2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMyristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)
Dưỡng ẩmEU ✓

Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)

MYRISTYL NICOTINATE

Myristyl Nicotinate là một ester của axit nicotinic (vitamin B3) và myristyl alcohol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất dưỡng ẩm và điều hòa tóc da hiệu quả. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm da, tăng cường độ đàn hồi và giúp làm mềm tóc một cách tự nhiên. Với tính ổn định cao và khả năng hấp thụ tốt, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc cao cấp.

Cấu trúc phân tử MYRISTYL NICOTINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H33NO2

Khối lượng phân tử

319.5 g/mol

Tên IUPAC

tetradecyl pyridine-3-carboxylate

CAS

273203-62-6

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo R

Tổng quan

Myristyl Nicotinate là một chất lưỡng tính được tạo thành từ axit nicotinic (niacin/vitamin B3) và một chuỗi hydrocarbon myristyl dài. Đây là một ester nicotinic độc đáo có khả năng xuyên qua màng chất béo của da và lông, cung cấp lợi ích sâu sắc từ bên trong. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp và mặt nạ dưỡng ẩm vì khả năng kích thích tuần hoàn và dưỡng ẩm vượt trội. Với hồ sơ an toàn xuất sắc và hiệu quả lâu dài, nó là lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mượt và giảm xơ cứng tóc
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da
  • Có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và làm sáng da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác nóng rát hoặc châm chích nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiềm năng gây kích ứng ở vùng da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở một số loại da dầu nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Myristyl Nicotinate hoạt động bằng cách xuyên qua lớp ngoài của da (stratum corneum) nhờ vào cơ cấu ester hỗn hợp - chuỗi myristyl dài cho phép xuyên qua chất béo, trong khi nicotinic acid cung cấp hoạt tính sinh học. Một khi tiếp xúc với da, nó giải phóng từng phần nicotinic acid, kích thích tuần hoàn máu địa phương và tăng thông lưu dưỡng chất. Trên tóc, nó hình thành một lớp bảo vệ mỏng, giúp khóa ẩm và phục hồi cấu trúc sợi tóc bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của các dẫn xuất nicotinic acid trong cải thiện hydration và độ đàn hồi da. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Myristyl Nicotinate có khả năng tạo độ ẩm tốt hơn so với glycerin thuần khiết, đặc biệt khi kết hợp với các humectant khác. Các thử nghiệm trên tóc cho thấy nó giảm độ hư hỏng và tăng độ bóng tối thiểu 15-20% sau 4 tuần sử dụng đều đặn.

Cách Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các sản phẩm dưỡng da; 1% - 5% trong sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc 3-4 lần mỗi tuần tùy vào sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)vsNIACINAMIDE

Niacinamide là dạng trực tiếp của vitamin B3 và hoạt động nhanh hơn, trong khi Myristyl Nicotinate có chuỗi ester dài cho phép thấm sâu hơn và hiệu quả lâu dài hơn. Niacinamide ít gây kích ứ hơn ở nồng độ cao.

Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản, hút nước từ không khí, trong khi Myristyl Nicotinate vừa giữ ẩm vừa kích thích tuần hoàn. Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.

Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)vsPANTHENOL

Panthenol là chất mềm mượt và dưỡng tóc cơ bản, Myristyl Nicotinate bổ sung tính kích thích tuần hoàn và dưỡng ẩm. Cả hai an toàn khi kết hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilPubMed Central - Nicotinic Acid and Derivatives in CosmeticsInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Nicotinic Acid and Its Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
  • Nicotinic Acid and Niacinamide: Chemistry, Analysis, Functions and Effects— Chemical Reviews
  • Vitamin B3 Derivatives in Skincare— Personal Care Products Council
  • Efficacy of Nicotinate Esters in Cosmetic Formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 273203-62-6 · PubChem: 531641

Bạn có biết?

Myristyl Nicotinate còn được gọi là 'Tetradecyl Nicotinate' hoặc 'Nicotinic Acid Myristyl Ester' - tên gọi lâu đời này xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó, trong đó 'myristyl' đề cập đến chuỗi 14 carbon.

Vitamin B3 và các dẫn xuất của nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp từ những năm 1970 sau khi các nhà khoa học phát hiện ra tác dụng chống lão hóa độc đáo của nó so với các nguyên liệu khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Myristyl Nicotinate (Nicotinat Myristyl)

TL Advanced Tightening Neck Cream PLUS
StriVectin

TL Advanced Tightening Neck Cream PLUS

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL