2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOleth-20
Tẩy rửaEU ✓

Oleth-20

OLETH-20

Oleth-20 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ oleyl alcohol (rút từ dầu thực vật) kết hợp với 20 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch, đặc biệt là tẩy trang và sữa rửa mặt, nhờ khả năng hòa tan mỡ và bụi bẩn một cách hiệu quả. Đây là một trong những surfactant nhu hoà được ưa chuộng vì tính an toàn tương đối cao trên da nhạy cảm, gây ít kích ứng hơn so với các surfactant anion.

Cấu trúc phân tử OLETH-20

PubChem (NIH)

CAS

9004-98-2

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Oleth-20 được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Oleth-20 là một polysorbate thuộc nhóm surfactant không ion, được sinh tổng hợp từ oleyl alcohol (có nguồn gốc từ dầu động vật hoặc thực vật) và ethylene oxide. Cấu trúc phân tử có phần k疏水(yêu dầu) ở đầu một bên và phần th親水 (yêu nước) ở đầu kia, cho phép nó "cầu nối" giữa dầu và nước. Với 20 mol ethylene oxide, Oleth-20 có khả năng tạo emulsion ổn định và làm sạch nhẹ nhàng, thích hợp cho các sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt cao cấp. Thành phần này được công nhận là một trong những surfactant an toàn và hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ. Đặc điểm không ion của nó có nghĩa là nó ít kích ứch hơn các surfactant anion mạnh như sodium lauryl sulfate, làm cho nó lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ dầu và bụi bẩn hiệu quả mà không phá vỡ hàng rào da
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương, giúp dầu và nước kết hợp đều đặn
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da rosacea nhờ tính chất không ion
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác, không gây xung đột
  • Giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các dưỡng chất khác vào da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể bị nhạy cảm hoặc dị ứng với polyethylene glycol (PEG)
  • Nếu sử dụng kéo dài với nồng độ cao, có thể làm yếu hàng rào bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Oleth-20 hoạt động thông qua cơ chế "emulsifying" - các phân tử surfactant tập hợp xung quanh các hạt dầu, với phần k疏水hướng vào bên trong dầu và phần th親水hướng ra ngoài. Điều này làm cho dầu hoà tan trong nước, từ đó loại bỏ bụi bẩn, makeup và các chất gây ô nhiễm khỏi da. Khác với các surfactant anion (như SLS), Oleth-20 không mang điện tích, do đó gây ít biến dạng hơn đối với các protein trong da, giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da. Khi sử dụng trên da, Oleth-20 tạo thành một lớp phim mỏng trên bề mặt, tăng cường tính "ẩm" và giúp các dưỡng chất khác thẩm thấu sâu hơn. Nó cũng hoạt động như một mild solubilizer, cho phép các thành phần không tan trong nước (như tinh dầu, vitamin E) được phân tán đều trong công thức dạng乳液.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong vivo và in vitro cho thấy Oleth-20 có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm suy yếu hàng rào bảo vệ da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (dưới 10%). Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2015 so sánh Oleth-20 với các surfactant khác và kết luận rằng nó gây kích ứch ít hơn sodium lauryl sulfate nhưng hiệu quả làm sạch tương đương. Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá Oleth-20 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm khi tuân thủ các quy định về nồng độ tối đa.

Cách Oleth-20 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oleth-20

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 3-10% trong các sản phẩm rửa sạch; trong tẩy trang dạng乳液, nồng độ có thể lên đến 8-12%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tuỳ theo loại sản phẩm và tình trạng da

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Oleth-20vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant anion mạnh, làm sạch rất tốt nhưng có thể gây kích ứch, khô da và phá vỡ hàng rào bảo vệ da, đặc biệt ở nồng độ cao. Oleth-20 là surfactant không ion nhẹ nhàng hơn, an toàn cho da nhạy cảm nhưng khả năng làm sạch có thể hơi yếu hơn ở nồng độ thấp.

Oleth-20vsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng và an toàn, nhưng Decyl Glucoside là surfactant tự nhiên được chiết từ glucose, trong khi Oleth-20 là tổng hợp từ petrochemicals. Decyl Glucoside có tính chất sinh phân hủy tốt hơn, Oleth-20 có khả năng乳hóa tốt hơn.

Oleth-20vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 cũng là surfactant không ion, nhưng Oleth-20 có chuỗi ethylene oxide ngắn hơn (20 so với 80), làm cho nó ít dễ bị oxy hóa hơn và bền hơn trong các công thức có chứa chất chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary (INCI)CosIng Database - European CommissionPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Elsevier
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 9004-98-2

Bạn có biết?

Oleth-20 được sử dụng từ những năm 1960 và là một trong những surfactant cũ nhất vẫn được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm hiện đại, chứng tỏ sự an toàn và hiệu quả của nó.

Tên gọi "Oleth" xuất phát từ "oleyl alcohol" (rút từ dầu động vật) cộng với "eth" từ "ethylene glycol", và con số "20" chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide được thêm vào, tạo thành một loạt surfactant từ Oleth-2 đến Oleth-50.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Oleth-20

Ultra Sensitive Rasiergel
Balea

Ultra Sensitive Rasiergel

Có theo dõi giá
Gel à raser
Auchan

Gel à raser

Có theo dõi giá
Braids conditioning spray
L'Oréal

Braids conditioning spray

Có theo dõi giá
Sensitive Gel
Nivea

Sensitive Gel

Có theo dõi giá
Gel de rasage peaux sensibles
Monoprix

Gel de rasage peaux sensibles

Có theo dõi giá
Gel a raser
Marque Repère

Gel a raser

Có theo dõi giá
Gel da barba
Nivea

Gel da barba

Có theo dõi giá
Gentlemen's Rasiergel, sensitiv mit Aloe Vera & Panthenol
MAXIM Markenprodukte

Gentlemen's Rasiergel, sensitiv mit Aloe Vera & Panthenol

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE