2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMonoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)
Tẩy rửaEU ✓

Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)

C16-22 ACID AMIDE MEA

C16-22 Acid Amide MEA là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được tạo từ monoethanolamine và axit béo có chuỗi carbon từ 16-22. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh và làm sạch nhờ khả năng hòa tan chất bẩn và dầu hiệu quả. Nó có tính chất làm mềm da và không quá khô ráp so với các chất tẩy rửa truyền thống, phù hợp với các công thức dịu nhẹ.

Cấu trúc phân tử C16-22 ACID AMIDE MEA

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

C16-22 Acid Amide MEA được phê duyệt sử

Tổng quan

C16-22 Acid Amide MEA là monoethanolamine amide của hỗn hợp axit béo có chuỗi carbon từ 16 đến 22 carbon. Đây là một chất hoạt động bề mặt anion nhẹ nhàng, được phát triển để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính chất lành tính với da. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm sữa rửa mặt, sữa tắm, và shampoo, đặc biệt là các công thức dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em. Cấu trúc phân tử gồm một đầu hydrophilic (yêu nước) và một đuôi lipophilic (yêu dầu), cho phép nó hòa tan cả chất bẩn dạng nước lẫn dạng dầu. Monoethanolamine (MEA) được sử dụng để tạo ra một chất hoạt động bề mặt mà ít gây kích ứng hơn so với các surfactant truyền thống như sodium lauryl sulfate.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy sạch bẩn và dầu mà không làm da quá khô
  • Tạo bọt mềm, giúp làm sạch nhẹ nhàng trên da nhạy cảm
  • Cải thiện kết cấu và mịn màng của sản phẩm
  • Có tính chất làm mềm và bảo vệ độ ẩm tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da rất nhạy cảm
  • Có khả năng tạo ra phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
  • Nếu rửa không triệt để, có thể để lại dư lượng trên da

Cơ chế hoạt động

Khi sản phẩm chứa C16-22 Acid Amide MEA tiếp xúc với da, phân tử surfactant hướng các đầu hydrophilic về phía nước trong dung dịch, còn đuôi lipophilic bao quanh các hạt dầu và bẩn, tạo thành các micelle nhỏ. Quá trình này cho phép các chất bẩn được "bọc" và rửa sạch bằng nước mà không phá vỡ quá nhiều các lipid tự nhiên của da. Cơ chế hoạt động nhẹ nhàng của nó giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và không làm suy giảm các enzyme và protein bảo vệ da, khác biệt với các chất tẩy rửa mạnh hơn như SLS (sodium lauryl sulfate) hoặc SLES.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng C16-22 Acid Amide MEA có tính kích ứch thấp hơn so với sodium lauryl sulfate, nhưng vẫn duy trì hiệu quả làm sạch tốt. Các bài kiểm tra trên da người cho thấy sản phẩm chứa thành phần này ít gây đỏ, ngứa hay cảm giác căng da hơn. Báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel kết luận rằng C16-22 Acid Amide MEA an toàn sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ phổ thông (thường từ 2-10%), với điều kiện rửa sạch triệt để sau sử dụng.

Cách Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa mặt/tắm, có thể cao hơn trong một số công thức đặc biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, từ 1-2 lần mỗi ngày tùy vào loại sản phẩm

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

C16-22 Acid Amide MEA là một lựa chọn dịu nhẹ hơn so với SLS. SLS là một surfactant mạnh mẽ nhưng có tính kích ứch cao hơn, dễ gây khô da và làm tổn thương hàng rào da. C16-22 Acid Amide MEA có hiệu quả làm sạch tương đương nhưng ít làm tổn thương da hơn.

Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng thường được sử dụng trong sản phẩm rửa mặt/gội. C16-22 Acid Amide MEA có chuỗi axit béo dài hơn, trong khi Cocamidopropyl Betaine xuất phát từ dầu dừa. Hiệu quả làm sạch tương tự nhưng C16-22 AME có thể cung cấp cảm giác mịn mà hơn.

Monoethanolamine C16-22 Acid Amide (MEA)vsSODIUM COCOYL ISETHIONATE (SCI)

SCI là một surfactant rắn thường dùng trong xà phòng rắn, trong khi C16-22 Acid Amide MEA là dạng lỏng. SCI có tính kích ứch rất thấp và thường được yêu thích hơn cho sản phẩm dành cho da nhạy cảm/trẻ em. Cả hai đều an toàn nhưng SCI được coi là "siêu dịu".

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticsInfo.org - Thành phần mỹ phẩm toàn cầuINCI Dictionary - Cơ sở dữ liệu thành phần INCICosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Fatty Acid Amides as Used in Cosmetics— CIR Panel - Cosmetic Ingredient Review
  • Surfactants in Cleansing Products: Safety and Efficacy— American Chemistry Council

Bạn có biết?

C16-22 Acid Amide MEA là một trong những surfactant 'sinh học' sớm nhất, được tạo từ axit béo tự nhiên thay vì dầu khoáng, phản ánh xu hướng mỹ phẩm xanh ngày nay

Monoethanolamine (MEA) không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như xử lý khí thải và sản xuất các hóa chất khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE