2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPanthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)
KhácEU ✓

Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)

PANTHENYL ETHYL ETHER

Panthenyl Ethyl Ether là một dẫn xuất của panthenol được công nghệ hóa học hiệu chỉnh để tăng cường khả năng thẩm thấu da và hiệu quả điều trị. Thành phần này kết hợp các tính năng chống tĩnh điện và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải xuyên. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp nhờ khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc hiệu quả. Thành phần này an toàn cho hầu hết các loại tóc và da đầu.

Cấu trúc phân tử PANTHENYL ETHYL ETHER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H23NO4

Khối lượng phân tử

233.30 g/mol

Tên IUPAC

(2R)-N-(3-ethoxypropyl)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanamide

CAS

667-83-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Panthenyl Ethyl Ether được phê duyệt the

Tổng quan

Panthenyl Ethyl Ether là phiên bản cải tiến của panthenol, một chất dẫn xuất vitamin B5 được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này được thiết kế để vượt qua rào cản da hiệu quả hơn so với panthenol thuần, mang lại kết quả dưỡng ẩm và phục hồi mạnh mẽ hơn. Panthenyl Ethyl Ether đặc biệt quý giá trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì khả năng chống tĩnh điện và điều hòa vượt trội của nó. Với cấu trúc hóa học (+)-N-(3-Ethoxypropyl)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutyramide, thành phần này giữ được tất cả lợi ích của panthenol nguyên bản nhưng có khả năng thẩm thấu tốt hơn. Nó an toàn cho mọi loại da và tóc, không gây kích ứng, không gây mụn, và có EWG score rất thấp (1/10) cho thấy độ an toàn cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc dễ chải xuyên và giảm bồng bềnh
  • Dưỡng tóc sâu, phục hồi tóc khô hư tổn và cấp ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ bóng và mềm mại của tóc, làm tóc trông khỏe hơn
  • Tăng cường độ bền của tóc, giảm gãy rơi do tác động cơ học
  • Không để lại cảm giác nặng nề trên tóc, phù hợp với mọi loại tóc

Cơ chế hoạt động

Panthenyl Ethyl Ether hoạt động bằng cách thẩm thấu vào các lớp trong của tóc và da, nơi nó được chuyển hóa thành pantothenic acid (vitamin B5). Một khi ở bên trong, vitamin B5 kích hoạt các enzyme thiết yếu cho sự tổng hợp protein và lipid, giúp tái tạo và mạnh hóa cấu trúc tóc. Thành phần này cũng tạo một lớp mỏng trên bề mặt tóc, giảm tĩnh điện và khóa ẩm bên trong. Khác với panthenol thông thường, Panthenyl Ethyl Ether có khả năng giữ ẩm lâu hơn và không dễ rửa trôi nhanh, nhờ vào cấu trúc phân tử ổn định hơn. Nó cũng có thể giúp cân bằng độ pH trên bề mặt tóc, từ đó giảm thiểu sự nở xơ và cải thiện khả năng phản chiếu ánh sáng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên panthenol và các dẫn xuất của nó cho thấy hiệu quả cao trong việc phục hồi tóc hư tổn. Một số nghiên cứu báo cáo rằng panthenol giúp tăng độ ẩm của tóc lên tới 30% sau 2 tuần sử dụng liên tục. Panthenyl Ethyl Ether, với khả năng thẩm thấu tốt hơn, được dự kiến có kết quả tương tự hoặc tốt hơn. Các bằng chứng an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng panthenol và các dẫn xuất của nó an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thông thường. Không có báo cáo về tác dụng phụ đáng kể hoặc dị ứng ở phần lớn người sử dụng.

Cách Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ điển hình trong các sản phẩm chăm sóc tóc: 0.5% - 3%. Trong các sản phẩm da mặt: 0.1% - 1%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc thường xuyên. Trong các sản phẩm điều trị chuyên sâu, sử dụng 2-3 lần mỗi tuần hoặc theo hướng dẫn sản phẩm.

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)vsPANTHENOL

Cả hai đều là dẫn xuất vitamin B5, nhưng Panthenyl Ethyl Ether có khả năng thẩm thấu da/tóc tốt hơn và kéo dài hiệu quả lâu hơn. Panthenol là phiên bản cơ sở, rẻ hơn nhưng có tính ổn định thấp hơn.

Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)vsGLYCERIN

Cả hai là chất dưỡng ẩm mạnh, nhưng glycerin hoạt động bằng cách hút ẩm từ môi trường bên ngoài, trong khi Panthenyl Ethyl Ether hoạt động từ bên trong bằng cách mạnh hóa cấu trúc. Glycerin nhẹ và nhanh thẩm thấu hơn.

Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)vsDIMETHICONE

Dimethicone tạo lớp bảo vệ bên ngoài và giảm tĩnh điện, trong khi Panthenyl Ethyl Ether hoạt động từ bên trong. Dimethicone có thể để lại cảm giác nặng, nhưng Panthenyl Ethyl Ether không.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Panthenol and Derivatives in Cosmetic Products— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - Panthenyl Ethyl Ether— INCI Beauty
  • Panthenol Derivatives in Hair Care Formulations— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation - Approved Ingredients List— European Commission

CAS: 667-83-4 · EC: 211-569-1 · PubChem: 94184

Bạn có biết?

Panthenol được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1940 và nhanh chóng trở thành một thành phần yêu thích trong các sản phẩm dưỡng da vì khả năng phục hồi tuyệt vời của nó.

Panthenyl Ethyl Ether tên gọi 'Ethyl Panthenol' trong một số công thức, làm cho nó trở thành phiên bản 'cải tiến' của panthenol cổ điển mà nhiều nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp ưu tiên sử dụng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Panthenyl Ethyl Ether (Ethyl Panthenol)

Repair & Protect
Pantene

Repair & Protect

Có theo dõi giá
Unknown

pantene essential botanicals volumizing shampoo

Có theo dõi giá
Sulfate free volumizing shampo
Pantene

Sulfate free volumizing shampo

Có theo dõi giá
Pantene

Pantene Pro V Perfect Volume Haarspray

Có theo dõi giá
PRO-V Glatt & seidig Pflegespülung
Pantene

PRO-V Glatt & seidig Pflegespülung

Có theo dõi giá
Ampoules Hair Rescue
Pantene

Ampoules Hair Rescue

Có theo dõi giá
Intense Force Lotion Capillaire fortifiante anti chute
Les Cosmétiques Design Paris

Intense Force Lotion Capillaire fortifiante anti chute

Có theo dõi giá
Colour Protect
Pantene

Colour Protect

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE