2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPalmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)
KhácEU ✓

Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)

PALMITAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Palmitamidopropyltrimonium Chloride là một chất điều hòa tóc và chất chống tĩnh điện được phát triển từ axit palmitic (chất béo tự nhiên). Thành phần này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ dương điện trên bề mặt sợi tóc, giúp trung hòa điện tích âm gây ra hiện tượng xơ rối. Đây là một quaternary ammonium compound (quat) nhẹ, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và xả để cải thiện khả năng chải xát và độ mềm mượt của tóc.

Cấu trúc phân tử PALMITAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H47ClN2O

Khối lượng phân tử

391.1 g/mol

Tên IUPAC

3-(hexadecanoylamino)propyl-trimethylazanium chloride

CAS

51277-96-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Co

Tổng quan

Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC) là một chất làm mềm tóc loại quaternary ammonium (quat) được dẫn xuất từ axit palmitic, một chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ dầu cọ. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cung cấp khả năng điều hòa tóc mạnh mẽ và chống tĩnh điện hiệu quả mà không làm quá nặng cho tóc như một số quat khác. PTAC được sử dụng rộng rãi trong các công thức dầu xả, dầu gội, mặt nạ tóc và các sản phẩm dưỡng tóc chuyên biệt. So với các quaternary ammonium compounds khác, PTAC có chuỗi axit béo dài hơn nhưng lại nhẹ hơn, giúp nó cân bằng tốt giữa hiệu quả và tính an toàn. Nó được công nhận là an toàn trong cosmetics và được sử dụng ở nồng độ từ 0,5-3% tùy theo loại sản phẩm và công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng của tóc
  • Tăng khả năng chải xát, dễ dàng tạo kiểu
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi tổn thương từ các yếu tố môi trường
  • Tương thích tốt với các công thức dầu gội và xả

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc khi sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên, làm tóc dính và nặng
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp kích ứng da đầu hoặc ngứa ngáy
  • Quaternary ammonium compounds có khả năng gây dị ứng da tiếp xúc ở những cá nhân nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Palmitamidopropyltrimonium Chloride dựa trên tính chất dương điện (cationic) của nó. Khi được áp dụng lên tóc, phân tử PTAC với đầu dương điện sẽ hấp phụ vào bề mặt sợi tóc, nơi có tính âm điện tự nhiên. Quá trình này tạo ra lớp bảo vệ mỏng, nhẹ giúp trung hòa các điện tích âm dư thừa trên tóc, từ đó loại bỏ hiện tượng xơ rối và tĩnh điện. Đồng thời, chuỗi axit béo dài (palmitic acid) cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mượt hơn mà không để lại cảm giác nặng nề hoặc dính dầu. Chuỗi hydrophobic (không thích nước) của PTAC cũng giúp tạo ra lớp bảo vệ chống lại độ ẩm môi trường, giảm hấp thụ nước thừa có thể làm tóc bồng bềnh không kiểm soát được.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học về quaternary ammonium compounds cho thấy hiệu quả của chúng trong việc cải thiện độ mượt và khả năng chải xát của tóc. PTAC đặc biệt được đánh giá cao vì tính tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức và khả năng làm giảm độ bục của tóc mà không gây ra tác động phụ tiêu cực. Các nghiên cứu về an toàn của quaternary ammonium compounds được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng PTAC an toàn để sử dụng trong các sản phẩm cosmetics ở nồng độ thích hợp. Nghiên cứu phân tích tính hiệu quả của các chất điều hòa tóc khác nhau cho thấy PTAC cung cấp cân bằng tốt giữa tính hiệu quả điều hòa và an toàn, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ dưới 2% trong các sản phẩm rửa được. Độ ổn định của nó trong các pH khác nhau cũng được ghi nhận, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các công thức đa dạng.

Cách Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-3% tùy theo loại sản phẩm (dầu xả: 1-3%, dầu gội: 0,5-1,5%, mặt nạ: 2-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho dầu xả, 2-3 lần/tuần cho dầu gội thông thường, 1-2 lần/tuần cho dầu gội có chứa PTAC nồng độ cao

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)vsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

PTAC có chuỗi axit béo ngắn hơn (16 carbon) so với Behentrimonium Chloride (22 carbon), làm cho nó nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn.

Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)vsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quaternary ammonium compounds nhẹ. PTAC có chuỗi axit béo dài hơn (palmitic acid) trong khi Cetrimonium Chloride (cetyl alcohol) ngắn hơn.

Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)vsCONDITIONER PROTEIN

PTAC là một chất làm mềm dựa trên axit béo, trong khi các conditioner protein cung cấp cơ chế khác - protein bao phủ tóc để tạo độ bền và bảo vệ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)CosIng Database (European Commission)Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds in CosmeticsCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetic Products— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng Database - PALMITAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE— European Commission
  • Safety and Efficacy of Hair Conditioning Agents— PubMed/NIH

CAS: 51277-96-4 · EC: 257-104-6 · PubChem: 171016

Bạn có biết?

Palmitamidopropyltrimonium Chloride được tạo ra từ axit palmitic, một chất béo tự nhiên có trong dầu cọ, dầu dừa, và thậm chí còn trong sữa. Đó là lý do tại sao nó cảm thấy 'tự nhiên' và tương thích tốt với các thành phần khác.

Tên 'quaternary ammonium' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - nó chứa một nguyên tử nitrogen được kết nối với bốn nhóm khác nhau, tạo ra tính chất dương điện mạnh mẽ khiến nó hoạt động giống như một nam châm cho các sợi tóc âm điện.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Palmitamidopropyltrimonium Chloride (PTAC)

anti perspirant Nivea Black and White
Nivea

anti perspirant Nivea Black and White

Có theo dõi giá
Black and White Invisible
Nivea

Black and White Invisible

Có theo dõi giá
Nivea Roll-On Black&White 50ml
Beiersdorf

Nivea Roll-On Black&White 50ml

Có theo dõi giá
Black & White Invisible
Nivea Men

Black & White Invisible

Có theo dõi giá
Black & White Invisible Anti Perspirant
Nivea

Black & White Invisible Anti Perspirant

Có theo dõi giá
Blond Shampoo
Balea Professional

Blond Shampoo

Có theo dõi giá
Nivea Men Roll-on Black & White Expert 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Men Roll-on Black & White Expert 50ml

Có theo dõi giá
Nivea Roll-On Black & White Fresh 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Roll-On Black & White Fresh 50ml

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE