PALMITAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE
Palmitamidopropyltrimonium Chloride là một chất điều hòa tóc và chất chống tĩnh điện được phát triển từ axit palmitic (chất béo tự nhiên). Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ dương điện trên bề mặt sợi tóc, giúp trung hòa điện tích âm gây ra hiện tượng xơ rối. Đây là một quaternary ammonium compound (quat) nhẹ, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và xả để cải thiện khả năng chải xát và độ mềm mượt của tóc.
Công thức phân tử
C22H47ClN2O
Khối lượng phân tử
391.1 g/mol
Tên IUPAC
3-(hexadecanoylamino)propyl-trimethylazanium chloride
CAS
51277-96-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Co
Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC) là một chất làm mềm tóc loại quaternary ammonium (quat) được dẫn xuất từ axit palmitic, một chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ dầu cọ. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cung cấp khả năng điều hòa tóc mạnh mẽ và chống tĩnh điện hiệu quả mà không làm quá nặng cho tóc như một số quat khác. PTAC được sử dụng rộng rãi trong các công thức dầu xả, dầu gội, mặt nạ tóc và các sản phẩm dưỡng tóc chuyên biệt. So với các quaternary ammonium compounds khác, PTAC có chuỗi axit béo dài hơn nhưng lại nhẹ hơn, giúp nó cân bằng tốt giữa hiệu quả và tính an toàn. Nó được công nhận là an toàn trong cosmetics và được sử dụng ở nồng độ từ 0,5-3% tùy theo loại sản phẩm và công thức.
Cơ chế hoạt động của Palmitamidopropyltrimonium Chloride dựa trên tính chất dương điện (cationic) của nó. Khi được áp dụng lên tóc, phân tử PTAC với đầu dương điện sẽ hấp phụ vào bề mặt sợi tóc, nơi có tính âm điện tự nhiên. Quá trình này tạo ra lớp bảo vệ mỏng, nhẹ giúp trung hòa các điện tích âm dư thừa trên tóc, từ đó loại bỏ hiện tượng xơ rối và tĩnh điện. Đồng thời, chuỗi axit béo dài (palmitic acid) cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mượt hơn mà không để lại cảm giác nặng nề hoặc dính dầu. Chuỗi hydrophobic (không thích nước) của PTAC cũng giúp tạo ra lớp bảo vệ chống lại độ ẩm môi trường, giảm hấp thụ nước thừa có thể làm tóc bồng bềnh không kiểm soát được.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học về quaternary ammonium compounds cho thấy hiệu quả của chúng trong việc cải thiện độ mượt và khả năng chải xát của tóc. PTAC đặc biệt được đánh giá cao vì tính tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức và khả năng làm giảm độ bục của tóc mà không gây ra tác động phụ tiêu cực. Các nghiên cứu về an toàn của quaternary ammonium compounds được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng PTAC an toàn để sử dụng trong các sản phẩm cosmetics ở nồng độ thích hợp. Nghiên cứu phân tích tính hiệu quả của các chất điều hòa tóc khác nhau cho thấy PTAC cung cấp cân bằng tốt giữa tính hiệu quả điều hòa và an toàn, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ dưới 2% trong các sản phẩm rửa được. Độ ổn định của nó trong các pH khác nhau cũng được ghi nhận, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các công thức đa dạng.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% tùy theo loại sản phẩm (dầu xả: 1-3%, dầu gội: 0,5-1,5%, mặt nạ: 2-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho dầu xả, 2-3 lần/tuần cho dầu gội thông thường, 1-2 lần/tuần cho dầu gội có chứa PTAC nồng độ cao
Công dụng:
PTAC có chuỗi axit béo ngắn hơn (16 carbon) so với Behentrimonium Chloride (22 carbon), làm cho nó nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn.
Cả hai đều là quaternary ammonium compounds nhẹ. PTAC có chuỗi axit béo dài hơn (palmitic acid) trong khi Cetrimonium Chloride (cetyl alcohol) ngắn hơn.
PTAC là một chất làm mềm dựa trên axit béo, trong khi các conditioner protein cung cấp cơ chế khác - protein bao phủ tóc để tạo độ bền và bảo vệ.
CAS: 51277-96-4 · EC: 257-104-6 · PubChem: 171016
Bạn có biết?
Palmitamidopropyltrimonium Chloride được tạo ra từ axit palmitic, một chất béo tự nhiên có trong dầu cọ, dầu dừa, và thậm chí còn trong sữa. Đó là lý do tại sao nó cảm thấy 'tự nhiên' và tương thích tốt với các thành phần khác.
Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - nó chứa một nguyên tử nitrogen được kết nối với bốn nhóm khác nhau, tạo ra tính chất dương điện mạnh mẽ khiến nó hoạt động giống như một nam châm cho các sợi tóc âm điện.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE