2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOrnithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)
Dưỡng ẩmEU ✓

Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)

ORNITHINE HCL

Ornithine HCl là một axit amin tự nhiên dạng muối hydrochloride, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng cải thiện độ ẩm và điều hòa da. Thành phần này giúp tăng cường chức năng rào cản da và duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Được biết đến với đặc tính an toàn, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và khô. Ornithine cũng hỗ trợ quá trình tái tạo và phục hồi da một cách nhẹ nhàng.

Cấu trúc phân tử ORNITHINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H13ClN2O2

Khối lượng phân tử

168.62 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2,5-diaminopentanoic acid;hydrochloride

CAS

3184-13-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Approved by EU Cosmetics Regulation (EC)

Tổng quan

Ornithine HCl là một dạng axit amin L-ornithine được bổ sung điện tích bằng muối hydrochloride để tăng độ ổn định và hấp thụ trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được biết đến rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc da nhờ khả năng giữ ẩm tự nhiên mà không gây bít lỗ chân lông. Nó là một lựa chọn an toàn và hiệu quả cho tất cả các loại da, đặc biệt là da khô và nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da bảo vệ
  • Giảm kích ứng và làm dịu da nhạy cảm
  • Thúc đẩy sản sinh collagen và độ đàn hồi

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao có thể gây khô da trong một số trường hợp
  • Hiếm gặp nhưng một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với axit amin

Cơ chế hoạt động

Ornithine HCl hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của lớp ngoài da (stratum corneum) thông qua các tương tác amino acid tự nhiên. Nó hỗ trợ các protein tự nhiên của da như keratin, giúp tăng cường tính đàn hồi và độ mềm mại của da. Thành phần này cũng kích thích các cơ chế phục hồi tự nhiên của da, đặc biệt là sản sinh collagen và elastin, góp phần cải thiện vẻ ngoài tổng thể của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy axit amin như ornithine có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm da và hỗ trợ các quá trình sinh học của da. Dữ liệu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng ornithine HCl là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các nghiên cứu lâm sàng nhỏ đã chỉ ra rằng các sản phẩm chứa ornithine cải thiện mức độ hydration da và giảm các dấu hiệu khô da sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn.

Cách Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)vsGLYCERIN

Cả hai đều là chất giữ ẩm hiệu quả, nhưng glycerin hoạt động chủ yếu bằng cách hút ẩm từ không khí vào da, trong khi ornithine HCl tăng cường khả năng giữ ẩm tự nhiên của da thông qua cấu trúc protein

Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid có khả năng giữ ẩm cao hơn nhưng hoạt động bằng cách giữ lại nước trong da; ornithine HCl cải thiện cơ chế tự nhiên của da để giữ ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Directory - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng - European Commission DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Amino Acids and Their Derivatives— CIR Safety
  • INCI Dictionary - Ornithine HCl— Cosmetics Europe
  • The Cosmetic Ingredient Review Program— Personal Care Products Council

CAS: 3184-13-2 · EC: 221-678-6 · PubChem: 76654

Bạn có biết?

Ornithine là một axit amin tự nhiên được sản sinh trong cơ thể con người, đặc biệt quan trọng trong chu trình urea và tăng cường hệ thống miễn dịch

Thành phần này đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc thể thao và phục hồi cơ bắp vì khả năng hỗ trợ tái tạo mô của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ornithine HCl (L-Ornithine hydrochloride)

Anwen

Grow Us Tender

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL