2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPaeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)
Chống oxy hoáEU ✓

Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)

PAEONOL

Paeonol là một hợp chất polyphenol tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ rễ cây Mẫu Đơn (Paeonia), có cấu trúc hóa học là 1-(2-hydroxy-4-methoxyphenyl)ethanone. Thành phần này sở hữu khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và stress môi trường. Paeonol được ứng dụng rộng rãi trong dòng mỹ phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm chống lão hóa và dưỡng da nhạy cảm. Với đặc tính dịu nhẹ và hiệu quả chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học, đây là lựa chọn lý tưởng cho các loại da khác nhau.

Cấu trúc phân tử PAEONOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H10O3

Khối lượng phân tử

166.17 g/mol

Tên IUPAC

1-(2-hydroxy-4-methoxyphenyl)ethanone

CAS

552-41-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Paeonol được chấp nhận sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Paeonol là một phytoactive hợp chất được tìm thấy tự nhiên trong rễ cây Mẫu Đơn (Paeonia), đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng nghìn năm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm hiện đại, Paeonol được công nhận vì những tính chất chống oxy hóa và làm dịu da vượt trội. Hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm inflammation và cải thiện barrier function của da, làm cho nó trở thành thành phần lý tưởng cho các sản phẩm skincare cao cấp. Paeonol thường xuất hiện ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, đặc biệt là trong serums, essences và moisturizers dành cho da nhạy cảm. Với profile an toàn cao và độ kích ứch thấp, Paeonol phù hợp cho đa số loại da, kể cả da dầu, khô, nhạy cảm và kết hợp. Khác với một số thành phần chống oxy hóa khác, Paeonol không gây quá khô hay bóp chặt da mà còn cung cấp độ ẩm bổ sung.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Làm dịu và giảm viêm, thích hợp cho da nhạy cảm và da bị kích ứng
  • Cải thiện độ sáng và màu sắc da tự nhiên
  • Tăng cường độ ẩm và điều hòa độ ẩm cho da
  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm, giảm thiểu các dấu hiệu tuổi tác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất từ thực vật
  • Nên thử nghiệm patch test trước khi sử dụng toàn mặt để đảm bảo an toàn

Cơ chế hoạt động

Paeonol hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế scavenging (bắt) các gốc tự do DPPH (diphenyl-picrylhydrazyl) và hydroxyl radicals, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa có thể gây hại cho collagen và elastin trong da. Cấu trúc phân tử của Paeonol với nhóm hydroxyl và methoxy cho phép nó dễ dàng xuyên qua stratum corneum và tương tác với các thành phần trong lớp dermis. Beyond antioxidation, Paeonol cũng ức chế sự tích tụ của inflammatory mediators như TNF-α, IL-6 và IL-8, giúp giảm inflammation và calming effect trên da bị kích ứng. Ngoài ra, Paeonol stimulate collagen synthesis và tăng cường skin hydration bằng cách cải thiện ceramide production, dẫn đến việc cải thiện texture da, giảm fine lines và tăng elasticity.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng Paeonol có ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) score cao, thậm chí cao hơn vitamin C pure trong một số điều kiện. Một study published trong Journal of Ethnopharmacology năm 2019 cho thấy rằng Paeonol giảm đáng kể TNF-α-induced inflammation trong fibroblasts da người, với hiệu quả comparable to dexamethasone (corticosteroid). Ngoài ra, các clinical trials trên subjects với sensitive skin hoặc rosacea-prone skin menunjukị rằng các sản phẩm chứa Paeonol 1-2% giảm redness, itching và discomfort trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục. Một study khác từ phòng lab cosmetic research cho thấy Paeonol có khả năng ức chế tyrosinase activity, gợi ý rằng nó có thể giúp brightening skin tone và giảm hyperpigmentation. Độ an toàn của Paeonol đã được xác nhận qua multiple toxicity testing, với LD50 oral (rat) ở mức 550 mg/kg, chỉ ra profile toxicity rất thấp.

Cách Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% (thường gặp trong cosmetic formulations); nồng độ hiệu quả bắt đầu từ 0.5% với kết quả tối ưu ở 1-1.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và chiều, không cần phải thay đổi tần suất

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)vsVITAMIN E (Tocopherol)

Cả Paeonol và Vitamin E đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng Paeonol có tính anti-inflammatory tốt hơn đáng kể, trong khi Vitamin E mạnh hơn trong việc bảo vệ barrier lipid. Vitamin E nặng hơn và có thể gây occlusive, còn Paeonol nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da dầu.

Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)vsVITAMIN C (L-Ascorbic Acid)

Vitamin C có collagen-boosting properties mạnh hơn Paeonol và khả năng brightening hơn, nhưng Paeonol ổn định hơn, dịu hơn và chịu pH cao hơn. Vitamin C pure rất unstable và hay bị oxidize, còn Paeonol bền vững hơn.

Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)vsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào sebum regulation và pore minimizing, trong khi Paeonol tập trung vào antioxidation và anti-inflammation. Cả hai đều dịu nhẹ và an toàn. Niacinamide hơi giành không gian pH optimal hơn, còn Paeonol hiệu quả ở pH rộng hơn.

Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)vsFERULIC ACID

Cả Paeonol và Ferulic Acid đều là antioxidants mạnh, nhưng Ferulic Acid thường được sử dụng kết hợp với Vitamin C & E (CEF formula) để tăng hiệu quả, còn Paeonol có thể hoạt động độc lập. Paeonol có tính anti-inflammatory tốt hơn Ferulic Acid.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of EthnopharmacologyCosmetics and Toiletries MagazineCosIng (Cosmetic Ingredients Database) - EU
  • Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Paeonol from Paeonia Species— PubMed Central
  • Paeonol: A Comprehensive Review of Its Pharmacological Activities and Molecular Mechanisms— MDPI Molecules
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • The Role of Polyphenols in Skincare Formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 552-41-0 · EC: 209-012-2 · PubChem: 11092

Bạn có biết?

Paeonol được sử dụng trong Traditional Chinese Medicine (TCM) hơn 2,000 năm trước với tên gọi 'Bai Shao' (white peony), chủ yếu để điều trị các vấn đề về máu và hormonal balance. Hiên đại, cosmetic industry đã 'tái phát hiện' thành phần này và tích hợp vào skincare formulations.

Paeonol là một trong những thành phần yêu thích của K-beauty và J-beauty brands cao cấp, thường xuất hiện trong các dòng sản phẩm luxury targeting sensitive skin. Giá thành của Paeonol tương đối cao so với các antioxidants khác, vì vậy nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm premium hơn là mass-market.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Paeonol (Chiết xuất Mẫu Đơn)

Grogoove

Skin Relief Cream

Có theo dõi giá
Isa knox ultimate day cream
Avon

Isa knox ultimate day cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE