Laureth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh được tạo từ cồn Lauryl thông qua polyethoxylation và sulfation. Đây là thành phần làm sạch mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, sữa rửa mặt và sản phẩm tẩy rửa. Chất này có khả năng tạo bọt cao và loại bỏ hiệu quả dầu, chất bẩn và các tạp chất từ da và tóc.
Công thức phân tử
C17H39NO6S
Khối lượng phân tử
385.6 g/mol
Tên IUPAC
1-aminopropan-2-ol;2-dodecoxyethyl hydrogen sulfate
CAS
83016-76-6 / 9062-04-8
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU với các hạn c
MIPA-Laureth Sulfate là chất hoạt động bề mặt anion thiết yếu trong các công thức làm sạch. Nó được tạo ra từ lauryl alcohol qua polyethoxylation (tạo laureth sulfate) và sau đó trung hòa bằng monoethanolamine isopropyl ester (MIPA). Chất này nổi tiếng vì khả năng tạo bọt cao và làm sạch hiệu quả, nhưng cũng có tiềm năng gây kích ứng nếu sử dụng không đúng cách. So với Sodium Laureth Sulfate (SLES), MIPA-Laureth Sulfate có khả năng ít kích ứng hơn do điểm isoelectric khác nhau, nhưng vẫn cần sử dụng với cẩn thận trên da nhạy cảm. Nó thường được kết hợp với các chất làm dịu như glycerin, panthenol hoặc dexpanthenol để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Là chất hoạt động bề mặt anion, MIPA-Laureth Sulfate hoạt động bằng cách làm giảm độ căng bề mặt của nước và tạo micelle quanh các hạt dầu, bụi bẩn. Cơ chế này cho phép loại bỏ hiệu quả các chất không tan trong nước khỏi da và tóc. Phần polyethoxylate (laureth) làm cho phân tử ít gây kích ứng hơn so với sulfate đơn giản, vì nó giảm khả năng xâm nhập sâu vào lớp sừng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy laureth sulfate ít gây kích ứng da hơn sodium lauryl sulfate (SLS), đặc biệt ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (>5%) và với tiếp xúc kéo dài, nó có thể phá vỡ barrier chức năng của da bằng cách loại bỏ lipid tự nhiên. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các hội thẩm định EU cho thấy MIPA-Laureth Sulfate an toàn trong các công thức yêu cầu làm sạch, miễn là nồng độ được kiểm soát và có biện pháp làm dịu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-5% trong sữa rửa mặt, 5-15% trong dầu gội tùy theo độ mạnh mẽ mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho sản phẩm dầu gội, có thể hàng ngày hoặc 2-3 lần/tuần cho sữa rửa mặt
Công dụng:
Cả hai đều là laureth sulfate nhưng được trung hòa bằng các tác nhân khác nhau. MIPA-Laureth Sulfate có điểm isoelectric cao hơn nên ít kích ứng hơn ở pH trung tính. Tuy nhiên, sự khác biệt không quá lớn trong thực tế sử dụng.
MIPA-Laureth Sulfate ít gây kích ứng hơn đáng kể do cấu trúc polyethoxylate. SLS là chất hoạt động bề mặt thứ cấp đơn giản, mạnh hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn.
CAS: 83016-76-6 / 9062-04-8 · PubChem: 170851910
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE