Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
C14-22 ALCOHOLS
Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách lớp · Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mượt mà trên da · Giữ ẩm nhẹ nhàng mà không gây nặng da hay bít lỗ chân lông
C14-28 ISOALKYL ACID
Dưỡng ẩm và mềm mượt sợi tóc hiệu quả · Tạo lớp bảo vệ trên tóc, giúp khôi phục bóng lạnh · Giảm xơ rối và bồng bềnh của tóc
C15-23 ALKANE
Chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan · Cảm giác mặc nhẹ nhàng, không dính hoặc bết trên da · Giúp cải thiện độ mịn và bóng của sản phẩm
C1-5 ALKYL GALACTOMANNAN
Tăng độ sánh và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn trên da · Ổn định乳化, giúp dầu và nước lẫn đều và không tách lớp · Tạo lớp màng bảo vệ, giúp da giữ ẩm lâu hơn
C16-22 ACID AMIDE MEA
Tẩy sạch bẩn và dầu mà không làm da quá khô · Tạo bọt mềm, giúp làm sạch nhẹ nhàng trên da nhạy cảm · Cải thiện kết cấu và mịn màng của sản phẩm
C16-36 ALKYL STEARATE
Dưỡng ẩm và giữ nước cho da · Làm mềm mại và mịn màng bề mặt da · Cải thiện độ thẩm thấu của công thức
C18-26 OLEFIN
Dưỡng ẩm và làm mịn da hiệu quả mà không gây bóng dầu · Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da · Tạo lớp bảo vệ nhẹ giúp giữ độ ẩm tự nhiên