2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNeohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)
Hương liệuEU ✓

Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)

NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE

Neohesperidin Dihydrochalcone là một hợp chất tổng hợp được chiết xuất từ qu皮chanh có độ ngọt cao, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm ngọt và che phủ mùi hôi. Thành phần này thuộc nhóm chất làm ngọt thiên nhiên được chế biến, có khả năng che đi mùi không mong muốn trong các sản phẩm skincare và có tác dụng hương thơm nhẹ. Vì độ an toàn đã được xác minh trong các ứng dụng thực phẩm, nên nó cũng được phép sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ kiểm soát.

Cấu trúc phân tử NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H36O15

Khối lượng phân tử

612.6 g/mol

Tên IUPAC

1-[4-[(2S,3R,4S,5S,6R)-4,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)-3-[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxyoxan-2-yl]oxy-2,6-dihydroxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)propan-1-one

CAS

20702-77-6

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Approved as cosmetic ingredient unde

Tổng quan

Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC) là một hợp chất tổng hợp dẫn xuất từ flavanone tự nhiên trong vỏ cam và chanh. Được biết đến với độ ngọt cực cao (khoảng 1500-2000 lần so với đường), NHDC được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm từ những năm 1980 và giờ đây được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Trong các công thức skincare, nó chủ yếu phục vụ chức năng masking (che phủ) mùi hôi từ các thành phần hoạt chất khác như retinol, niacinamide hoặc các chất bảo quản.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ hoặc làm dịu mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Tăng cảm nhận hương thơm nhẹ tự nhiên cho sản phẩm
  • An toàn cao với lịch sử sử dụng lâu dài trong ngành thực phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ vào đặc tính làm ngọt

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm với các chất thơm tổng hợp
  • Tiềm ẩn phản ứng dị ứng nếu có tiền sử dị ứng với các dẫn xuất chanh hoặc flavonoid

Cơ chế hoạt động

NHDC hoạt động thông qua cơ chế hóa học đơn giản: các phân tử của nó tương tác với các receptors mùi vị trên da và niêm mạc miệng, tạo ra cảm giác ngọt và che phủ các mùi không mong muốn. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó không xâm nhập sâu vào lớp da mà chỉ hoạt động trên bề mặt, làm thay đổi cảm nhận và chấp nhận sản phẩm của người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu an toàn được công bố trong các tạp chí khoa học uy tín đã xác minh rằng NHDC là an toàn khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính cấp tính, độc tính mạn tính, và tính gây dị ứng đều cho kết quả âm tính ở các mức độ sử dụng thương mại. Tuy nhiên, những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm có thể cần tránh.

Cách Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.1% - 2% tùy theo mục tiêu masking

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare thường xuyên

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)vsETHYLHEXYLGLYCERIN

Cả hai đều là chất masking mùi, nhưng ETHYLHEXYLGLYCERIN còn có tính bảo quản yếu trong khi NHDC chỉ che phủ mùi

Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)vsFRAGRANCE (Hương liệu tự nhiên)

NHDC là chất masking đơn lẻ, trong khi Fragrance là hỗn hợp phức tạp gồm nhiều chất mùi khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - COSING DatabaseCosIng - Cosmetic Ingredients DatabaseEFSA - European Food Safety AuthorityPubMed - Chemical and Cosmetic Safety Literature
  • COSING - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Neohesperidin Dihydrochalcone: Sweetness and Safety Profile— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Flavoring Compounds in Cosmetics— European Food Safety Authority

CAS: 20702-77-6 · EC: 243-978-6 · PubChem: 30231

Bạn có biết?

Neohesperidin Dihydrochalcone được khám phá lần đầu vào năm 1960 và đã được nghiên cứu rộng rãi như một chất thay thế đường an toàn trong ngành thực phẩm trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm

NHDC có độ ngọt cao gấp 1500-2000 lần so với đường thường nhưng không có lượng calo, đó là lý do nó được gọi là 'sweetener của thế hệ mới' trong ngành

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Neohesperidin Dihydrochalcone (NHDC)

Vichy

Idéalia - Sérum activateur d'éclat

Có theo dõi giá
Nivea lip cream
Unknown

Nivea lip cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE