OLETH-30
Oleth-30 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ dầu olive (oleic acid) và ethylene oxide, với trung bình 30 phân tử ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ, giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch, tẩy trang và kem dưỡng để cải thiện kết cấu và hiệu quả làm sạch.
Công thức phân tử
C14H32O3Si
Khối lượng phân tử
276.49 g/mol
Tên IUPAC
triethoxy(octyl)silane
CAS
9004-98-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Oleth-30 là một polysorbate tự nhiên, được chiết xuất từ oleic acid (một axit béo không bão hòa từ dầu olive) và polyethylene glycol. Số '30' trong tên chỉ số lượng trung bình các phân tử ethylene oxide được nối vào cấu trúc, tạo ra một phân tử có cả phần thích nước (hydrophilic) và phần thích dầu (lipophilic). Đặc tính nhị phân cực này cho phép Oleth-30 hoạt động như một emulsifier và cleansing agent trong các công thức mỹ phẩm. Sử dụng phổ biến nhất của Oleth-30 là trong các sản phẩm làm sạch như sữa rửa mặt, tẩy trang, và các loại gel rửa. Nó cũng xuất hiện trong các công thức kem và lotion để cải thiện độ thẩm thấu và tạo cảm giác mịn mà trên da. Chất này tương thích tốt với phần lớn các thành phần mỹ phẩm khác.
Oleth-30 hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó tại bề mặt - phần hydrophilic (thích nước) hướng ra ngoài, phần lipophilic (thích dầu) hướng vào. Cấu trúc này cho phép nó bao quanh các hạt bụi, dầu, và các tạp chất khác trên da, làm chúng hòa tan trong nước để có thể rửa sạch dễ dàng. Quá trình này gọi là micellization, giúp giữ cho các chất không tan trong nước được phân tán đều trong dung dịch nước mà không tách lớp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Oleth-30 có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ điển hình (1-5%) trong sản phẩm rửa sạch. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review Panel xác nhận rằng các hợp chất polysorbate, bao gồm các oleth, không gây độc tính máu hoặc tác động phát triển ở các liều thử nghiệm thích hợp. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao hoặc kéo dài, nó có thể gây kích ứng nhẹ do khả năng làm sạch quá mức của nó.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong sản phẩm rửa sạch; 0.5-3% trong kem và lotion
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm rửa sạch), hoặc theo hướng dẫn sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là emulsifiers mạnh, nhưng Oleth-30 có gốc oleic acid tự nhiên hơn và ít khả năng gây kích ứng hơn Polysorbate 80 ở một số da nhạy cảm
Cetyl Alcohol là một emulsifier tự nhiên nhưng kém mạnh hơn; Oleth-30 có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng có thể gây khô da hơn
Cả hai là surfactants mạnh, nhưng Oleth-30 ôn hòa và ít gây kích ứng hơn SLS đáng kể
CAS: 9004-98-2 · EC: - · PubChem: 76262
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE